ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH QUẢN TRỊ KINH DOANH, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 90/2012/Q-CCHN NGY 30 THNG 7 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Tuấn Anh 26/10/1991 H Nội Nam 7,20 7 6 9 7,24 Kh 1820 /TNC A 402874 1818 /CCTC A 244404
2 Vũ Trờng Bin 07/08/1989 Hng Yn Nam 7,67 7 8 9 7,72 Kh 1821 /TNC A 402875 1819 /CCTC A 244405
3 Nguyễn Vn Chng 20/9/1990 H Nội Nam 7,13 7 7 9 7,19 Kh 1822 /TNC A 402876 1820 /CCTC A 244406
4 Hong Chinh Chiến 14/6/1988 Lạng Sn Nam 7,07 8 8 8 7,12 Kh 1823 /TNC A 402877 1821 /CCTC A 244407
5 Phạm Thị Cc 16/3/1991 Nam ịnh Nữ 7,56 7 7 9 7,60 Kh 1824 /TNC A 402878 1822 /CCTC A 244408
6 Khắc Thị Hạnh 15/3/1990 H Nội Nữ 7,08 7 7 8 7,11 Kh 1825 /TNC A 402879 1823 /CCTC A 244409
7 Phạm ình Hng 03/07/1986 H Nội Nam 7,18 6 8 8 7,23 Kh 1826 /TNC A 402880 1824 /CCTC A 244410
8 Nguyễn Thị Hiền 29/1/1990 H Ty Nữ 7,59 6 8 8 7,61 Kh 1827 /TNC A 402881 1825 /CCTC A 244411
9 Nguyễn ng Hiệp 22/4/1991 Bắc Ninh Nam 6,89 6 8 7 6,92 Trung bình Kh 1828 /TNC A 402882 1826 /CCTC A 244412
10 Phạm Trọng Hiếu 11/08/1991 Vĩnh Phc Nam 6,87 6 7 8 6,91 Trung bình Kh 1829 /TNC A 402883 1827 /CCTC A 244413
11 L Trung Hiếu 20/12/1989 Hải Dng Nam 6,76 6 7 8 6,80 Trung bình Kh 1830 /TNC A 402884 1828 /CCTC A 244414
12 Trần ức Hng 01/01/1992 H Nội Nam 6,76 6 7 9 6,84 Trung bình Kh 1831 /TNC A 402885 1829 /CCTC A 244415
13 L Trung Kin 02/07/1991 H Nội Nam 6,93 6 6 9 6,98 Trung bình Kh 1832 /TNC A 402886 1830 /CCTC A 244416
14 Phạm ức Lộc 01/04/1990 H Nội Nam 7,46 6 7 8 7,46 Kh 1833 /TNC A 402887 1831 /CCTC A 244417
15 Hong Vn Lim 17/12/1991 H Ty Nam 7,08 7 7 8 7,11 Kh 1834 /TNC A 402888 1832 /CCTC A 244418
16 Phạm Thị Bch Lin 20/4/1991 Hải Phòng Nữ 7,41 7 6 9 7,43 Kh 1835 /TNC A 402889 1833 /CCTC A 244419
17 Nguyễn Hong Linh 29/3/1991 Bungari Nữ 7,50 6 8 9 7,55 Kh 1836 /TNC A 402890 1834 /CCTC A 244420
18 Tạ Thị Loan 02/12/1991 H Nội Nữ 7,65 6 8 9 7,70 Kh 1837 /TNC A 402891 1835 /CCTC A 244421
19 Nguyễn Thị 20/12/1990 H Ty Nữ 7,49 7 7 9 7,53 Kh 1838 /TNC A 402892 1836 /CCTC A 244422
20 ỗ Quang Mời 19/12/1991 Vĩnh Phc Nam 7,82 7 8 9 7,86 Kh 1839 /TNC A 402893 1837 /CCTC A 244423
21 Nng Thị Hằng Minh 02/11/1991 Lạng Sn Nữ 6,93 6 7 9 6,99 Trung bình Kh 1840 /TNC A 402894 1838 /CCTC A 244424
22 Phạm Hoi Nam 12/02/1991 H Nội Nam 6,81 6 7 8 6,85 Trung bình Kh 1841 /TNC A 402895 1839 /CCTC A 244425
23 Phạm Thảo Nguyn 23/6/1991 H Nội Nữ 7,46 5 7 9 7,50 Kh 1842 /TNC A 402896 1840 /CCTC A 244426
24 Vũ Thị Nhi 14/7/1991 Hải Dng Nữ 7,25 6 7 8 7,27 Kh 1843 /TNC A 402897 1841 /CCTC A 244427
25 Nguyễn Thị Nhn 04/12/1991 H Nội Nữ 7,86 8 8 10 7,93 Kh 1844 /TNC A 402898 1842 /CCTC A 244428
26 Nguyễn Minh Phng 16/11/1991 H Nội Nam 7,25 7 7 9 7,30 Kh 1845 /TNC A 402899 1843 /CCTC A 244429
27 ặng ức Phc 23/3/1989 H Nội Nam 8,10 8 7 7 8,04 Giỏi 1846 /TNC A 402900 1844 /CCTC A 244430
28 L ức Phong 18/3/1991 H Nội Nam 6,93 7 8 8 6,98 Trung bình Kh 1847 /TNC A 402901 1845 /CCTC A 244431
29 L Ngọc Quý 12/02/1991 H Nội Nam 7,26 7 7 8 7,28 Kh 1848 /TNC A 402902 1846 /CCTC A 244432
30 Ng Ngọc Sn 23/12/1991 H Nội Nam 6,90 7 6 8 6,92 Trung bình Kh 1849 /TNC A 402903 1847 /CCTC A 244433
31 Phạm Thị Tm 10/04/1990 Thanh Ha Nữ 7,20 7 7 9 7,26 Kh 1850 /TNC A 402904 1848 /CCTC A 244434
32 Phạm ình Tm 11/08/1991 Hải Dng Nam 7,22 7 6 7 7,19 Kh 1851 /TNC A 402905 1849 /CCTC A 244435
33 Vũ L Tm 07/05/1990 H Nội Nam 7,26 7 7 8 7,28 Kh 1852 /TNC A 402906 1850 /CCTC A 244436
34 Nguyễn Hữu Tấn 06/01/1990 Bắc Ninh Nam 7,47 6 6 9 7,49 Kh 1853 /TNC A 402907 1851 /CCTC A 244437
35 Phạm Thị Thu Thủy 26/12/1991 H Nội Nữ 7,15 5 8 8 7,19 Kh 1854 /TNC A 402908 1852 /CCTC A 244438
36 ặng Thị Thanh Thu 15/12/1991 Hng Yn Nữ 7,23 8 9 9 7,32 Kh 1855 /TNC A 402909 1853 /CCTC A 244439
37 Vin Thị Thuận 25/2/1991 H Giang Nữ 7,29 7 7 8 7,30 Kh 1856 /TNC A 402910 1854 /CCTC A 244440
38 Nguyễn Thị Thuỳ 30/5/1990 H Nội Nữ 7,61 7 7 9 7,64 Kh 1857 /TNC A 402911 1855 /CCTC A 244441
39 Hong Tuấn T 17/7/1991 H Nội Nam 7,00 7 7 8 7,03 Kh 1858 /TNC A 402912 1856 /CCTC A 244442
40 Gip Thị Tranh 17/6/1991 Bắc Giang Nữ 7,33 6 8 9 7,40 Kh 1859 /TNC A 402913 1857 /CCTC A 244443
41 Nguyễn Anh 21/8/1991 H Nội Nam 7,06 6 7 9 7,12 Kh 1860 /TNC A 402914 1858 /CCTC A 244444
42 Nguyễn Thị Yến 08/01/1991 Ph Thọ Nữ 7,63 8 7 9 7,66 Kh 1861 /TNC A 402915 1859 /CCTC A 244445
43 Phan Thị n 26/10/1991 Vĩnh Ph Nữ 7,27 6 8 9 7,34 Kh 1862 /TNC A 402916 1860 /CCTC A 244446
44 Kim Nhật Cng 28/2/1991 H Ty Nam 7,25 7 7 8 7,27 Kh 1863 /TNC A 402917 1861 /CCTC A 244447
45 Nguyễn Linh Chi 09/12/1991 H Nội Nữ 7,72 6 9 9 7,79 Kh 1864 /TNC A 402918 1862 /CCTC A 244448
46 Nguyễn Vn Chung 10/04/1990 Ph Thọ Nam 7,10 7 6 8 7,10 Kh 1865 /TNC A 402919 1863 /CCTC A 244449
47 Nguyễn Thị Thu Cc 17/3/1991 H Ty Nữ 7,72 8 7 7 7,68 Kh 1866 /TNC A 402920 1864 /CCTC A 244450
48 Phạm Hong Dng 22/11/1991 Bắc Giang Nam 7,02 6 8 10 7,14 Kh 1867 /TNC A 402921 1865 /CCTC A 244451
49 Nguyễn Thị Thuý Hằng 15/5/1991 H Ty Nữ 7,27 8 8 10 7,37 Kh 1868 /TNC A 402922 1866 /CCTC A 244452
50 Nguyễn Thị Thu Hng 05/04/1991 Bắc Ninh Nữ 7,34 7 7 9 7,39 Kh 1869 /TNC A 402923 1867 /CCTC A 244453
51 Phạm Thị Thi H 19/10/1991 Lai Chu Nữ 7,57 6 8 9 7,63 Kh 1870 /TNC A 402924 1868 /CCTC A 244454
52 Nguyễn Thị Thu H 13/11/1991 H Nội Nữ 7,23 7 5 9 7,25 Kh 1871 /TNC A 402925 1869 /CCTC A 244455
53 Phng L Hạnh 10/10/1991 H Nội Nữ 7,59 7 8 9 7,64 Kh 1872 /TNC A 402926 1870 /CCTC A 244456
54 Nguyễn Thị nh Hồng 17/7/1991 H Nội Nữ 7,68 6 7 8 7,68 Kh 1873 /TNC A 402927 1871 /CCTC A 244457
55 Nguyễn Thị Hồng 19/2/1991 H Ty Nữ 8,13 7 8 8 8,12 Giỏi 1874 /TNC A 402928 1872 /CCTC A 244458
56 Phạm Thị Hồng 23/8/1991 H Ty Nữ 7,82 8 8 9 7,86 Kh 1875 /TNC A 402929 1873 /CCTC A 244459
57 Vũ Thị Hiền 03/08/1991 Thi Bình Nữ 7,83 6 8 8 7,84 Kh 1876 /TNC A 402930 1874 /CCTC A 244460
58 Nguyễn Huy Hong 07/02/1991 H Nội Nam 6,95 5 6 8 6,96 Trung bình Kh 1877 /TNC A 402931 1875 /CCTC A 244461
59 Cao ức Hong 24/5/1991 H Nội Nam 7,03 6 8 9 7,11 Kh 1878 /TNC A 402932 1876 /CCTC A 244462
60 L Huy Hun 22/2/1989 H Nội Nam 6,80 6 7 8 6,84 Trung bình Kh 1879 /TNC A 402933 1877 /CCTC A 244463
61 Nguyễn Vn Khnh 06/09/1991 Nam ịnh Nam 6,69 5 7 9 6,77 Trung bình Kh 1880 /TNC A 402934 1878 /CCTC A 244464
62 Trần Vn Khoa 06/12/1990 Nam ịnh Nam 7,01 6 6 10 7,09 Kh 1881 /TNC A 402935 1879 /CCTC A 244465
63 Nguyễn Thị Hồng Loan 24/8/1991 H Nội Nữ 7,29 6 7 8 7,31 Kh 1882 /TNC A 402936 1880 /CCTC A 244466
64 Hong Chung Minh 10/06/1988 Thi Bình Nam 6,80 8 8 9 6,90 Trung bình Kh 1883 /TNC A 402937 1881 /CCTC A 244467
65 Trần Quang Nng 23/4/1991 H Nội Nam 7,50 6 7 8 7,50 Kh 1884 /TNC A 402938 1882 /CCTC A 244468
66 Nguyễn Thị Ngọc 07/10/1991 Thi Bình Nữ 6,94 5 8 8 6,99 Trung bình Kh 1885 /TNC A 402939 1883 /CCTC A 244469
67 Vũ Minh Nhật 05/11/1991 H Nội Nam 7,22 7 8 9 7,30 Kh 1886 /TNC A 402940 1884 /CCTC A 244470
68 Nguyễn Vn Qun 05/11/1991 H Nội Nam 7,09 6 8 8 7,14 Kh 1887 /TNC A 402941 1885 /CCTC A 244471
69 Nguyễn Thị Quyn 23/4/1990 Thi Bình Nữ 7,42 6 7 8 7,43 Kh 1888 /TNC A 402942 1886 /CCTC A 244472
70 Vũ Ngọc Quyền 31/8/1988 H Nội Nam 7,50 6 7 8 7,50 Kh 1889 /TNC A 402943 1887 /CCTC A 244473
71 Phạm Thị Hoi Thng 09/04/1991 Hải Phòng Nữ 7,65 8 8 9 7,70 Kh 1890 /TNC A 402944 1888 /CCTC A 244474
72 Nguyễn Mạnh Tng 05/02/1991 H Nội Nam 7,20 5 5 8 7,19 Kh 1891 /TNC A 402945 1889 /CCTC A 244475
73 Nguyễn Vn Tng 23/9/1991 H Nội Nam 7,05 7 8 8 7,10 Kh 1892 /TNC A 402946 1890 /CCTC A 244476
74 Vũ Sn Tng 24/11/1991 Nam ịnh Nam 7,08 6 6 9 7,12 Kh 1893 /TNC A 402947 1891 /CCTC A 244477
75 Nguyễn ức Ton 11/06/1991 H Nội Nam 7,14 6 7 9 7,19 Kh 1894 /TNC A 402948 1892 /CCTC A 244478
76 Hồ Thị Thu Trang 21/2/1992 H Nội Nữ 8,06 8 8 9 8,09 Giỏi 1895 /TNC A 402949 1893 /CCTC A 244479
77 L Thị Thu Trang 09/06/1991 H Nội Nữ 7,27 5 6 9 7,30 Kh 1896 /TNC A 402950 1894 /CCTC A 244480
78 Cam Thu Trang 24/10/1991 H Nội Nữ 7,56 8 7 9 7,60 Kh 1897 /TNC A 402951 1895 /CCTC A 244481
79 L Mạnh Trờng 27/4/1989 H Nội Nam 7,35 7 8 9 7,41 Kh 1898 /TNC A 402952 1896 /CCTC A 244482
80 ặng Quốc Tuấn 14/3/1992 Thi Nguyn Nam 7,10 5 6 8 7,10 Kh 1899 /TNC A 402953 1897 /CCTC A 244483
81 Trần Thị Thuý Vn 16/9/1991 Thi Bình Nữ 7,58 8 8 9 7,63 Kh 1900 /TNC A 402954 1898 /CCTC A 244484
82 ỗ Thị Thu H 11/08/1988 H Nội Nữ 7,76 6 8 9 7,80 Kh 1901 /TNC A 402955 1899 /CCTC A 244485
83 inh Nh Hoa 15/8/1990 H Nội Nữ 7,93 6 7 10 7,97 Kh 1902 /TNC A 402956 1900 /CCTC A 244486
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH QUẢN TRỊ KINH DOANH, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 94/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 ỗ Xun Hiểu 15/6/1991 Hng Yn Nam 7,52 6 7 8 7,53 Kh 2287 /TNC B 123333 2285 /CCTC A 403070