ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH TI CHNH NGN HNG, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 90/2012/Q-CCHN NGY 30 THNG 7 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm
TBC
Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 inh Thị Thuý An 12/01/1991  H Ty Nữ 8,24 8 8 7 8,20 Giỏi 1903 /TNC A 402957 1901 /CCTC A 244487
2 Nguyễn Hong T Anh 13/9/1990  H Nội Nữ 8,39 8 9 7 8,36 Giỏi 1904 /TNC A 402958 1902 /CCTC A 244488
3 Nguyễn Thị T Anh 10/10/1991  H Nội Nữ 7,62 8 8 9 7,67 Kh 1905 /TNC A 402959 1903 /CCTC A 244489
4 Nguyễn Thị Lan Anh 12/08/1991  H Nội Nữ 7,12 6 8 5 7,06 Kh 1906 /TNC A 402960 1904 /CCTC A 244490
5 Nguyễn Thị Bch 21/6/1991  H Ty Nữ 8,01 5 9 10 8,09 Giỏi 1907 /TNC A 402961 1905 /CCTC A 244491
6 Nguyễn Ngọc Din 24/2/1989  H Ty Nam 7,16 8 7 8 7,18 Kh 1908 /TNC A 402962 1906 /CCTC A 244492
7 Nguyễn Thị Dung 20/8/1991  Nam ịnh Nữ 7,68 7 10 10 7,80 Kh 1909 /TNC A 402963 1907 /CCTC A 244493
8 Hong Thị Lệ Dung 22/11/1991  Hng Yn Nữ 7,22 7 7 7 7,21 Kh 1910 /TNC A 402964 1908 /CCTC A 244494
9 Phạm B Duy 10/05/1991  H Nội Nam 8,34 8 9 9 8,37 Giỏi 1911 /TNC A 402965 1909 /CCTC A 244495
10 Trịnh Quốc ảm 01/01/1990  Hải Dng Nam 6,51 8 7 8 6,57 Trung bình Kh 1912 /TNC A 402966 1910 /CCTC A 244496
11 ặng Thị Hng Giang 11/10/1991  H Nội Nữ 7,27 7 10 8 7,35 Kh 1913 /TNC A 402967 1911 /CCTC A 244497
12 Nguyễn Thu Hằng 22/7/1990  H Ty Nữ 7,18 6 10 8 7,26 Kh 1914 /TNC A 402968 1912 /CCTC A 244498
13 Trng Thị H 13/9/1991  Bắc Ninh Nữ 7,33 6 9 9 7,42 Kh 1915 /TNC A 402969 1913 /CCTC A 244499
14 Nguyễn Thị Thanh H 11/02/1991  H Ty Nữ 7,20 6 9 10 7,33 Kh 1916 /TNC A 402970 1914 /CCTC A 244500
15 o Thị Thu H 19/12/1991  Hải Dng Nữ 7,59 5 9 9 7,66 Kh 1917 /TNC A 402971 1915 /CCTC A 244501
16 Nguyễn Thị Hạnh 13/8/1991  Hải Dng Nữ 6,90 7 9 7 6,94 Trung bình Kh 1918 /TNC A 402972 1916 /CCTC A 244502
17 Vn Thị Hồng 11/10/1991  Thanh Ha Nữ 7,11 6 9 6 7,11 Kh 1919 /TNC A 402973 1917 /CCTC A 244503
18 Quch Thị Hờng 05/05/1991  H Nội Nữ 7,38 7 7 7 7,36 Kh 1920 /TNC A 402974 1918 /CCTC A 244504
19 Nguyễn Thu Hờng 23/3/1991  H Nội Nữ 7,21 8 9 9 7,30 Kh 1921 /TNC A 402975 1919 /CCTC A 244505
20 L Thị Hậu 18/10/1990  Hng Yn Nữ 7,33 5 9 6 7,32 Kh 1922 /TNC A 402976 1920 /CCTC A 244506
21 Bi ức Hong 10/12/1991  H Nội Nam 6,68 5 9 5 6,67 Trung bình Kh 1923 /TNC A 402977 1921 /CCTC A 244507
22 Nguyễn Thị Hoa 02/03/1991  Nam ịnh Nữ 6,90 6 9 8 6,97 Trung bình Kh 1924 /TNC A 402978 1922 /CCTC A 244508
23 Nguyễn Thanh Hoa 16/3/1991  H Nội Nữ 7,02 6 7 7 7,02 Kh 1925 /TNC A 402979 1923 /CCTC A 244509
24 Phạm Thị Khnh Hòa 16/9/1991  Sn La Nữ 7,35 6 10 8 7,43 Kh 1926 /TNC A 402980 1924 /CCTC A 244510
25 Nguyễn Duy Lng 12/03/1991  H Nội Nam 6,93 7 7 7 6,94 Trung bình Kh 1927 /TNC A 402981 1925 /CCTC A 244511
26 Bi Thị L 04/01/1991  Thi Bình Nữ 7,12 7 7 6 7,08 Kh 1928 /TNC A 402982 1926 /CCTC A 244512
27 ỗ Hng Linh 05/05/1991  H Nội Nữ 6,82 6 8 5 6,78 Trung bình Kh 1929 /TNC A 402983 1927 /CCTC A 244513
28 Bi Thanh Long 06/02/1989  H Nội Nữ 7,20 7 7 6 7,16 Kh 1930 /TNC A 402984 1928 /CCTC A 244514
29 Nguyễn Thế Mạnh 19/9/1990  Bun Ma Thuột Nam 7,35 6 8 9 7,41 Kh 1931 /TNC A 402985 1929 /CCTC A 244515
30 Bi Thanh Mai 11/03/1991  H Nội Nữ 7,31 7 10 8 7,38 Kh 1932 /TNC A 402986 1930 /CCTC A 244516
31 L Thị Mai 18/2/1991  H Nội Nữ 6,78 7 9 7 6,83 Trung bình Kh 1933 /TNC A 402987 1931 /CCTC A 244517
32 Nguyễn Thị Ngọc Mai 23/4/1991  H Nội Nữ 7,24 5 9 7 7,26 Kh 1934 /TNC A 402988 1932 /CCTC A 244518
33 Phạm Phng Mai 20/1/1991  H Nội Nữ 6,61 5 6 8 6,65 Trung bình Kh 1935 /TNC A 402989 1933 /CCTC A 244519
34 Nguyễn Quang Minh 11/01/1990  Ph Thọ Nam 6,88 5 8 5 6,84 Trung bình Kh 1936 /TNC A 402990 1934 /CCTC A 244520
35 Trần H Minh 13/11/1991  H Nội Nữ 7,06 8 9 9 7,16 Kh 1937 /TNC A 402991 1935 /CCTC A 244521
36 Nguyễn Hong My 12/09/1991  H Nội Nữ 7,05 7 9 8 7,12 Kh 1938 /TNC A 402992 1936 /CCTC A 244522
37 Gip Thị Ngn 20/3/1991  Bắc Giang Nữ 7,90 5 8 8 7,90 Kh 1939 /TNC A 402993 1937 /CCTC A 244523
38 Trần Thuý Nga 02/10/1992  H Nội Nữ 7,33 6 8 6 7,30 Kh 1940 /TNC A 402994 1938 /CCTC A 244524
39 Mai Hồng Ngọc 28/7/1991  H Nội Nữ 7,47 7 8 8 7,50 Kh 1941 /TNC A 402995 1939 /CCTC A 244525
40 Hong Thị Bch Ngọc 02/03/1991  H Ty Nữ 6,97 5 6 5 6,89 Trung bình Kh 1942 /TNC A 402996 1940 /CCTC A 244526
41 Nguyễn Thị Nguyệt 20/1/1991  Bắc Giang Nữ 7,13 8 8 8 7,17 Kh 1943 /TNC A 402997 1941 /CCTC A 244527
42 Nguyễn Tuyết Nhung 05/03/1991  H Nội Nữ 6,93 7 8 10 7,05 Kh 1944 /TNC A 402998 1942 /CCTC A 244528
43 ng Thị Nhung 09/04/1991  H Nội Nữ 7,35 7 8 10 7,45 Kh 1945 /TNC A 402999 1943 /CCTC A 244529
44 Nguyễn Hải Qun 22/8/1991  H Nội Nam 6,58 7 7 7 6,60 Trung bình Kh 1946 /TNC A 403000 1944 /CCTC A 244530
45 Cao Thị Ti 27/2/1991  Hải Phòng Nữ 7,84 5 9 10 7,93 Kh 1947 /TNC A 403001 1945 /CCTC A 244531
46 Phan Lu Thnh 18/5/1991  H Nội Nam 6,59 6 7 8 6,64 Trung bình Kh 1948 /TNC A 403002 1946 /CCTC A 244532
47 Phạm Thị Kim Thu 13/3/1990  Hải Dng Nữ 6,88 7 8 6 6,88 Trung bình Kh 1949 /TNC A 403003 1947 /CCTC A 244533
48 L Thanh Tng 19/12/1991  H Nội Nam 8,03 7 7 6 7,94 Kh 1950 /TNC A 403004 1948 /CCTC A 244534
49 ỗ ình T 28/8/1991  H Nội Nam 6,95 6 5 8 6,95 Trung bình Kh 1951 /TNC A 403005 1949 /CCTC A 244535
50 Vũ Thị Quỳnh Trang 21/1/1991  Quảng Ninh Nữ 6,95 6 8 8 7,01 Kh 1952 /TNC A 403006 1950 /CCTC A 244536
51 H Thị Thu Trang 27/4/1991  Thi Bình Nữ 6,82 7 5 9 6,85 Trung bình Kh 1953 /TNC A 403007 1951 /CCTC A 244537
52 Phng Cẩm Vn 21/9/1990  H Nội Nữ 7,36 5 6 10 7,42 Kh 1954 /TNC A 403008 1952 /CCTC A 244538
53 Kim Thị Vui 07/08/1991  H Nội Nữ 7,58 5 8 9 7,63 Kh 1955 /TNC A 403009 1953 /CCTC A 244539
54 Nguyễn Thị Hồng Yến 29/8/1991  H Nội Nữ 7,75 7 7 9 7,77 Kh 1956 /TNC A 403010 1954 /CCTC A 244540
55 Nguyễn Thị Ngọc nh 16/8/1991  Quảng Ninh Nữ 7,50 6 9 8 7,55 Kh 1957 /TNC A 403011 1955 /CCTC A 244541
56 Bi Thị Lan Anh 05/01/1990  Yn Bi Nữ 8,38 8 9 9 8,41 Giỏi 1958 /TNC A 403012 1956 /CCTC A 244542
57 Nguyễn Mạnh Cờng 10/09/1991  H Nội Nam 6,41 7 9 8 6,51 Trung bình Kh 1959 /TNC A 403013 1957 /CCTC A 244543
58 Trần Hong Chi 09/12/1991  H Nội Nữ 6,80 6 6 9 6,85 Trung bình Kh 1960 /TNC A 403014 1958 /CCTC A 244544
59 L Diệu Chi 25/3/1991  H Nội Nữ 7,05 5 7 9 7,12 Kh 1961 /TNC A 403015 1959 /CCTC A 244545
60 L Thị Thuỳ Dng 08/12/1991  Nam ịnh Nữ 7,18 5 9 8 7,25 Kh 1962 /TNC A 403016 1960 /CCTC A 244546
61 Ng Thị Quỳnh Giang 23/12/1991  Nam ịnh Nữ 6,99 5 9 9 7,09 Kh 1963 /TNC A 403017 1961 /CCTC A 244547
62 L Thị Lan Hng 23/4/1991  Thi Bình Nữ 7,21 8 9 7 7,24 Kh 1964 /TNC A 403018 1962 /CCTC A 244548
63 Vũ Thị Thanh Hng 11/08/1990  Tuyn Quang Nữ 7,51 7 9 6 7,49 Kh 1965 /TNC A 403019 1963 /CCTC A 244549
64 Vng Ngọc H 20/6/1991  Lo Cai Nữ 7,14 7 9 7 7,17 Kh 1966 /TNC A 403020 1964 /CCTC A 244550
65 Bi Thi H 17/5/1991  H Nội Nữ 7,58 6 7 8 7,58 Kh 1967 /TNC A 403021 1965 /CCTC A 244551
66 ỗ Thị Thu H 13/12/1991  H Ty Nữ 7,36 6 8 9 7,43 Kh 1968 /TNC A 403022 1966 /CCTC A 244552
67 Lu Vn H 10/08/1991  Vĩnh Phc Nam 6,54 7 8 7 6,58 Trung bình Kh 1969 /TNC A 403023 1967 /CCTC A 244553
68 Trần Thị Thu H 09/10/1991  H Ty Nữ 7,35 8 8 8 7,38 Kh 1970 /TNC A 403024 1968 /CCTC A 244554
69 Nguyễn Thu H 11/12/1991  H Nội Nữ 7,23 8 9 7 7,26 Kh 1971 /TNC A 403025 1969 /CCTC A 244555
70 Phan Thị Mỹ Hạnh 10/02/1991 Sn La  Nữ 7,46 6 8 5 7,39 Kh 1972 /TNC A 403026 1970 /CCTC A 244556
71 Xun Thị Hạnh 12/10/1991  H Ty Nữ 7,22 7 9 8 7,28 Kh 1973 /TNC A 403027 1971 /CCTC A 244557
72 Vũ Ngọc Hờng 24/1/1991  Nam ịnh Nữ 7,32 7 8 8 7,35 Kh 1974 /TNC A 403028 1972 /CCTC A 244558
73 Vng Thị Hiền 09/03/1991  H Ty Nữ 7,67 6 8 8 7,68 Kh 1975 /TNC A 403029 1973 /CCTC A 244559
74 Trần Vn Hiếu 28/1/1991  H Nội Nam 7,37 6 8 7 7,37 Kh 1976 /TNC A 403030 1974 /CCTC A 244560
75 Trần Quốc Huy 08/09/1991  Thi Bình Nam 7,27 7 9 7 7,30 Kh 1977 /TNC A 403031 1975 /CCTC A 244561
76 ặng Xun Huy 23/4/1990  Tuyn Quang Nam 7,62 5 5 6 7,52 Kh 1978 /TNC A 403032 1976 /CCTC A 244562
77 Nguyễn Thị Thu Huyền 10/04/1991  H Nội Nữ 7,51 8 8 7 7,50 Kh 1979 /TNC A 403033 1977 /CCTC A 244563
78 Ng Thị Huyền 28/12/1991  H Nội Nữ 6,92 7 6 7 6,90 Trung bình Kh 1980 /TNC A 403034 1978 /CCTC A 244564
79 ỗ Thanh L 16/10/1991  Ninh Bình Nữ 7,41 9 8 8 7,44 Kh 1981 /TNC A 403035 1979 /CCTC A 244565
80 Nguyễn Thị Loan 10/01/1991  Nam ịnh Nữ 7,29 5 8 8 7,32 Kh 1982 /TNC A 403036 1980 /CCTC A 244566
81 L Thị Ngọc Mai 23/12/1990  H Nội Nữ 7,58 7 9 9 7,65 Kh 1983 /TNC A 403037 1981 /CCTC A 244567
82 Nguyễn Thị Mi 10/6/1991  Thi Bình Nữ 6,70 6 9 7 6,75 Trung bình Kh 1984 /TNC A 403038 1982 /CCTC A 244568
83 Nguyễn Tuyết Nga 24/12/1991  H Nội Nữ 7,29 6 8 8 7,32 Kh 1985 /TNC A 403039 1983 /CCTC A 244569
84 inh Thị Bch Ngọc 09/03/1991  H Nội Nữ 7,37 7 9 7 7,39 Kh 1986 /TNC A 403040 1984 /CCTC A 244570
85 ỗ Bảo Ngọc 27/8/1991  H Nội Nữ 7,16 7 6 7 7,14 Kh 1987 /TNC A 403041 1985 /CCTC A 244571
86 Nguyễn Thị Oanh 16/3/1991  H Nội Nữ 7,73 7 7 10 7,79 Kh 1988 /TNC A 403042 1986 /CCTC A 244572
87 Lại Thị Phng 11/07/1991  Thi Bình Nữ 7,49 7 9 9 7,57 Kh 1989 /TNC A 403043 1987 /CCTC A 244573
88 Nguyễn Thị Phng 26/7/1991  H Nội Nữ 7,40 7 8 9 7,46 Kh 1990 /TNC A 403044 1988 /CCTC A 244574
89 inh Hồng Quang 21/12/1991  H Nội Nam 6,85 6 7 7 6,86 Trung bình Kh 1991 /TNC A 403045 1989 /CCTC A 244575
90 Nguyễn Thị Sn 30/1/1991  H Nội Nữ 7,95 7 8 8 7,95 Kh 1992 /TNC A 403046 1990 /CCTC A 244576
91 Dng Tiến Tng 20/11/1991  Quảng Ninh Nam 6,82 7 8 8 6,88 Trung bình Kh 1993 /TNC A 403047 1991 /CCTC A 244577
92 Vng Thị Thắm 20/9/1991  H Nội Nữ 7,19 7 8 8 7,23 Kh 1994 /TNC A 403048 1992 /CCTC A 244578
93 Nguyễn Việt Thắng 25/8/1991  H Nội Nam 8,17 8 9 9 8,21 Giỏi 1995 /TNC A 403049 1993 /CCTC A 244579
94 Vũ Ngọc Thanh 27/1/1992  H Nội Nữ 7,21 8 8 9 7,28 Kh 1996 /TNC A 403050 1994 /CCTC A 244580
95 L Thị Thy 09/02/1991  Quảng Ninh Nữ 7,07 6 6 10 7,14 Kh 1997 /TNC A 403051 1995 /CCTC A 244581
96 L Minh Thu 22/7/1991  H Nội Nữ 7,22 6 6 9 7,26 Kh 1998 /TNC A 403052 1996 /CCTC A 244582
97 Trần Thị Thuý 01/12/1991  Nam ịnh Nữ 7,24 6 9 9 7,33 Kh 1999 /TNC A 403053 1997 /CCTC A 244583
98 Phạm Thị Thu Trang 08/05/1991  H Nội Nữ 7,40 7 6 8 7,39 Kh 2000 /TNC A 403054 1998 /CCTC A 244584
99 Trng Thu Trang 20/12/1991  H Nội Nữ 7,43 7 6 6 7,35 Kh 2001 /TNC A 403055 1999 /CCTC A 244585
100 ỗ Thị Thu Trang 28/10/1991  H Nội Nữ 7,45 8 5 8 7,42 Kh 2002 /TNC A 403056 2000 /CCTC A 244586
101 L Bảo Trung 01/11/1991  Quảng Ninh Nam 7,28 6 5 8 7,26 Kh 2003 /TNC A 403057 2001 /CCTC A 244587
102 Vũ Thị Hải Yến 20/1/1991  Ninh Bình Nữ 7,73 6 7 9 7,75 Kh 2004 /TNC A 403058 2002 /CCTC A 244588
103 Lu Thị Yến 11/10/1991  Bắc Giang Nữ 7,69 6 6 9 7,70 Kh 2005 /TNC A 403059 2003 /CCTC A 244589
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH TI CHNH NGN HNG, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 90/2012/Q-CCHN NGY 30 THNG 7 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Thị Nhn 02/03/1991  H Nội Nữ 7,21 8 8 9 7,28 Kh 2006 /TNC A 403060 2004 /CCTC A 244590
2 Nguyễn Ph Quý 12/09/1991  H Nội Nam 7,46 5 8 7 7,46 Kh 2007 /TNC A 403061 2005 /CCTC A 244591
3 Nguyễn Thanh Ton 02/10/1991  Hồng Kng Nam 7,09 6 7 8 7,12 Kh 2008 /TNC A 403062 2006 /CCTC A 244592
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH TI CHNH NGN HNG, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 94/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Thu H 24/11/1991  H Nội Nữ 6,69 7 7 7 6,70 Trung bình Kh 2276 /TNC B 123323 2274 /CCTC A 403059
2 Lng Hồng Thanh 30/11/1991  H Nội Nữ 5,93 5 5 6 5,91 Trung bình 2277 /TNC B 123324 2275 /CCTC A 403060
3 L Thị Thu Trang 22/5/1991  Thanh Ha Nữ 7,57 7 5 9 7,57 Kh 2278 /TNC B 123325 2276 /CCTC A 403061
4 m Quỳnh Trang 4/9/1990 Thi Nguyn Nữ 7,35 6 6 9 7,38 Kh 2279 /TNC B 123326 2277 /CCTC A 403062
5 Nguyễn Thị Thu Hiền 15/9/1991  H Nội Nữ 7,44 8 9 7 7,46 Kh 2280 /TNC B 123327 2278 /CCTC A 403063
6 Cao Thị Phng Thy 18/12/1991  Yn Bi Nữ 6,71 6 9 7 6,77 Trung bình Kh 2281 /TNC B 123328 2279 /CCTC A 403064
7 Nguyễn Thanh Tng 22/12/1991  Nam ịnh Nam 6,64 5 9 8 6,73 Trung bình Kh 2282 /TNC B 123329 2280 /CCTC A 403065
8 Trần Hồng 22/1/1992  H Nội Nam 7,23 5 6 7 7,20 Kh 2283 /TNC B 123330 2281 /CCTC A 403066
9 Tng Thuý Xen 02/10/1991  Hải Dng Nữ 6,69 5 8 5 6,66 Trung bình Kh 2284 /TNC B 123331 2282 /CCTC A 403067