ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI

TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH HTTT QUẢN LÝ, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 100/2012/Q-CCHN NGY 07 THNG 8 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012

TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới
tnh
iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Thị nh 9/11/1991 H Nội Nữ 7,11 8 8 8 7,16 Kh 2159 /TNC A 403214 2157 /CCTC A 244743
2 Trng Thị Anh 10/2/1989 Vĩnh Phc Nữ 6,61 6 6 5 6,57 Trung bình Kh 2160 /TNC A 403215 2158 /CCTC A 244744
3 L Quỳnh Anh 22/2/1991 H Nội Nữ 7,67 7 10 6 7,67 Kh 2161 /TNC A 403216 2159 /CCTC A 244745
4 Hong Vn Bch 28/3/1990 Hải Dng Nam 6,51 6 5 6 6,48 Trung bình Kh 2162 /TNC A 403217 2160 /CCTC A 244746
5 Nguyễn Vn Cng 25/2/1986 H Nội Nam 6,12 7 7 7 6,15 Trung bình Kh 2163 /TNC A 403218 2161 /CCTC A 244747
6 Vũ Mạnh Cờng 8/11/1991 Quảng Ninh Nam 6,76 8 7 5 6,73 Trung bình Kh 2164 /TNC A 403219 2162 /CCTC A 244748
7 Trần Viết Cờng 20/7/1991 H Nội Nam 7,40 7 7 5 7,35 Kh 2165 /TNC A 403220 2163 /CCTC A 244749
8 Nguyễn Phng Duy 9/12/1991 H Nội Nam 6,34 6 6 5 6,31 Trung bình Kh 2166 /TNC A 403221 2164 /CCTC A 244750
9 Nguyễn Phng ng 20/10/1991 Vĩnh Phc Nam 6,99 7 7 6 6,97 Trung bình Kh 2167 /TNC A 403222 2165 /CCTC A 244751
10 Nguyễn Tiến ạt 29/10/1991 H Nội Nam 6,73 8 7 5 6,70 Trung bình Kh 2168 /TNC A 403223 2166 /CCTC A 244752
11 Nguyễn Thị Thin Hng 3/6/1991 Tp. Hồ Ch Minh Nữ 7,23 8 10 8 7,28 Kh 2169 /TNC A 403224 2167 /CCTC A 244753
12 Nguyễn Thị Hải 17/3/1991 Sn La Nữ 7,25 7 6 7 7,23 Kh 2170 /TNC A 403225 2168 /CCTC A 244754
13 Nguyễn B Học 5/2/1991 H Nội Nam 6,47 5 6 5 6,44 Trung bình Kh 2171 /TNC A 403226 2169 /CCTC A 244755
14 Nguyễn Thị Hồng 17/12/1991 H Nội Nữ 6,99 6 10 6 7,01 Kh 2172 /TNC A 403227 2170 /CCTC A 244756
15 L Thị Hậu 10/11/1991 H Nội Nữ 6,75 8 6 5 6,70 Trung bình Kh 2173 /TNC A 403228 2171 /CCTC A 244757
16 Nguyễn Hữu Hiệp 19/1/1991 H Nội Nam 6,32 8 8 6 6,33 Trung bình Kh 2174 /TNC A 403229 2172 /CCTC A 244758
17 Bi Trung Hiếu 19/10/1991 Ho Bình Nam 6,68 6 8 6 6,69 Trung bình Kh 2175 /TNC A 403230 2173 /CCTC A 244759
18 Nguyễn Trọng Hiếu 19/4/1991 H Nội Nam 6,78 6 7 5 6,75 Trung bình Kh 2176 /TNC A 403231 2174 /CCTC A 244760
19 Nguyễn Việt Hng 25/11/1991 H Nội Nam 6,53 6 9 5 6,53 Trung bình Kh 2177 /TNC A 403232 2175 /CCTC A 244761
20 Thnh Xun Hong 13/5/1990 H Nội Nam 6,51 6 7 6 6,51 Trung bình Kh 2178 /TNC A 403233 2176 /CCTC A 244762
21 Trần Vn Hun 22/10/1991 Bắc Giang Nam 6,57 8 8 5 6,56 Trung bình Kh 2179 /TNC A 403234 2177 /CCTC A 244763
22 Lu Thị Huế 2/12/1990 H Nội Nữ 7,14 8 7 6 7,11 Kh 2180 /TNC A 403235 2178 /CCTC A 244764
23 inh Tiến Huy 30/9/1990 H Nội Nam 7,30 8 9 8 7,34 Kh 2181 /TNC A 403236 2179 /CCTC A 244765
24 Trần Thị Lan 11/8/1991 Ph Thọ Nữ 6,87 7 9 6 6,88 Trung bình Kh 2182 /TNC A 403237 2180 /CCTC A 244766
25 Gip Thị Ngn 4/10/1989 Bắc Giang Nữ 6,32 6 7 5 6,30 Trung bình Kh 2183 /TNC A 403238 2181 /CCTC A 244767
26 Nguyễn Thị Ngn 12/11/1991 H Nội Nữ 6,29 7 7 6 6,29 Trung bình Kh 2184 /TNC A 403239 2182 /CCTC A 244768
27 Bi ức Quyến 16/10/1991 Quảng Ninh Nam 6,66 6 8 5 6,65 Trung bình Kh 2185 /TNC A 403240 2183 /CCTC A 244769
28 Trần Thanh Sang 17/12/1991 H Nội Nam 6,29 7 5 5 6,25 Trung bình Kh 2186 /TNC A 403241 2184 /CCTC A 244770
29 Nguyễn Vn Sot 17/4/1990 H Nội Nam 6,61 7 8 5 6,60 Trung bình Kh 2187 /TNC A 403242 2185 /CCTC A 244771
30 ỗ ng Thnh 25/5/1990 H Nội Nam 6,62 8 8 7 6,64 Trung bình Kh 2188 /TNC A 403243 2186 /CCTC A 244772
31 Phạm Thị Thuý 22/8/1991 Nam ịnh Nữ 7,49 8 6 6 7,44 Kh 2189 /TNC A 403244 2187 /CCTC A 244773
32 Quan Ch Tiến 23/4/1987 H Nội Nam 7,42 7 5 6 7,36 Kh 2190 /TNC A 403245 2188 /CCTC A 244774
33 Nguyễn Mạnh Tiến 30/3/1991 H Nội Nam 6,73 8 7 6 6,72 Trung bình Kh 2191 /TNC A 403246 2189 /CCTC A 244775
34 Nguyễn Minh Trờng 20/11/1991 H Nội Nam 6,25 7 7 5 6,23 Trung bình Kh 2192 /TNC A 403247 2190 /CCTC A 244776
35 Ng Thị Trinh 20/9/1991 H Nội Nữ 6,67 7 8 7 6,70 Trung bình Kh 2193 /TNC A 403248 2191 /CCTC A 244777
36 ặng Vn Tuyn 5/6/1990 Bắc Giang Nam 7,21 8 8 6 7,19 Kh 2194 /TNC A 403249 2192 /CCTC A 244778
37 Nguyễn Thu Vn 10/8/1989 H Nội Nữ 6,59 7 7 7 6,60 Trung bình Kh 2195 /TNC A 403250 2193 /CCTC A 244779
38 Nguyễn Vn Vng 20/8/1990 Hải Dng Nam 7,12 7 8 5 7,09 Kh 2196 /TNC A 403251 2194 /CCTC A 244780
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT XY DỰNG, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 94/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Việt Anh 26/11/1990 Quảng Ninh Nam 6,56 6 6 6 6,54 Trung bình Kh 2285 /TNC B 123332 2283 /CCTC A 403068