ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI

 

TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH HTTT QUẢN LÝ, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2011
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ: 80/2011/Q-CCHN NGY 08 THNG 8 NM 2011, NGY CẤP BẰNG 06/10/2011
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm
TBC
3 nm
iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Phạm Quốc Bảo 19/10/1990 H Nội Nam 5,99 7 8 5 5,99 Trung bình 1513 /TNC A 177113 1512 /CCTC A 108762
2 Phạm Hồng Dng 09/06/1990 Hng Yn Nam 6,82 7 8 8 6,88 Trung bình Kh 1514 /TNC A 177114 1513 /CCTC A 108763
3 Phan Thị Dung 10/09/1990 Hng Yn Nữ 6,37 6 8 7 6,42 Trung bình Kh 1515 /TNC A 177115 1514 /CCTC A 108764
4 Hong Khng Duy 20/3/1990 Bắc Giang Nam 6,32 6 6 6 6,30 Trung bình Kh 1516 /TNC A 177116 1515 /CCTC A 108765
5 Vũ Hồng iệp 29/10/1990 H Nội Nữ 7,20 7 9 8 7,26 Kh 1517 /TNC A 177117 1516 /CCTC A 108766
6 Nguyễn Trờng Giang 15/11/1990 H Giang Nam 6,15 8 8 7 6,21 Trung bình Kh 1518 /TNC A 177118 1517 /CCTC A 108767
7 Nguyễn Vũ Hiệp 22/11/1990 H Nội Nam 6,86 7 8 8 6,92 Trung bình Kh 1519 /TNC A 177119 1518 /CCTC A 108768
8 Hong Ho Hiệp 21/6/1990 H Nội Nam 6,84 8 9 8 6,92 Trung bình Kh 1520 /TNC A 177120 1519 /CCTC A 108769
9 L Quang Huy 30/8/1990 Hải Phòng Nam 6,37 7 7 8 6,44 Trung bình Kh 1521 /TNC A 177121 1520 /CCTC A 108770
10 Cng Thị Huyền 20/11/1988 Bắc Ninh Nữ 6,67 7 9 8 6,75 Trung bình Kh 1522 /TNC A 177122 1521 /CCTC A 108771
11 inh Thị Len 15/2/1989 Ninh Bình Nữ 7,09 7 8 7 7,10 Kh 1523 /TNC A 177123 1522 /CCTC A 108772
12 Giang Thị T Linh 13/3/1990 H Nội Nữ 7,20 8 9 8 7,26 Kh 1524 /TNC A 177124 1523 /CCTC A 108773
13 Hong Quốc Nghị 10/11/1989 Nam ịnh Nam 7,19 6 8 8 7,23 Kh 1525 /TNC A 177125 1524 /CCTC A 108774
14 Lu Hồng Nhi 02/08/1991 H Nội Nữ 7,07 8 9 9 7,17 Kh 1526 /TNC A 177126 1525 /CCTC A 108775
15 Nguyễn Hồng Nhung 27/5/1990 H Nội Nữ 7,26 7 7 7 7,25 Kh 1527 /TNC A 177127 1526 /CCTC A 108776
16 Trần Thị Th 18/3/1990 H Nội Nữ 6,96 7 8 7 6,98 Trung bình Kh 1528 /TNC A 177128 1527 /CCTC A 108777
17 Nguyễn Thị Thanh Thảo 10/12/1990 Bắc Giang Nữ 7,06 6 8 9 7,14 Kh 1529 /TNC A 177129 1528 /CCTC A 108778
18 Bi Thị Thu 24/3/1989 Thanh Ha Nữ 6,67 6 9 8 6,76 Trung bình Kh 1530 /TNC A 177130 1529 /CCTC A 108779
19 T Thị Thuỳ 18/6/1987 Vĩnh Phc Nữ 7,07 7 8 8 7,12 Kh 1531 /TNC A 177131 1530 /CCTC A 108780
20 Nguyễn Hong Thuý 22/6/1990 H Nội Nữ 7,04 5 9 8 7,11 Kh 1532 /TNC A 177132 1531 /CCTC A 108781
21 Vũ Anh Tuấn 21/12/1990 Thi Nguyn Nam 7,29 6 7 7 7,28 Kh 1533 /TNC A 177133 1532 /CCTC A 108782
22 Nguyễn Hữu Tuyến 02/09/1990 H Nội Nam 6,43 7 6 7 6,44 Trung bình Kh 1534 /TNC A 177134 1533 /CCTC A 108783
23 L Duy Vạn 04/01/1989 H Nội Nam 6,74 6 8 7 6,77 Trung bình Kh 1535 /TNC A 177135 1534 /CCTC A 108784
24 L Vn Cờng 11/04/1989 Bắc Ninh Nam 5,71 5 8 7 5,80 Trung bình 1536 /TNC A 177136 1535 /CCTC A 108785
25 o Khnh Duyn 16/12/1990 H Nội Nữ 6,20 5 6 6 6,19 Trung bình Kh 1537 /TNC A 177137 1536 /CCTC A 108786
26 Lại Minh ức 13/7/1990 H Nội Nam 6,18 6 7 7 6,22 Trung bình Kh 1538 /TNC A 177138 1537 /CCTC A 108787
27 Hong Minh ức 31/5/1990 Nam ịnh Nam 6,86 7 10 10 7,02 Kh 1539 /TNC A 177139 1538 /CCTC A 108788
28 ặng Thị Thu H 16/8/1990 Thi Bình Nữ 6,10 5 9 6 6,15 Trung bình Kh 1540 /TNC A 177140 1539 /CCTC A 108789
29 Nguyễn Hải H 29/9/1990 Quảng Ninh Nữ 6,80 7 10 10 6,97 Trung bình Kh 1541 /TNC A 177141 1540 /CCTC A 108790
30 Trần ức Hải 01/01/1990 H Nội Nam 6,84 7 10 10 7,01 Kh 1542 /TNC A 177142 1541 /CCTC A 108791
31 Nguyễn Mạnh Huy 15/8/1990 H Nội Nam 6,22 5 7 8 6,29 Trung bình Kh 1543 /TNC A 177143 1542 /CCTC A 108792
32 Phạm Mạnh Khnh 10/01/1990 H Nội Nam 6,27 5 8 7 6,32 Trung bình Kh 1544 /TNC A 177144 1543 /CCTC A 108793
33 Phạm Thị Lan 09/09/1989 Hải Dng Nữ 6,93 7 10 10 7,09 Kh 1545 /TNC A 177145 1544 /CCTC A 108794
34 Vũ Thị My 02/06/1990 Thanh Ha Nữ 7,03 6 9 9 7,13 Kh 1546 /TNC A 177146 1545 /CCTC A 108795
35 L ức Nhất 12/01/1989 H Nội Nam 6,26 8 7 7 6,30 Trung bình Kh 1547 /TNC A 177147 1546 /CCTC A 108796
36 Trần Hữu Ti 21/12/1990 H Nội Nam 5,97 6 8 6 6,01 Trung bình Kh 1548 /TNC A 177148 1547 /CCTC A 108797
37 Vũ Thị Tm 11/01/1990 Nam ịnh Nữ 6,46 7 6 8 6,50 Trung bình Kh 1549 /TNC A 177149 1548 /CCTC A 108798
38 on Thị Bch Thảo 12/05/1989 Hng Yn Nữ 6,56 5 9 9 6,68 Trung bình Kh 1550 /TNC A 177150 1549 /CCTC A 108799
39 L Khắc Thắng 20/1/1989 H Nội Nam 6,43 7 8 7 6,48 Trung bình Kh 1551 /TNC A 177151 1550 /CCTC A 108800
40 Nguyễn Thanh 03/11/1989 H Nội Nam 6,24 5 8 8 6,33 Trung bình Kh 1552 /TNC A 177152 1551 /CCTC A 108801
41 Nguyễn ức Thịnh 04/01/1990 H Nội Nam 6,07 5 7 8 6,15 Trung bình Kh 1553 /TNC A 177153 1552 /CCTC A 108802
42 Nguyễn Minh Thu 20/4/1990 H Nội Nam 6,31 6 6 8 6,36 Trung bình Kh 1554 /TNC A 177249 1553 /CCTC A 108803
43 Nguyễn Quang Tiến 16/8/1990 H Nội Nam 6,99 7 8 7 7,01 Kh 1555 /TNC A 177155 1554 /CCTC A 108804
44 ỗ Vn T 20/11/1989 Nam ịnh Nam 6,07 6 6 7 6,10 Trung bình Kh 1556 /TNC A 177156 1555 /CCTC A 108805
45 Nguyễn Thị Thanh Trang 16/9/1989 H Nội Nữ 6,98 7 7 9 7,05 Kh 1557 /TNC A 177157 1556 /CCTC A 108806
46 Nguyễn Thu Trang 15/6/1989 H Nội Nữ 6,93 8 9 8 7,01 Kh 1558 /TNC A 177158 1557 /CCTC A 108807
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH HTTT QUẢN LÝ, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 100A/2012/Q-CCHN NGY 07 THNG 8 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 L Thanh Hải 16/9/1990 Thanh Ha Nam 5,96 7 5 5 5,91 Trung bình 2212 /TNC A 403267 2210 /CCTC A 244796
2 Nguyễn Vn Khng 19/12/1990 H Nội Nam 5,69 6 8 5 5,71 Trung bình 2216 /TNC A 436361 2214 /CCTC A 265515
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH HỆ THỐNG THNG TIN QL, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 93/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Vũ Vn Nam 05/05/1990 H Nam Nam 5,95 7 7 5 5,94 Trung bỡnh 2224 /TNC B 123271 2222 /CCTC A 403007