ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI

 

TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT IỆN - IỆN TỬ, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2011
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ: 80/2011/Q-CCHN NGY 08 THNG 8 NM 2011, NGY CẤP BẰNG 06/10/2011
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm
TBC 3
nm
iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Vn Bắc 06/12/1989 Thanh Ha Nam 7,08 7 8 8 7,11 Kh 1453 /TNC A 177053 1452 /CCTC A 108702
2 Bi Cao Cờng 03/04/1989 Vĩnh Ph Nam 6,72 6 9 9 6,80 Trung bình Kh 1454 /TNC A 177054 1453 /CCTC A 108703
3 L ình Chng 28/9/1986 H Nội Nam 6,84 7 8 8 6,88 Trung bình Kh 1455 /TNC A 177055 1454 /CCTC A 108704
4 o Vn Dng 22/10/1990 H Nội Nam 6,54 6 8 9 6,61 Trung bình Kh 1456 /TNC A 177056 1455 /CCTC A 108705
5 Nguyễn Ngọc Dng 02/10/1990 Lm ồng Nam 6,49 6 8 8 6,54 Trung bình Kh 1457 /TNC A 177057 1456 /CCTC A 108706
6 Nguyễn Vn Dng 15/6/1990 Thanh Ha Nam 6,76 6 9 7 6,79 Trung bình Kh 1458 /TNC A 177058 1457 /CCTC A 108707
7 on Cng Dòng 02/10/1989 Thanh Ha Nam 7,00 6 9 9 7,07 Kh 1459 /TNC A 177059 1458 /CCTC A 108708
8 Nguyễn Vĩnh ức 29/5/1990 Nghệ An Nam 6,38 6 7 7 6,40 Trung bình Kh 1460 /TNC A 177060 1459 /CCTC A 108709
9 Hồ Vn ức 14/1/1989 H Nội Nam 6,39 6 7 8 6,43 Trung bình Kh 1461 /TNC A 177061 1460 /CCTC A 108710
10 Qun Dng H 14/2/1985 Hải Dng Nam 7,12 6 8 9 7,17 Kh 1462 /TNC A 177062 1461 /CCTC A 108711
11 o Việt Hng 10/03/1990 H Nội Nam 7,10 6 9 9 7,16 Kh 1463 /TNC A 177063 1462 /CCTC A 108712
12 L Vn Hng 18/9/1990 H Nội Nam 6,55 6 9 7 6,59 Trung bình Kh 1464 /TNC A 177064 1463 /CCTC A 108713
13 Trng ức Hng 11/06/1990 H Nội Nam 7,01 6 8 8 7,04 Kh 1465 /TNC A 177065 1464 /CCTC A 108714
14 ặng Ngọc Hon 17/3/1989 H Nội Nam 7,09 6 9 9 7,16 Kh 1466 /TNC A 177066 1465 /CCTC A 108715
15 L Cng Hun 27/5/1990 Vĩnh Phc Nam 6,98 6 9 9 7,05 Kh 1467 /TNC A 177067 1466 /CCTC A 108716
16 ặng Quốc Huy 15/10/1989 H Nội Nam 6,73 7 9 8 6,78 Trung bình Kh 1468 /TNC A 177068 1467 /CCTC A 108717
17 Ng Lý Khnh 21/2/1989 H Nội Nam 7,00 6 9 8 7,05 Kh 1469 /TNC A 177069 1468 /CCTC A 108718
18 Ng Tuấn Lu 12/12/1990 Thanh Ha Nam 6,85 5 9 9 6,92 Trung bình Kh 1470 /TNC A 177070 1469 /CCTC A 108719
19 Ng ức Lun 16/11/1990 H Nội Nam 6,49 6 9 7 6,53 Trung bình Kh 1471 /TNC A 177071 1470 /CCTC A 108720
20 Nguyễn Thị Ngọc Mai 10/04/1990 H Nội Nữ 7,14 5 9 9 7,20 Kh 1472 /TNC A 177072 1471 /CCTC A 108721
21 Phạm Vn Minh 18/4/1990 H Nội Nam 6,69 6 9 9 6,77 Trung bình Kh 1473 /TNC A 177073 1472 /CCTC A 108722
22 ậu ức Mến 18/9/1989 Nghệ An Nam 7,05 7 9 9 7,11 Kh 1474 /TNC A 177074 1473 /CCTC A 108723
23 Trng Xun Ngọ 11/08/1990 Ninh Bình Nam 6,49 5 9 8 6,56 Trung bình Kh 1475 /TNC A 177075 1474 /CCTC A 108724
24 Nguyễn Nh Ngọc 16/7/1990 H Nội Nam 6,43 7 9 9 6,51 Trung bình Kh 1476 /TNC A 177076 1475 /CCTC A 108725
25 Nguyễn Duy Nghiệp 15/5/1989 H Nội Nam 6,96 5 9 9 7,03 Kh 1477 /TNC A 177077 1476 /CCTC A 108726
26 o Huy Quỳnh 11/01/1989 Thanh Ha Nam 7,23 6 9 9 7,29 Kh 1478 /TNC A 177078 1477 /CCTC A 108727
27 Vũ ức Quý 07/11/1989 H Nội Nam 6,70 7 9 8 6,75 Trung bình Kh 1479 /TNC A 177079 1478 /CCTC A 108728
28 Nguyễn Thanh Sn 15/10/1987 H Nội Nam 6,69 7 8 8 6,73 Trung bình Kh 1480 /TNC A 177080 1479 /CCTC A 108729
29 Phng Vn Thnh 21/12/1989 H Nội Nam 7,53 6 9 9 7,58 Kh 1481 /TNC A 177081 1480 /CCTC A 108730
30 Hong Hoi Thanh 28/2/1990 H Nội Nam 6,84 7 7 8 6,87 Trung bình Kh 1482 /TNC A 177082 1481 /CCTC A 108731
31 Nguyễn ình Thu 18/9/1990 H Nội Nam 6,72 5 9 9 6,79 Trung bình Kh 1483 /TNC A 177083 1482 /CCTC A 108732
32 Hong Vn Tiện 17/7/1989 Hải Dng Nam 6,36 5 9 8 6,43 Trung bình Kh 1484 /TNC A 177084 1483 /CCTC A 108733
33 Ng ng Khnh Ton 19/7/1989 H Nội Nam 6,52 6 7 8 6,56 Trung bình Kh 1485 /TNC A 177245 1484 /CCTC A 108734
34 Nguyễn Tiến Trọng 08/08/1989 Bắc Giang Nam 6,70 6 9 9 6,78 Trung bình Kh 1486 /TNC A 177086 1485 /CCTC A 108735
35 Vũ Vn Trởng 29/12/1989 Hng Yn Nam 6,93 5 8 9 6,99 Trung bình Kh 1487 /TNC A 177087 1486 /CCTC A 108736
36 Vũ Ký ớc 07/07/1990 H Nội Nam 6,96 6 9 9 7,03 Kh 1488 /TNC A 177088 1487 /CCTC A 108737
37 Nguyễn Vn Vinh 15/2/1990 H Nội Nam 7,11 6 9 9 7,17 Kh 1489 /TNC A 177089 1488 /CCTC A 108738
38 Nguyễn Hng Anh 24/4/1990 Bắc Giang Nam 7,14 7 9 9 7,20 Kh 1490 /TNC A 177090 1489 /CCTC A 108739
39 Nguyễn Thanh Bình 06/04/1990 Ninh Bình Nam 6,91 7 9 9 6,98 Trung bình Kh 1491 /TNC A 177091 1490 /CCTC A 108740
40 Trần Huy Bình 09/04/1989 H Nam Nam 6,82 5 9 8 6,87 Trung bình Kh 1492 /TNC A 177092 1491 /CCTC A 108741
41 Nguyễn Thị Cảnh 16/8/1990 Thanh Ha Nữ 7,49 7 7 7 7,48 Kh 1493 /TNC A 177093 1492 /CCTC A 108742
42 Phạm Vn Cờng 06/04/1990 Thanh Ha Nam 6,68 7 9 8 6,74 Trung bình Kh 1494 /TNC A 177094 1493 /CCTC A 108743
43 Trần Vn Cờng 15/11/1987 Nghệ An Nam 6,26 6 7 8 6,30 Trung bình Kh 1495 /TNC A 177095 1494 /CCTC A 108744
44 L Vn Dũng 18/6/1989 Thanh Ha Nam 6,70 6 9 9 6,77 Trung bình Kh 1496 /TNC A 177096 1495 /CCTC A 108745
45 Nguyễn Nam Giang 07/11/1990 Ninh Bình Nam 6,79 6 9 8 6,84 Trung bình Kh 1497 /TNC A 177097 1496 /CCTC A 108746
46 Trần ình Hớng 14/1/1989 H Tĩnh Nam 6,77 6 9 8 6,82 Trung bình Kh 1498 /TNC A 177098 1497 /CCTC A 108747
47 Phạm Vn Hng 11/11/1990 H Nội Nam 6,62 5 9 7 6,66 Trung bình Kh 1499 /TNC A 177099 1498 /CCTC A 108748
48 Nguyễn Ngọc Hiếu 15/9/1990 Vĩnh Phc Nam 6,49 5 8 7 6,52 Trung bình Kh 1500 /TNC A 177100 1499 /CCTC A 108749
49 Hồ ng Hng 16/6/1990 Nghệ An Nam 6,11 5 9 8 6,19 Trung bình Kh 1501 /TNC A 177101 1500 /CCTC A 108750
50 Nguyễn ức Hon 13/7/1989 Nghệ An Nam 7,31 6 7 9 7,34 Kh 1502 /TNC A 177102 1501 /CCTC A 108751
51 o Duy Huỳnh 27/7/1990 H Nam Nam 7,14 7 9 9 7,20 Kh 1503 /TNC A 177103 1502 /CCTC A 108752
52 Nguyễn Xun Lộc 22/8/1990 Nghệ An Nam 6,45 6 8 8 6,50 Trung bình Kh 1504 /TNC A 177104 1503 /CCTC A 108753
53 L Vn Nghĩa 18/1/1990 H Nội Nam 6,68 6 9 9 6,75 Trung bình Kh 1505 /TNC A 177105 1504 /CCTC A 108754
54 L Xun Quang 20/3/1990 Thanh Ha Nam 6,00 6 9 7 6,06 Trung bình Kh 1506 /TNC A 177106 1505 /CCTC A 108755
55 Trần Vn Suất 10/08/1990 Vĩnh Phc Nam 7,60 6 9 9 7,65 Kh 1507 /TNC A 177107 1506 /CCTC A 108756
56 Hong Minh Tần 30/11/1990 Hng Yn Nam 6,48 6 9 8 6,54 Trung bình Kh 1508 /TNC A 177108 1507 /CCTC A 108757
57 Phạm Vn Thụ 01/10/1989 H Nội Nam 6,51 6 9 8 6,57 Trung bình Kh 1509 /TNC A 177109 1508 /CCTC A 108758
58 o Duy Tng 11/09/1990 Nghệ An Nam 6,28 5 9 7 6,33 Trung bình Kh 1510 /TNC A 177110 1509 /CCTC A 108759
59 Nguyễn Minh T 18/4/1990 H Nội Nam 7,37 5 9 9 7,43 Kh 1511 /TNC A 177111 1510 /CCTC A 108760
60 Dng Thị Tuyến 11/10/1988 H Nam Nữ 7,11 6 8 9 7,16 Kh 1512 /TNC A 177112 1511 /CCTC A 108761
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT IỆN - IỆN TỬ, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2011
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 100A/2012/Q-CCHN NGY 07 THNG 8 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Vn Huynh 08/04/1990 Hng Yn Nam 6,05 6 8 7 6,09 Trung bình Kh 2211 /TNC A 403266 2209 /CCTC A 244795