ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI                
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI                
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH KẾ TON, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 90/2012/Q-CCHN NGY 30 THNG 7 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới
tnh
iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Ngọc Anh 11/02/1989 H Nội Nữ 7,07 7 6 7 7,05 Kh 1645 /TNC A 402699 1644 /CCTC A 244230
2 Nguyễn Thị Dung 28/3/1991  H Nội Nữ 7,24 6 9 10 7,37 Kh 1646 /TNC A 402700 1645 /CCTC A 244231
3 Nguyễn Thị Quý Duyn 10/10/1991  Nam ịnh Nữ 7,40 7 8 9 7,47 Kh 1647 /TNC A 402701 1646 /CCTC A 244232
4 Hong Thị Minh Hằng 22/8/1991  H Nội Nữ 7,54 6 7 9 7,58 Kh 1648 /TNC A 402702 1647 /CCTC A 244233
5 Nguyễn Thị Hằng 10/05/1991  H Ty Nữ 7,83 8 9 10 7,92 Kh 1649 /TNC A 402703 1648 /CCTC A 244234
6 Nguyễn Thị Hằng 18/10/1991  H Ty Nữ 7,90 5 9 10 7,99 Kh 1650 /TNC A 402704 1649 /CCTC A 244235
7 Vũ Thị Hng 23/7/1991  H Nội Nữ 7,97 6 9 10 8,06 Giỏi 1651 /TNC A 402705 1650 /CCTC A 244236
8 on Thị H 30/9/1991  H Nội Nữ 7,72 7 9 10 7,82 Kh 1652 /TNC A 402706 1651 /CCTC A 244237
9 Nguyễn Thị Hồng Hải 07/10/1991  H Nội Nữ 7,60 7 9 10 7,71 Kh 1653 /TNC A 402707 1652 /CCTC A 244238
10 Nguyễn Thị H Hải 12/03/1990  H Ty Nữ 7,81 8 9 10 7,90 Kh 1654 /TNC A 402708 1653 /CCTC A 244239
11 Ng Thị Hiền 01/07/1991  Nam ịnh Nữ 6,96 7 8 7 6,98 Trung bình Kh 1655 /TNC A 402709 1654 /CCTC A 244240
12 Nguyễn Thu Hiền 15/10/1991  H Nội Nữ 7,49 5 8 10 7,58 Kh 1656 /TNC A 402710 1655 /CCTC A 244241
13 Nguyễn ức Ho 02/11/1978  H Ty Nam 7,88 8 7 9 7,89 Kh 1657 /TNC A 402711   ã c
14 Nguyễn Việt Hong 11/07/1991  Nghệ An Nam 7,00 6 7 8 7,03 Kh 1658 /TNC A 402712 1656 /CCTC A 244242
15 Lu Thị Huệ 25/7/1991  H Ty Nữ 7,74 7 10 10 7,86 Kh 1659 /TNC A 402713 1657 /CCTC A 244243
16 Nguyễn Thị Huệ 24/8/1991  H Nội Nữ 7,88 8 10 10 7,99 Kh 1660 /TNC A 402714 1658 /CCTC A 244244
17 Nguyễn Thị Huyền 01/06/1991  H Ty Nữ 7,11 7 9 9 7,21 Kh 1661 /TNC A 402715 1659 /CCTC A 244245
18 inh Thị L 21/8/1991  Nam ịnh Nữ 7,88 8 9 10 7,97 Kh 1662 /TNC A 402716 1660 /CCTC A 244246
19 Mạc Khnh Ly 23/4/1991  H Nội Nữ 7,88 5 9 9 7,93 Kh 1663 /TNC A 402717 1661 /CCTC A 244247
20 Nguyễn Thị 07/01/1991  H Nội Nữ 7,69 6 10 10 7,81 Kh 1664 /TNC A 402718 1662 /CCTC A 244248
21 ỗ Thị Minh 15/9/1991  Thanh Ha Nữ 7,45 6 8 8 7,48 Kh 1665 /TNC A 402719 1663 /CCTC A 244249
22 L Hồng Nhung 15/9/1991  H Nội Nữ 7,29 5 8 7 7,30 Kh 1666 /TNC A 402720 1664 /CCTC A 244250
23 o Thị Oanh 08/02/1991  Thi Bình Nữ 7,33 5 8 9 7,39 Kh 1667 /TNC A 402721 1665 /CCTC A 244251
24 Nguyễn Thị Oanh 22/2/1991  H Nội Nữ 7,23 5 8 9 7,30 Kh 1668 /TNC A 402722 1666 /CCTC A 244252
25 Nguyễn Thị Loan Phng 18/11/1991  H Nội Nữ 7,35 5 8 8 7,38 Kh 1669 /TNC A 402723 1667 /CCTC A 244253
26 Nguyễn Thị Thanh Tm 09/01/1991 Hng Yn Nữ 7,07 6 7 8 7,10 Kh 1670 /TNC A 402724 1668 /CCTC A 244254
27 Vng Thị Tn 31/10/1991  H Ty Nữ 7,27 5 6 9 7,30 Kh 1671 /TNC A 402725 1669 /CCTC A 244255
28 Nguyễn Thị Minh Th 02/02/1991  H Nội Nữ 7,23 7 6 10 7,30 Kh 1672 /TNC A 402726 1670 /CCTC A 244256
29 Nguyễn Thị Thm 20/7/1991  Nam ịnh Nữ 7,62 5 9 9 7,69 Kh 1673 /TNC A 402727 1671 /CCTC A 244257
30 Nguyễn ức Thnh 10/07/1990  Nam ịnh Nam 8,33 6 9 10 8,39 Giỏi 1674 /TNC A 402728 1672 /CCTC A 244258
31 L Thị Thảo 20/4/1991  H Ty Nữ 7,35 5 9 10 7,47 Kh 1675 /TNC A 402729 1673 /CCTC A 244259
32 L Thị Thu 10/05/1990  Vĩnh Phc Nữ 7,08 6 6 9 7,12 Kh 1676 /TNC A 402730 1674 /CCTC A 244260
33 Chử Thị Thu 15/5/1989  H Nội Nữ 7,28 7 9 10 7,40 Kh 1677 /TNC A 402731 1675 /CCTC A 244261
34 L Thị Thuỳ 09/03/1991  H Ty Nữ 8,10 6 10 10 8,20 Giỏi 1678 /TNC A 402732 1676 /CCTC A 244262
35 Nguyễn Thị Toan 29/1/1991  Hải Dng Nữ 7,03 6 8 9 7,11 Kh 1679 /TNC A 402733 1677 /CCTC A 244263
36 Nguyễn Thị Trang 15/1/1991  Hải Dng Nữ 7,43 7 9 9 7,51 Kh 1680 /TNC A 402734 1678 /CCTC A 244264
37 Giang Thị Trang 19/12/1991  H Nội Nữ 7,49 7 9 10 7,61 Kh 1681 /TNC A 402735 1679 /CCTC A 244265
38 ỗ Thu Trang 28/8/1991  H Nội Nữ 7,35 7 8 10 7,45 Kh 1682 /TNC A 402736 1680 /CCTC A 244266
39 L Quốc Việt 10/02/1991 Hng Yn Nam 6,96 6 6 8 6,97 Trung bình Kh 1683 /TNC A 402737 1681 /CCTC A 244267
40 Nguyễn Thị Xun 24/10/1991 H Nội Nữ 7,23 6 7 10 7,32 Kh 1684 /TNC A 402738 1682 /CCTC A 244268
41 Dng Thị Xuyến 30/4/1991 H Nội Nữ 7,43 8 9 9 7,51 Kh 1685 /TNC A 402739 1683 /CCTC A 244269
42 ỗ Ngọc Dng 12/10/1991  H Ty Nam 7,29 6 7 6 7,24 Kh 1686 /TNC A 402740 1684 /CCTC A 244270
43 L Minh Hiệp 26/9/1991  H Nội Nam 6,61 6 8 10 6,75 Trung bình Kh 1687 /TNC 91112 1685 /CCTC A 244271
44 T Thanh Hoa 30/9/1991  H Nội Nữ 7,03 8 7 8 7,06 Kh 1688 /TNC A 402742 1686 /CCTC A 244272
45 Trần Thị Thuỳ Linh 24/4/1991 Hong Lin Sn Nữ 7,21 7 6 5 7,11 Kh 1689 /TNC A 402743 1687 /CCTC A 244273
46 ặng Hng Linh 15/8/1989  Lạng Sn Nữ 6,73 6 9 7 6,78 Trung bình Kh 1690 /TNC A 402744 1688 /CCTC A 244274
47 Hong Thị Minh Phng 03/08/1991  Ph Thọ Nữ 6,82 5 7 6 6,80 Trung bình Kh 1691 /TNC A 402745 1689 /CCTC A 244275
48 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 08/05/1991  Thanh Ha Nữ 7,01 6 9 9 7,12 Kh 1692 /TNC A 402746 1690 /CCTC A 244276
49 Bi Thu Trang 07/05/1991 H Nội Nữ 6,92 6 7 9 6,99 Trung bình Kh 1693 /TNC A 402747 1691 /CCTC A 244277
50 Trần Mai Vn 31/3/1991  H Nội Nữ 6,85 8 7 9 6,92 Trung bình Kh 1694 /TNC A 402748 1692 /CCTC A 244278
51 Vũ Diệu Quỳnh Anh 11/08/1991  H Nội Nữ 7,33 5 9 7 7,35 Kh 1695 /TNC A 402749 1693 /CCTC A 244279
52 Phạm Nguyệt Anh 05/10/1991  H Nội Nữ 7,10 6 7 6 7,06 Kh 1696 /TNC A 402750 1694 /CCTC A 244280
53 Nguyễn Hong Anh 08/09/1991  H Nội Nữ 6,99 6 7 7 6,99 Trung bình Kh 1697 /TNC A 402751 1695 /CCTC A 244281
54 Ph Thuỳ Dung 26/12/1991  H Ty Nữ 7,53 7 9 10 7,64 Kh 1698 /TNC A 402752 1696 /CCTC A 244282
55 Nguyễn Minh ức 27/8/1991  H Nội Nam 8,19 7 9 10 8,27 Giỏi 1699 /TNC A 402753 1697 /CCTC A 244283
56 Dng Thu Hằng 09/11/1991  H Nội Nữ 6,83 8 8 8 6,89 Trung bình Kh 1700 /TNC A 402754 1698 /CCTC A 244284
57 Vũ Thin Hng 11/03/1991  H Nội Nữ 7,76 6 9 10 7,86 Kh 1701 /TNC A 402755 1699 /CCTC A 244285
58 L Thị Mai Hng 21/8/1991  H Nội Nữ 7,15 7 9 9 7,24 Kh 1702 /TNC A 402756 1700 /CCTC A 244286
59 Nguyễn Thanh H 16/11/1991  H Nội Nữ 7,44 6 9 10 7,56 Kh 1703 /TNC A 402757 1701 /CCTC A 244287
60 ỗ Thị Hờng 24/8/1991  Thanh Ha Nữ 7,07 6 7 10 7,16 Kh 1704 /TNC A 402758 1702 /CCTC A 244288
61 m Thu Hiền 04/07/1991  H Nội Nữ 7,53 8 8 10 7,62 Kh 1705 /TNC A 402759 1703 /CCTC A 244289
62 Phng Thị Thu Hiền 24/5/1991  H Nội Nữ 6,82 6 5 6 6,76 Trung bình Kh 1706 /TNC A 402760 1704 /CCTC A 244290
63 Nguyễn Thị Hiền 06/12/1991  H Ty Nữ 6,97 6 6 9 7,02 Kh 1707 /TNC A 402761 1705 /CCTC A 244291
64 Ng Vn Khoa 23/11/1991  H Nội Nam 7,69 7 9 10 7,79 Kh 1708 /TNC A 402762 1706 /CCTC A 244292
65 Nguyễn Thị Mai 23/4/1991  H Nội Nữ 7,92 7 8 10 7,99 Kh 1709 /TNC A 402763 1707 /CCTC A 244293
66 L Thị Minh 11/12/1990  Nam ịnh Nữ 6,96 5 8 9 7,05 Kh 1710 /TNC A 402764 1708 /CCTC A 244294
67 Bi Thuý Nga 09/11/1991  H Nội Nữ 7,67 5 10 10 7,80 Kh 1711 /TNC A 402765 1709 /CCTC A 244295
68 Nguyễn Cẩm Nhung 26/2/1991  H Nội Nữ 7,17 5 9 9 7,27 Kh 1712 /TNC A 402766 1710 /CCTC A 244296
69 Vũ Thị Mai Phng 09/01/1991  H Nội Nữ 7,42 6 8 7 7,41 Kh 1713 /TNC A 402767 1711 /CCTC A 244297
70 Nguyễn Thị Lan Phng 20/9/1991  H Nội Nữ 7,45 5 8 10 7,55 Kh 1714 /TNC A 402768 1712 /CCTC A 244298
71 Trần Thu Quỳnh 03/05/1991  H Nội Nữ 7,25 6 8 9 7,32 Kh 1715 /TNC A 402769 1713 /CCTC A 244299
72 L Thị Thảo 26/11/1991  H Nội Nữ 7,83 7 10 9 7,91 Kh 1716 /TNC A 402770 1714 /CCTC A 244300
73 Nguyễn Thu Thảo 02/11/1991  H Nội Nữ 7,55 6 9 9 7,63 Kh 1717 /TNC A 402771 1715 /CCTC A 244301
74 Trần Kim Thu 25/10/1991  H Nội Nữ 7,25 6 9 8 7,31 Kh 1718 /TNC A 402772 1716 /CCTC A 244302
75 Phạm Thị Hng Thuỷ 19/4/1991  H Nội Nữ 7,21 7 7 8 7,23 Kh 1719 /TNC A 402773 1717 /CCTC A 244303
76 Nguyễn Thanh Tng 03/03/1991  H Nội Nam 6,63 5 6 6 6,59 Trung bình Kh 1720 /TNC A 402774 1718 /CCTC A 244304
77 Nguyễn Thanh Tng 10/11/1991  H Nội Nam 6,72 6 8 10 6,85 Trung bình Kh 1721 /TNC A 402775 1719 /CCTC A 244305
78 Khuất Ngọc T 24/9/1991  H Nội Nam 7,21 7 8 9 7,28 Kh 1722 /TNC A 402776 1720 /CCTC A 244306
79 Vũ Thu Trang 07/08/1991  H Nội Nữ 7,56 7 9 10 7,67 Kh 1723 /TNC A 402777 1721 /CCTC A 244307
80 Nguyễn Thị Huyền Trang 24/3/1991  H Bắc Nữ 7,56 6 9 10 7,66 Kh 1724 /TNC A 402778 1722 /CCTC A 244308
81 T ức Trung 16/10/1991  H Ty Nam 7,44 6 8 9 7,51 Kh 1725 /TNC A 402779 1723 /CCTC A 244309
82 Nguyễn Thị Tuyết 22/12/1991  H Ty Nữ 7,85 6 9 10 7,94 Kh 1726 /TNC A 402780 1724 /CCTC A 244310
83 Trần Thị Hoi Vi 08/09/1991  Nam ịnh Nữ 6,94 7 7 9 7,01 Kh 1727 /TNC A 402781 1725 /CCTC A 244311
84 Nguyễn Viết Vinh 20/12/1990 Bắc Giang Nam 6,61 7 6 8 6,64 Trung bình Kh 1728 /TNC A 402782 1726 /CCTC A 244312
85 Nguyễn Thy Dng 18/10/1991  H Nội Nữ 7,28 7 9 9 7,38 Kh 1729 /TNC A 402783 1727 /CCTC A 244313
86 Lại Cng ạo 05/05/1991  H Nội Nam 7,18 6 8 9 7,26 Kh 1730 /TNC A 402784 1728 /CCTC A 244314
87 Lã Thị Mai Hng 08/06/1991  H Nội Nữ 7,83 6 9 10 7,92 Kh 1731 /TNC A 402785 1729 /CCTC A 244315
88 Phạm Thị Linh 09/01/1990  Thanh Ha Nữ 7,19 6 9 6 7,18 Kh 1732 /TNC A 402786 1730 /CCTC A 244316
89 Nguyễn Thị Minh Loan 30/4/1991  Lo Cai Nữ 7,26 7 9 9 7,35 Kh 1733 /TNC A 402787 1731 /CCTC A 244317
90 Nguyễn Thị Chi Mai 06/12/1991  H Nội Nữ 7,32 6 9 9 7,41 Kh 1734 /TNC A 402788 1732 /CCTC A 244318
91 Phạm Thị Ngọc Mai 29/11/1991  H Nội Nữ 7,08 6 7 5 7,01 Kh 1735 /TNC A 402789 1733 /CCTC A 244319
92 Bi Phng Quỳnh 08/10/1990  Ninh Bình Nữ 7,19 6 8 8 7,23 Kh 1736 /TNC A 402790 1734 /CCTC A 244320
93 Hong Thị Thng 09/05/1990  Nghệ An Nữ 7,69 7 8 9 7,74 Kh 1737 /TNC A 402791 1735 /CCTC A 244321
94 Nguyễn Vn Thnh 14/2/1990  Thanh Ha Nam 7,31 6 9 9 7,39 Kh 1738 /TNC A 402792 1736 /CCTC A 244322
95 Nguyễn Thị Thảo 24/6/1991  Bắc Giang Nữ 7,03 6 7 10 7,13 Kh 1739 /TNC A 402793 1737 /CCTC A 244323
96 Vũ Thanh Thủy 22/12/1991  H Nội Nữ 7,06 7 9 8 7,13 Kh 1740 /TNC A 402794 1738 /CCTC A 244324
97 Bi Tuấn Việt 28/1/1991 H Nội Nam 6,88 7 5 8 6,88 Trung bình Kh 1741 /TNC A 402795 1739 /CCTC A 244325
98 Trần Thị nh 09/06/1989  Nam ịnh Nữ 7,74 7 8 9 7,79 Kh 1742 /TNC A 402796 1740 /CCTC A 244326
99 Nguyễn Thị T Anh 01/06/1990  H Nội Nữ 8,55 8 9 10 8,61 Giỏi 1743 /TNC A 402797 1741 /CCTC A 244327
## Nguyễn Thị Hồng Chuyn 10/07/1990  H Nội Nữ 7,60 7 10 10 7,73 Kh 1744 /TNC A 402798 1742 /CCTC A 244328
## Lu Thị Duyn 05/11/1991  Bắc Giang Nữ 7,60 6 9 9 7,67 Kh 1745 /TNC A 402799 1743 /CCTC A 244329
## Diệp Thị Hng Giang 21/5/1991  H Nội Nữ 8,59 6 10 10 8,66 Giỏi 1746 /TNC A 402800 1744 /CCTC A 244330
## Trần Thị Hằng 08/03/1991  H Ty Nữ 7,28 7 8 10 7,38 Kh 1747 /TNC A 402801 1745 /CCTC A 244331
## Nguyễn Thị Hng 27/1/1991  Thi Bình Nữ 7,12 6 8 6 7,10 Kh 1748 /TNC A 402802 1746 /CCTC A 244332
## Mai Thị nh Hng 24/2/1991  Nam ịnh Nữ 6,91 6 9 8 6,99 Trung bình Kh 1749 /TNC A 402803 1747 /CCTC A 244333
## Dng Suối Hng 2/12/1991  H Nội Nữ 7,20 6 9 8 7,26 Kh 1750 /TNC A 402804 1748 /CCTC A 244334
## Phạm Thị Hạnh 11/10/1991  H Nội Nữ 7,72 8 8 10 7,80 Kh 1751 /TNC A 402805 1749 /CCTC A 244335
## Nguyễn Thị Thu Hồng 04/11/1991  H Nội Nữ 7,40 8 8 9 7,46 Kh 1752 /TNC A 402806 1750 /CCTC A 244336
## Phạm Thị Hiền 04/02/1991  Nam ịnh Nữ 8,03 7 8 10 8,10 Giỏi 1753 /TNC A 402807 1751 /CCTC A 244337
## Lã Thị Thanh Hoa 15/10/1991  H Nội Nữ 7,94 7 10 10 8,05 Giỏi 1754 /TNC A 402808 1752 /CCTC A 244338
## Nguyễn Thị Mai 18/11/1991  H Nội Nữ 7,22 6 9 8 7,28 Kh 1755 /TNC A 402809 1753 /CCTC A 244339
## Tạ Thị Tuyết Mai 01/09/1991  H Nội Nữ 6,97 7 9 9 7,07 Kh 1756 /TNC A 402810 1754 /CCTC A 244340
## L H My 20/11/1991  H Nội Nữ 7,44 6 9 10 7,56 Kh 1757 /TNC A 402811 1755 /CCTC A 244341
## Phạm Thuý Nga 19/10/1991  H Nội Nữ 7,61 6 9 10 7,72 Kh 1758 /TNC A 402812 1756 /CCTC A 244342
## Cng Thị Ngọc 29/10/1991  H Nội Nữ 7,61 6 9 9 7,68 Kh 1759 /TNC A 402813 1757 /CCTC A 244343
## Nguyễn Thuý Quỳnh 06/01/1991  H Nam Nữ 7,51 6 7 10 7,59 Kh 1760 /TNC A 402814 1758 /CCTC A 244344
## Nguyễn Thị Thm 05/10/1991  Nam ịnh Nữ 7,72 6 6 10 7,76 Kh 1761 /TNC A 402815 1759 /CCTC A 244345
## Vũ Thị Thanh Thảo 10/03/1990  Ninh Bình Nữ 7,17 6 7 8 7,19 Kh 1762 /TNC A 402816 1760 /CCTC A 244346
## ỗ Ngọc Thảo 23/10/1991  H Nội Nam 7,25 8 9 10 7,38 Kh 1763 /TNC A 402817 1761 /CCTC A 244347
## Cấn Thị Thạch 30/5/1991  H Ty Nữ 7,69 5 9 9 7,76 Kh 1764 /TNC A 402818 1762 /CCTC A 244348
## Dng Thị Kim Thanh 15/6/1991  Yn Bi Nữ 7,63 7 10 10 7,76 Kh 1765 /TNC A 402819 1763 /CCTC A 244349
## L Thị Kim Thanh 23/11/1991  H Ty Nữ 7,39 6 9 10 7,51 Kh 1766 /TNC A 402820 1764 /CCTC A 244350
## on Thị Thuỷ 21/12/1991  H Nội Nữ 7,34 6 9 9 7,43 Kh 1767 /TNC A 402821 1765 /CCTC A 244351
## Trng Thị Thuý 27/7/1991  H Nội Nữ 7,44 7 10 10 7,57 Kh 1768 /TNC A 402822 1766 /CCTC A 244352
## m Thị Minh Thuý 12/04/1991  H Nội Nữ 7,12 8 7 8 7,14 Kh 1769 /TNC A 402823 1767 /CCTC A 244353
## Phạm Thị Trang 01/12/1991  Thi Bình Nữ 7,42 7 9 10 7,54 Kh 1770 /TNC A 402824 1768 /CCTC A 244354
## Tống Thị Xun Trang 21/2/1991  Quảng Ninh Nữ 7,19 7 9 9 7,28 Kh 1771 /TNC A 402825 1769 /CCTC A 244355
## Vũ Thị Huyền Trang 17/8/1991  H Nội Nữ 7,59 7 9 9 7,66 Kh 1772 /TNC A 402826 1770 /CCTC A 265513
## Hong Thị Quỳnh Trang 12/02/1990  H Nội Nữ 7,86 7 9 10 7,95 Kh 1773 /TNC A 402827 1771 /CCTC A 244357
## Trần Thị Yến 11/06/1991 H Nội Nữ 7,51 8 9 10 7,63 Kh 1774 /TNC A 402828 1772 /CCTC A 244358
## L Thị Trm Anh 07/09/1991  Thanh Ha Nữ 6,63 5 8 5 6,61 Trung bình Kh 1775 /TNC A 402829 1773 /CCTC A 244359
## Nguyễn Thị Hồng 14/12/1990  Thanh Ha Nữ 7,19 8 9 10 7,32 Kh 1776 /TNC A 402830 1774 /CCTC A 244360
## Mai Thị Huyền 19/9/1990  Thanh Ha Nữ 6,90 8 8 5 6,86 Trung bình Kh 1777 /TNC A 402831 1775 /CCTC A 244361
## Hong Ngọc Lin 27/11/1991  H Nội Nữ 6,78 6 9 8 6,86 Trung bình Kh 1778 /TNC A 402832 1776 /CCTC A 244362
## Phạm Thị Nguyệt 10/03/1991  Bắc Giang Nữ 6,81 5 7 7 6,82 Trung bình Kh 1779 /TNC A 402833 1777 /CCTC A 244363
## Trịnh Thị Thu Thảo 17/8/1991  Nam ịnh Nữ 7,21 7 6 8 7,21 Kh 1780 /TNC A 402834 1778 /CCTC A 244364
## Nguyễn Phng Thuỳ 09/03/1991  Thanh Ha Nữ 6,88 7 8 6 6,88 Trung bình Kh 1781 /TNC A 402835 1779 /CCTC A 244365
## Dng Huyền Trang 14/4/1991  H Nội Nữ 7,20 7 9 10 7,33 Kh 1782 /TNC A 402836 1780 /CCTC A 244366
## Nguyễn Thị H Vy 30/10/1991 Nẵng Nữ 6,63 7 6 9 6,70 Trung bình Kh 1783 /TNC A 402837 1781 /CCTC A 244367
## Nguyễn Thị Xen 08/09/1991 Ninh Bình Nữ 7,08 7 9 9 7,18 Kh 1784 /TNC A 402838 1782 /CCTC A 244368
## Nguyễn ình Qun 10/03/1990  H Nội Nam 6,94 5 8 9 7,03 Kh 1785 /TNC A 402839 1783 /CCTC A 244369
## Nguyễn Thị Ngọc nh 22/9/1991  H Nam Nữ 7,11 8 8 8 7,16 Kh 1786 /TNC A 402840 1784 /CCTC A 244370
## Vũ Ngọc Anh 21/11/1989  Ph Thọ Nam 7,11 7 8 7 7,13 Kh 1787 /TNC A 402841 1785 /CCTC A 244371
## Nguyễn Quang Anh 09/03/1990  H Nội Nam 6,51 5 5 5 6,43 Trung bình Kh 1788 /TNC A 402842 1786 /CCTC A 244372
## Phạm Thị Ho Bình 24/6/1991  H Nội Nữ 7,14 8 8 7 7,15 Kh 1789 /TNC A 402843 1787 /CCTC A 244373
## Nguyễn Thị Kim Cng 1/5/1991  Ph Thọ Nữ 6,99 7 7 8 7,02 Kh 1790 /TNC A 402844 1788 /CCTC A 244374
## Bi Thị Bch Chm 22/2/1991  H Nội Nữ 7,99 8 9 10 8,07 Giỏi 1791 /TNC A 402845 1789 /CCTC A 244375
## Nguyễn Ngọc Chung 27/4/1991  H Nam Nam 6,99 7 6 8 7,01 Kh 1792 /TNC A 402846 1790 /CCTC A 244376
## L Thy Dng 08/08/1991  H Nội Nữ 7,47 7 7 5 7,38 Kh 1793 /TNC A 402847 1791 /CCTC A 244377
## Nguyễn Thị Duyn 07/04/1989  H Nội Nữ 6,94 6 7 7 6,95 Trung bình Kh 1794 /TNC A 402848 1792 /CCTC A 244378
## Nguyễn Thị Hng 11/05/1991  H Ty Nữ 6,72 6 7 6 6,70 Trung bình Kh 1795 /TNC A 402849 1793 /CCTC A 244379
## Phạm Thị Hảo 16/8/1991  Hải Dng Nữ 7,17 6 7 9 7,22 Kh 1796 /TNC A 402850 1794 /CCTC A 244380
## ỗ Quốc Hiến 24/9/1990  H Nội Nam 6,51 7 7 9 6,61 Trung bình Kh 1797 /TNC A 402851 1795 /CCTC A 244381
## ỗ Thị Hồng Hoa 30/11/1991 Quảng Ninh Nữ 7,40 8 5 9 7,41 Kh 1798 /TNC A 402852 1796 /CCTC A 244382
## Trịnh Thanh Hòa 22/10/1991  H Nội Nữ 7,15 5 9 9 7,25 Kh 1799 /TNC A 402853 1797 /CCTC A 244383
## Nguyễn Thị Huyền 20/7/1991  Thanh Ha Nữ 7,73 6 6 6 7,64 Kh 1800 /TNC A 402854 1798 /CCTC A 244384
## Huỳnh Ngọc Hồng Khnh 09/02/1991  H Nội Nữ 6,65 7 5 9 6,69 Trung bình Kh 1801 /TNC A 402855 1799 /CCTC A 244385
## Nguyễn Phng Lin 17/4/1991  H Nội Nữ 6,90 7 5 9 6,93 Trung bình Kh 1802 /TNC A 402856 1800 /CCTC A 244386
## Dng Thị Kim Lin 19/12/1991  H Nội Nữ 6,83 5 6 6 6,78 Trung bình Kh 1803 /TNC A 402857 1801 /CCTC A 244387
## Nguyễn Thị Việt Linh 24/1/1991  Nam ịnh Nữ 6,58 6 7 6 6,57 Trung bình Kh 1804 /TNC A 402858 1802 /CCTC A 244401
## Nguyễn Thy Linh 04/04/1991  Hng Yn Nữ 7,31 7 8 7 7,32 Kh 1805 /TNC A 402859 1803 /CCTC A 244402
## Lã Hạnh Ly 12/09/1991  H Nội Nữ 7,82 8 10 9 7,90 Kh 1806 /TNC A 402860 1804 /CCTC A 244388
## Hong Thị Hồng Nhung 27/8/1991  Hòa Bình Nữ 6,96 5 7 6 6,93 Trung bình Kh 1807 /TNC A 402861 1805 /CCTC A 244389
## Dng Thị Nhung 15/8/1991  Vĩnh Phc Nữ 6,69 5 7 7 6,70 Trung bình Kh 1808 /TNC A 402862 1806 /CCTC A 244390
## Vũ Thị Hải Ninh 09/09/1991  H Nội Nữ 6,73 7 7 8 6,78 Trung bình Kh 1809 /TNC A 402863 1807 /CCTC A 244391
## Nguyễn Minh Phng 07/02/1991  H Nội Nữ 7,48 7 9 10 7,59 Kh 1810 /TNC A 402864 1808 /CCTC A 244392
## Nguyễn Thị Thu Phng 18/12/1991  H Nội Nữ 6,81 6 8 8 6,88 Trung bình Kh 1811 /TNC A 402865 1809 /CCTC A 244393
## Nguyễn Thị Bch Phng 26/2/1991  H Nội Nữ 7,85 7 9 10 7,94 Kh 1812 /TNC A 402866 1810 /CCTC A 244394
## Hong Thị Thu Thảo 09/10/1991  Lạng Sn Nữ 6,35 7 7 7 6,39 Trung bình Kh 1813 /TNC A 402867 1811 /CCTC A 244395
## Phan Thừa Thắng 03/08/1991  Nghệ An Nam 6,74 6 6 9 6,80 Trung bình Kh 1814 /TNC A 402868 1812 /CCTC A 244396
## Phan Thị Thuỷ 18/7/1991  H Nội Nữ 7,60 8 9 10 7,71 Kh 1815 /TNC A 402869 1813 /CCTC A 244397
## Nguyễn Hữu Ton 23/4/1988  H Nội Nam 6,03 7 5 7 6,04 Trung bình Kh 1816 /TNC A 402870 1814 /CCTC A 244398
## Nguyễn Thị Huyền Trang 15/4/1991  Ph Thọ Nữ 7,22 7 9 9 7,31 Kh 1817 /TNC A 402871 1815 /CCTC A 244399
## Vũ Thị Anh Vn 06/09/1991  Nam ịnh Nữ 6,26 7 7 8 6,33 Trung bình Kh 1818 /TNC A 402872 1816 /CCTC A 244400
## Nguyễn Thị Vui 30/9/1991 Thi Bình Nữ 6,73 6 6 9 6,79 Trung bình Kh 1819 /TNC A 402873 1817 /CCTC A 244403
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH KẾ TON, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 94/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Thị Nụ 30/10/1990  Bắc Giang Nữ 6,62 7 5 5 6,53 Trung bình Kh 2226 /TNC B 126485 2224 /CCTC A 403009
2 Nguyễn Thị Phng 25/6/1990  H Nội Nữ 7,17 8 9 8 7,23 Kh 2227 /TNC B 123274 2225 /CCTC A 403010
3 Nguyễn Phng Ngọc 27/8/1991  H Nội Nữ 6,74 7 7 9 6,82 Trung bình Kh 2228 /TNC B 123275 2226 /CCTC A 403011
4 Mai Thị Thanh 14/9/1991  Nam ịnh Nữ 6,86 8 7 8 6,90 Trung bình Kh 2229 /TNC B 123276 2227 /CCTC A 403012
5 Nguyễn Hong Minh 10/09/1991  H Nội Nam 7,16 7 8 9 7,24 Kh 2230 /TNC B 126486 2228 /CCTC A 403013
6 Ng Thị Luyến Phng 20/2/1991  Nam ịnh Nữ 7,05 6 10 9 7,17 Kh 2231 /TNC B 123278 2229 /CCTC A 403014
7 Hn Duy Phong 10/10/1991  H Nội Nam 7,09 8 6 7 7,07 Kh 2232 /TNC B 128675 2230 /CCTC A 403015
8 Nguyễn Huy ại 09/07/1990  Ninh Bình Nam 7,32 6 9 9 7,41 Kh 2233 /TNC B 123280 2231 /CCTC A 403016
9 Nguyễn Thị Ngọc Loan 01/11/1991 Quảng Ninh Nữ 6,51 5 5 7 6,49 Trung bình Kh 2234 /TNC B 123281 2232 /CCTC A 403017
10 Nguyễn Thị Anh Th 26/12/1990  H Nội Nữ 7,28 6 7 9 7,34 Kh 2235 /TNC B 123282 2233 /CCTC A 403018
11 H Thị 08/07/1991  Hải Dng Nữ 6,82 5 7 5 6,76 Trung bình Kh 2236 /TNC B 123283 2234 /CCTC A 403019
12 ỗ Thnh Nhn 23/2/1991  H Nội Nam 6,82 5 7 8 6,86 Trung bình Kh 2237 /TNC B 123284 2235 /CCTC A 403020
13 Nguyễn Vn Quý 29/6/1991  Bắc Ninh Nam 7,24 5 7 6 7,20 Kh 2238 /TNC B 123285 2236 /CCTC A 403021