ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI

 

TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH KẾ TON, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2011
Hình thức o tạo: Chnh qui, Theo Q số: 80/2011/Q-CCHN ngy 08 thng 8 nm 2011, Ngy cấp bằng 06/10/2011
                                 
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Hong Thị nh 29/10/1990 Bắc Ninh Nữ 7,29 6 9 10 7,41 Kh 1050 /TNC A 176650 1049 /CCTC A 108299
2 Nguyễn Tuấn Anh 02/04/1990 H Nội Nam 7,06 5 8 9 7,14 Kh 1051 /TNC A 176651 1050 /CCTC A 108300
3 Ng Thị Bch 11/08/1989 H Nam Nữ 7,29 7 8 7 7,30 Kh 1052 /TNC A 176652 1051 /CCTC A 108301
4 ặng Minh Chiến 28/8/1990 H Nội Nam 6,90 7 9 9 7,01 Kh 1053 /TNC A 176653 1052 /CCTC A 108302
5 o Thuỳ Dng 11/06/1989 H Nội Nữ 7,25 6 7 7 7,24 Kh 1054 /TNC A 176654 1053 /CCTC A 108303
6 Vũ Vn Duy 20/11/1989 Nam ịnh Nam 7,09 8 8 9 7,17 Kh 1055 /TNC A 176655 1054 /CCTC A 108304
7 Nguyễn Khnh Duy 08/11/1990 H Nội Nam 7,20 8 9 10 7,33 Kh 1056 /TNC A 176656 1055 /CCTC A 108305
8 Nguyễn Minh Hng 14/2/1990 H Nội Nữ 7,61 8 9 10 7,72 Kh 1057 /TNC A 176657 1056 /CCTC A 108306
9 Phạm Thị Thu H 05/03/1990 H Nội Nữ 7,51 7 8 10 7,60 Kh 1058 /TNC A 176658 1057 /CCTC A 108307
10 Nguyễn Thu H 19/6/1990 H Nội Nữ 8,10 8 9 10 8,18 Giỏi 1059 /TNC A 176659 1058 /CCTC A 108308
11 Tạ Thanh H 29/9/1990 H Nội Nữ 7,42 8 10 10 7,55 Kh 1060 /TNC A 176660 1059 /CCTC A 108309
12 Nguyễn Song Ho 23/12/1990 H Nội Nam 7,38 7 8 10 7,47 Kh 1061 /TNC A 176661 1060 /CCTC A 108310
13 Vũ Thị Ho 03/03/1989 Vĩnh Phc Nữ 7,20 6 8 10 7,31 Kh 1062 /TNC A 176662 1061 /CCTC A 108311
14 Lu Thị Hồng Hạnh 30/9/1990 H Nội Nữ 7,35 5 9 9 7,43 Kh 1063 /TNC A 176663 1062 /CCTC A 108312
15 Ng Thị Hiền 02/07/1990 H Nội Nữ 7,43 8 8 9 7,49 Kh 1064 /TNC A 176664 1063 /CCTC A 108313
16 Nguyễn Quỳnh Hoa 23/1/1990 H Nội Nữ 7,08 6 9 9 7,18 Kh 1065 /TNC A 176665 1064 /CCTC A 108314
17 inh Thị Lệ Hoa 30/12/1990 H Nội Nữ 7,49 7 9 9 7,57 Kh 1066 /TNC A 176666 1065 /CCTC A 108315
18 Nguyễn Thị Huyền 23/10/1989 H Nội Nữ 7,06 5 9 9 7,16 Kh 1067 /TNC A 176667 1066 /CCTC A 108316
19 Phạm Thị Huyền 25/1/1990 Bắc Ninh Nữ 7,11 7 8 9 7,19 Kh 1068 /TNC A 176668 1067 /CCTC A 108317
20 Nguyễn Thị Huyền 04/06/1989 Thanh Ha Nữ 6,84 6 8 9 6,93 Trung bình Kh 1069 /TNC A 176669 1068 /CCTC A 108318
21 Nguyễn Thị Phng Lin 15/6/1990 H Nội Nữ 7,10 5 9 9 7,20 Kh 1070 /TNC A 176670 1069 /CCTC A 108319
22 Trần Hoi Linh 08/08/1990 H Nội Nữ 7,16 5 9 9 7,26 Kh 1071 /TNC A 176671 1070 /CCTC A 108320
23 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 29/1/1990 H Nội Nữ 7,41 8 9 10 7,53 Kh 1072 /TNC A 176672 1071 /CCTC A 108321
24 Nguyễn Thị Thanh Loan 26/8/1990 Bắc Ninh Nữ 7,99 7 8 9 8,02 Giỏi 1073 /TNC A 176673 1072 /CCTC A 108322
25 L Hồng Loan 08/10/1990 H Nội Nữ 7,66 8 9 9 7,73 Kh 1074 /TNC A 176674 1073 /CCTC A 108323
26 ỗ Thuý My 15/9/1990 H Nội Nữ 7,17 7 8 9 7,24 Kh 1075 /TNC A 176675 1074 /CCTC A 108324
27 Nguyễn Thị Tuyết Mai 23/4/1990 H Nội Nữ 7,08 7 6 9 7,12 Kh 1076 /TNC A 176676 1075 /CCTC A 108325
28 L Thị Anh Minh 25/2/1990 Thanh Ha Nữ 7,51 7 8 9 7,57 Kh 1077 /TNC A 176677 1076 /CCTC A 108326
29 L Na 09/01/1990 Thanh Ha Nữ 7,01 7 7 9 7,07 Kh 1078 /TNC A 176678 1077 /CCTC A 108327
30 Trần Hoi Nam 26/10/1990 H Nội Nam 6,60 5 8 8 6,68 Trung bình Kh 1079 /TNC A 176679 1078 /CCTC A 108328
31 Quản Thị Thu Phng 25/5/1990 H Nội Nữ 7,28 7 8 9 7,35 Kh 1080 /TNC A 176680 1079 /CCTC A 108329
32 L Thị Thu Phng 27/11/1990 Vĩnh Phc Nữ 6,63 6 8 6 6,63 Trung bình Kh 1081 /TNC A 176681 1080 /CCTC A 108330
33 Nguyễn Thị Hoi Phng 22/8/1987 Thanh Ha Nữ 7,12 6 6 8 7,13 Kh 1082 /TNC A 176682 1081 /CCTC A 108331
34 inh Thị Thm 06/07/1989 Nam ịnh Nữ 7,52 7 8 8 7,55 Kh 1083 /TNC A 176683 1082 /CCTC A 108332
35 Kiều Thị Thảo 12/03/1990 H Nội Nữ 7,39 7 9 9 7,47 Kh 1084 /TNC A 176684 1083 /CCTC A 108333
36 Nguyễn Thị Thảo 09/04/1990 Thanh Ha Nữ 7,53 8 8 9 7,59 Kh 1085 /TNC A 176685 1084 /CCTC A 108334
37 inh Thị Thanh 19/9/1988 Ninh Bình Nữ 6,47 5 7 9 6,56 Trung bình Kh 1086 /TNC A 176686 1085 /CCTC A 108335
38 Nguyễn Ngọc Thuỳ 01/03/1990 H Nội Nữ 7,13 7 8 8 7,17 Kh 1087 /TNC A 176687 1086 /CCTC A 108336
39 Vũ Bch Thuỷ 18/2/1991 H Nội Nữ 7,75 8 9 8 7,78 Kh 1088 /TNC A 176688 1087 /CCTC A 108337
40 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 05/05/1989 H Nội Nữ 7,28 6 9 8 7,34 Kh 1089 /TNC A 176689 1088 /CCTC A 108338
41 Vũ Thuỳ Trang 02/07/1990 H Nội Nữ 7,48 7 7 7 7,45 Kh 1090 /TNC A 176690 1089 /CCTC A 108339
42 Nguyễn Thị Huyền Trang 22/9/1990 H Nội Nữ 7,28 8 7 8 7,30 Kh 1091 /TNC A 176691 1090 /CCTC A 108340
43 Nguyễn Khnh Vn 05/09/1989 H Nội Nữ 7,46 6 8 9 7,52 Kh 1092 /TNC A 176692 1091 /CCTC A 108341
44 Phạm Thị Thanh Vn 22/8/1989 H Nội Nữ 7,24 5 6 8 7,24 Kh 1093 /TNC A 176693 1092 /CCTC A 108342
45 Nguyễn Kim Anh 19/2/1990 H Nội Nữ 7,06 8 8 9 7,14 Kh 1094 /TNC A 176694 1093 /CCTC A 108343
46 Phạm Thị Vn Anh 25/7/1990 H Nội Nữ 7,15 8 7 7 7,14 Kh 1095 /TNC A 176695 1094 /CCTC A 108344
47 Trần Thị Ngọc Anh 27/3/1990 H Nội Nữ 7,52 7 9 10 7,63 Kh 1096 /TNC A 176696 1095 /CCTC A 108345
48 L Thị Vn Anh 22/11/1990 H Nội Nữ 7,53 7 8 7 7,53 Kh 1097 /TNC A 176697 1096 /CCTC A 108346
49 Ph Thị Mai Anh 24/8/1990 H Nội Nữ 7,42 5 8 9 7,49 Kh 1098 /TNC A 176698 1097 /CCTC A 108347
50 Nguyễn Vn Dũng 23/8/1989 H Nội Nam 6,73 5 5 7 6,70 Trung bình Kh 1099 /TNC A 176699 1098 /CCTC A 108348
51 Trần Mai Dung 09/04/1989 H Nội Nữ 7,43 7 8 10 7,53 Kh 1100 /TNC A 176700 1099 /CCTC A 108349
52 Nguyễn Thuỳ Dung 25/3/1990 H Nội Nữ 7,38 6 7 7 7,36 Kh 1101 /TNC A 176701 1100 /CCTC A 108350
53 Khc Hng Giang 16/8/1990 H Nội Nữ 7,45 6 9 10 7,57 Kh 1102 /TNC A 176702 1101 /CCTC A 108351
54 Nguyễn Thu Hng 29/8/1990 H Nội Nữ 7,39 8 9 10 7,51 Kh 1103 /TNC A 176703 1102 /CCTC A 108352
55 Vũ Thị Minh Hờng 02/05/1990 Ph Thọ Nữ 7,33 6 9 8 7,39 Kh 1104 /TNC A 176704 1103 /CCTC A 108353
56 Vũ Thị Thu Hiền 20/10/1990 H Ty Nữ 7,33 7 9 9 7,42 Kh 1105 /TNC A 176705 1104 /CCTC A 108354
57 Hong Thanh Huyền 11/05/1990 H Nội Nữ 7,32 6 8 10 7,42 Kh 1106 /TNC A 176706 1105 /CCTC A 108355
58 Cao Thị Thanh Huyền 18/7/1990 H Nội Nữ 7,38 5 9 10 7,49 Kh 1107 /TNC A 176707 1106 /CCTC A 108356
59 Nguyễn Thị Thu Huyền 20/8/1989 H Nội Nữ 7,45 6 9 9 7,53 Kh 1108 /TNC A 176708 1107 /CCTC A 108357
60 Trần Thanh Kiều 19/4/1990 H Nội Nữ 7,20 6 8 10 7,31 Kh 1109 /TNC A 176709 1108 /CCTC A 108358
61 Bi Phng Lan 31/3/1989 H Nội Nữ 7,97 8 9 10 8,05 Giỏi 1110 /TNC A 176710 1109 /CCTC A 108359
62 Phạm Kiều Linh 15/12/1990 H Nội Nữ 7,11 8 9 10 7,24 Kh 1111 /TNC A 176711 1110 /CCTC A 108360
63 L Thị Mai Linh 17/3/1990 H Nội Nữ 6,82 5 8 10 6,95 Trung bình Kh 1112 /TNC A 176712 1111 /CCTC A 108361
64 Nguyễn Vn Linh 29/12/1990 Nam ịnh Nam 6,93 5 8 9 7,02 Kh 1113 /TNC A 176713 1112 /CCTC A 108362
65 Nguyễn Thị Loan 09/08/1990 H Nội Nữ 7,38 8 10 9 7,49 Kh 1114 /TNC A 176714 1113 /CCTC A 108363
66 Nguyễn Thị Lựu 11/04/1990 Bắc Ninh Nữ 7,68 5 9 9 7,75 Kh 1115 /TNC A 176715 1114 /CCTC A 108364
67 Nguyễn Hng Ly 19/9/1990 H Nội Nữ 6,78 5 8 9 6,88 Trung bình Kh 1116 /TNC A 176716 1115 /CCTC A 108365
68 ỗ Thị Ly 03/02/1990 H Nội Nữ 6,91 7 6 9 6,96 Trung bình Kh 1117 /TNC A 176717 1116 /CCTC A 108366
69 T Thị 08/05/1990 Hng Yn Nữ 7,47 6 8 8 7,49 Kh 1118 /TNC A 176718 1117 /CCTC A 108367
70 Nguyễn Thị Hồng Mai 25/11/1989 H Nội Nữ 7,26 5 9 6 7,25 Kh 1119 /TNC A 176719 1118 /CCTC A 108368
71 Hong Trần Minh 20/1/1989 H Nội Nam 7,48 7 8 8 7,51 Kh 1120 /TNC A 176720 1119 /CCTC A 108369
72 Tống Tr My 24/7/1990 H Nội Nữ 7,23 5 9 8 7,29 Kh 1121 /TNC A 176721 1120 /CCTC A 108370
73 Trần Thị Minh Ngọc 16/3/1989 H Nội Nữ 7,03 9 8 8 7,08 Kh 1122 /TNC A 176722 1121 /CCTC A 108371
74 ặng Thu Phng 30/11/1990 H Nội Nữ 7,33 6 8 9 7,39 Kh 1123 /TNC A 176723 1122 /CCTC A 108372
75 Nguyễn Hữu Qun 18/8/1990 H Nội Nam 6,63 6 7 5 6,59 Trung bình Kh 1124 /TNC A 176724 1123 /CCTC A 108373
76 Trần Anh Qun 07/06/1990 H Nội Nam 7,10 5 7 9 7,16 Kh 1125 /TNC A 176725 1124 /CCTC A 108374
77 Bi Thị Hồng Ti 18/10/1990 Nam ịnh Nữ 6,99 8 9 8 7,07 Kh 1126 /TNC A 176726 1125 /CCTC A 108375
78 Nguyễn Phng Thảo 10/05/1990 H Nội Nữ 6,44 7 8 8 6,52 Trung bình Kh 1127 /TNC A 176727 1126 /CCTC A 108376
79 Trịnh Phng Thảo 17/10/1990 H Nội Nữ 6,97 6 8 9 7,06 Kh 1128 /TNC A 176728 1127 /CCTC A 108377
80 Nguyễn Thị Thanh 19/10/1989 Ninh Bình Nữ 6,99 9 8 8 7,05 Kh 1129 /TNC A 176729 1128 /CCTC A 108378
81 ỗ Thị Minh Thu 24/10/1990 H Nội Nữ 6,67 5 6 7 6,67 Trung bình Kh 1130 /TNC A 176730 1129 /CCTC A 108379
82 Nguyễn Thị Thuỳ 15/9/1989 Thi Bình Nữ 7,20 5 7 8 7,22 Kh 1131 /TNC A 176731 1130 /CCTC A 108380
83 ặng Thanh Thuỷ 20/10/1990 H Nội Nữ 7,08 5 9 8 7,15 Kh 1132 /TNC A 176732 1131 /CCTC A 108381
84 H Thu Thuỷ 15/10/1989 H Nội Nữ 7,69 5 7 7 7,66 Kh 1133 /TNC A 176733 1132 /CCTC A 108382
85 Hong Minh Thuý 11/06/1990 H Nội Nữ 7,37 6 9 9 7,45 Kh 1134 /TNC A 176734 1133 /CCTC A 108383
86 Nguyễn Hồng Thuý 22/11/1989 H Nội Nữ 7,33 5 8 8 7,37 Kh 1135 /TNC A 176735 1134 /CCTC A 108384
87 ặng Thị Quế Trm 19/8/1990 H Nội Nữ 6,97 8 9 6 6,97 Trung bình Kh 1136 /TNC A 176736 1135 /CCTC A 108385
88 Nguyễn Thị Thanh Tr 22/5/1989 H Nội Nữ 7,46 7 7 9 7,50 Kh 1137 /TNC A 176737 1136 /CCTC A 108386
89 Nguyễn Minh Trang 12/05/1990 H Nội Nữ 6,96 7 7 6 6,93 Trung bình Kh 1138 /TNC A 176738 1137 /CCTC A 108387
90 ặng Thuỳ Trang 08/11/1990 H Nội Nữ 7,43 5 9 9 7,51 Kh 1139 /TNC A 176739 1138 /CCTC A 108388
91 Phạm Thị Tuyết 25/6/1990 H Nội Nữ 7,55 6 9 9 7,63 Kh 1140 /TNC A 176740 1139 /CCTC A 108389
92 Hy Thị Hồng Vn 18/1/1991 H Nội Nữ 7,90 6 10 10 8,01 Giỏi 1141 /TNC A 176741 1140 /CCTC A 108390
93 Nguyễn Hải Yến 10/04/1989 H Nội Nữ 7,77 8 10 10 7,89 Kh 1142 /TNC A 176742 1141 /CCTC A 108391
94 Lý Ngọc nh 29/7/1990 H Nội Nữ 7,89 9 10 10 8,00 Giỏi 1143 /TNC A 176743 1142 /CCTC A 108392
95 ỗ Thị Ngọc Anh 31/1/1990 H Nội Nữ 7,51 6 9 10 7,63 Kh 1144 /TNC A 176744 1143 /CCTC A 108393
96 Phạm Quỳnh Chi 08/07/1990 H Nội Nữ 7,50 7 9 7 7,51 Kh 1145 /TNC A 176745 1144 /CCTC A 108394
97 Nguyễn Thuỳ Dung 10/07/1990 H Nội Nữ 7,38 6 9 8 7,43 Kh 1146 /TNC A 176746 1145 /CCTC A 108395
98 Nguyễn Thị Kim Dung 17/7/1990 H Nội Nữ 7,51 6 8 8 7,53 Kh 1147 /TNC A 176747 1146 /CCTC A 108396
99 Nguyễn Thị Kim Dung 18/2/1990 H Nội Nữ 7,44 8 8 9 7,50 Kh 1148 /TNC A 176748 1147 /CCTC A 108397
100 ặng Vn ại 23/1/1990 H Ty Nam 7,36 6 9 10 7,48 Kh 1149 /TNC A 176749 1148 /CCTC A 108398
101 Nguyễn Thu Giang 13/10/1990 Cần Th Nữ 7,84 7 10 10 7,95 Kh 1150 /TNC A 176750 1149 /CCTC A 108399
102 Nguyễn Hồng Hạnh 29/9/1990 H Nội Nữ 7,27 6 7 9 7,32 Kh 1151 /TNC A 176751 1150 /CCTC A 108400
103 L Tuyết Hạnh 19/11/1990 H Nội Nữ 7,34 7 7 9 7,39 Kh 1152 /TNC A 176752 1151 /CCTC A 108401
104 Nguyễn Minh Hạnh 03/08/1990 H Nội Nữ 7,15 5 9 10 7,28 Kh 1153 /TNC A 176753 1152 /CCTC A 108402
105 T Vn Hng 21/12/1990 H Nội Nam 7,07 7 9 9 7,17 Kh 1154 /TNC A 176754 1153 /CCTC A 108403
106 ặng Thị Hiền 02/01/1988 H Nội Nữ 7,00 8 9 8 7,07 Kh 1155 /TNC A 176755 1154 /CCTC A 108404
107 Nguyễn Thị Thu Hiền 16/6/1990 H Nội Nữ 6,82 6 8 8 6,88 Trung bình Kh 1156 /TNC A 176756 1155 /CCTC A 108405
108 Vũ Thị Hoi 25/7/1990 Thi Bình Nữ 7,12 5 10 9 7,24 Kh 1157 /TNC A 176757 1156 /CCTC A 108406
109 Nguyễn Thị Thanh Huyền 18/1/1989 H Nội Nữ 6,89 5 9 8 6,97 Trung bình Kh 1158 /TNC A 176758 1157 /CCTC A 108407
110 Trng Thị Huyền 23/11/1989 H Nội Nữ 7,47 6 8 10 7,56 Kh 1159 /TNC A 176759 1158 /CCTC A 108408
111 Nguyễn Trung Kin 19/7/1990 H Nội Nam 6,45 5 8 9 6,57 Trung bình Kh 1160 /TNC A 176760 1159 /CCTC A 108409
112 Nguyễn Việt Linh 11/06/1990 H Nội Nữ 6,90 6 10 9 7,03 Kh 1161 /TNC A 176761 1160 /CCTC A 108410
113 on Thuỳ Linh 06/01/1989 H Nội Nữ 7,04 7 8 10 7,16 Kh 1162 /TNC A 176762 1161 /CCTC A 108411
114 Bi Thị Loan 28/6/1989 Hải Dng Nữ 7,24 7 7 9 7,29 Kh 1163 /TNC A 176763 1162 /CCTC A 108412
115 Nguyễn Tr My 31/10/1990 H Nội Nữ 7,07 7 8 7 7,09 Kh 1164 /TNC A 176764 1163 /CCTC A 108413
116 Nguyễn Tr My 13/12/1990 H Nội Nữ 7,60 8 6 8 7,59 Kh 1165 /TNC A 176765 1164 /CCTC A 108414
117 Vũ Vn Nam 30/6/1989 H Nội Nam 6,47 5 7 7 6,50 Trung bình Kh 1166 /TNC A 176766 1165 /CCTC A 108415
118 Trần Thị Ngọc 29/5/1990 H Nội Nữ 7,33 7 9 9 7,42 Kh 1167 /TNC A 176767 1166 /CCTC A 108416
119 Nguyễn Bch Ngọc 07/03/1990 H Nội Nữ 7,27 8 9 6 7,26 Kh 1168 /TNC A 176768 1167 /CCTC A 108417
120 Nghim Thị Thanh Nguyệt 27/7/1990 H Nội Nữ 7,28 6 7 8 7,30 Kh 1169 /TNC A 176769 1168 /CCTC A 108418
121 L Thị Quyn 05/01/1989 H Nội Nữ 7,13 6 8 10 7,24 Kh 1170 /TNC A 176770 1169 /CCTC A 108419
122 Nguyễn Thị Thanh 02/06/1990 H Nội Nữ 7,03 6 8 8 7,09 Kh 1171 /TNC A 176771 1170 /CCTC A 108420
123 Nguyễn Thị Thịnh 17/2/1989 H Nội Nữ 7,32 8 9 10 7,44 Kh 1172 /TNC A 176772 1171 /CCTC A 108421
124 inh Quỳnh Thu 09/06/1989 H Nội Nữ 7,85 7 9 9 7,91 Kh 1173 /TNC A 176773 1172 /CCTC A 108422
125 Nguyễn Kim Thu 01/03/1990 H Nội Nữ 7,33 5 9 10 7,45 Kh 1174 /TNC A 176774 1173 /CCTC A 108423
126 Nguyễn Thị Ngn Thu 04/02/1990 H Nội Nữ 6,92 7 8 10 7,05 Kh 1175 /TNC A 176775 1174 /CCTC A 108424
127 Nguyễn Thị Thu 22/8/1989 H Nội Nữ 6,94 6 9 8 7,02 Kh 1176 /TNC A 176776 1175 /CCTC A 108425
128 Phạm Thị Thanh Thuỷ 12/04/1989 H Nội Nữ 7,36 5 7 9 7,41 Kh 1177 /TNC A 176777 1176 /CCTC A 108426
129 Phng Thu Trang 24/5/1989 H Nội Nữ 7,53 7 8 7 7,53 Kh 1178 /TNC A 176778 1177 /CCTC A 108427
130 Phng Thu Trang 02/06/1990 H Nội Nữ 7,83 7 9 8 7,86 Kh 1179 /TNC A 176780 1178 /CCTC A 108428
131 Nguyễn Thu Trang 07/06/1989 H Nội Nữ 7,21 8 8 8 7,25 Kh 1180 /TNC A 176781 1179 /CCTC A 108429
132 Nguyễn Thị Huyền Trang 26/12/1990 H Nội Nữ 7,25 6 7 6 7,20 Kh 1181 /TNC A 176782 1180 /CCTC A 108430
133 Trng Thị Vn 26/8/1990 Tuyn Quang Nữ 7,57 5 8 9 7,63 Kh 1182 /TNC A 176783 1181 /CCTC A 108431
134 Phạm Hải Yến 10/02/1990 Hng Yn Nữ 7,63 8 7 9 7,66 Kh 1183 /TNC A 176784 1182 /CCTC A 108432
135 Trần ức Dũng 16/10/1989 Thi Bình Nam 6,87 7 10 9 7,00 Kh 1184 /TNC A 176785 1183 /CCTC A 108433
136 Nguyễn Hong Anh 29/9/1990 H Nội Nam 6,92 5 6 9 6,97 Trung bình Kh 1185 /TNC A 177247 1184 /CCTC A 108434
137 Nguyễn Thị Vn Anh 07/01/1990 H Ty Nữ 7,99 6 8 10 8,05 Giỏi 1186 /TNC A 176787 1185 /CCTC A 108435
138 Phạm Thị Lan Anh 26/11/1989 Hải Dng Nữ 7,54 8 8 10 7,63 Kh 1187 /TNC A 176788 1186 /CCTC A 108436
139 Trần Thuỳ Dng 05/11/1990 H Nội Nữ 6,99 5 8 8 7,04 Kh 1188 /TNC A 176789 1187 /CCTC A 108437
140 Vũ Thị Dung 01/06/1989 Thanh Ha Nữ 7,17 8 9 9 7,26 Kh 1189 /TNC A 176790 1188 /CCTC A 108438
141 La Thị Thu Giang 24/7/1990 Tuyn Quang Nữ 7,62 8 9 10 7,72 Kh 1190 /TNC A 176791 1189 /CCTC A 108439
142 Vũ Thu Hằng 17/7/1990 H Nội Nữ 6,90 7 8 9 6,99 Trung bình Kh 1191 /TNC A 176792 1190 /CCTC A 108440
143 Trần Thị H 15/11/1990 Vĩnh Phc Nữ 7,22 7 9 7 7,25 Kh 1192 /TNC A 176793 1191 /CCTC A 108441
144 Vũ Thị Hảo 13/1/1989 Vĩnh Phc Nữ 7,22 7 8 8 7,26 Kh 1193 /TNC A 176794 1192 /CCTC A 108442
145 Nguyễn Thị Hồng 08/02/1989 H Nội Nữ 7,63 5 8 8 7,64 Kh 1194 /TNC A 176795 1193 /CCTC A 108443
146 Nguyễn Quang Hiển 30/9/1990 Thi Bình Nam 6,90 5 7 7 6,91 Trung bình Kh 1195 /TNC A 176796 1194 /CCTC A 108444
147 Ng Thị Hiếu 08/08/1990 Thanh Ha Nữ 6,99 5 8 8 7,04 Kh 1196 /TNC A 176797 1195 /CCTC A 108445
148 L Thị Hoa 13/7/1990 Thi Bình Nữ 7,94 8 10 9 8,01 Giỏi 1197 /TNC A 176798 1196 /CCTC A 108446
149 Nguyễn Thanh Huyền 10/01/1990 H Nội Nữ 7,10 6 9 8 7,17 Kh 1198 /TNC A 176799 1197 /CCTC A 108447
150 Lý Thị Huyền 17/11/1989 Hải Dng Nữ 7,55 6 8 9 7,61 Kh 1199 /TNC A 176800 1198 /CCTC A 108448
151 Bi Quang Khnh 26/10/1989 H Nội Nam 7,78 6 9 9 7,85 Kh 1200 /TNC A 176801 1199 /CCTC A 108449
152 Nguyễn Thị Lan 24/3/1989 H Nội Nữ 7,65 7 9 10 7,75 Kh 1201 /TNC A 176802 1200 /CCTC A 108450
153 Lại Thuỳ Linh 11/05/1990 H Nội Nữ 7,22 7 9 9 7,32 Kh 1202 /TNC A 176803 1201 /CCTC A 108451
154 Nguyễn Thị Linh 03/01/1990 Nam ịnh Nữ 7,26 7 8 10 7,36 Kh 1203 /TNC A 176804 1202 /CCTC A 108452
155 Nguyễn Thị Thy Linh 25/7/1990 Tuyn Quang Nữ 7,56 6 7 9 7,59 Kh 1204 /TNC A 176805 1203 /CCTC A 108453
156 Nguyễn Chi Mai 13/5/1990 H Nội Nữ 7,37 7 8 9 7,43 Kh 1205 /TNC A 176806 1204 /CCTC A 108454
157 Phạm Thị Mai 10/12/1990 Nam ịnh Nữ 8,33 8 10 10 8,42 Giỏi 1206 /TNC A 176807 1205 /CCTC A 108455
158 Vũ Thị Mời 30/10/1990 H Nội Nữ 7,59 8 9 9 7,66 Kh 1207 /TNC A 176808 1206 /CCTC A 108456
159 Vn Thị Thuỳ Ngn 12/05/1990 H Nội Nữ 6,94 7 8 9 7,03 Kh 1208 /TNC A 176809 1207 /CCTC A 108457
160 Nguyễn Thị Nga 25/7/1990 H Nội Nữ 7,08 7 8 6 7,07 Kh 1209 /TNC A 176810 1208 /CCTC A 108458
161 Nguyễn Thị Ngọc 30/6/1990 H Nội Nữ 7,49 8 9 9 7,57 Kh 1210 /TNC A 176811 1209 /CCTC A 108459
162 Mai Thị Quỳnh 20/6/1990 Nam ịnh Nữ 7,65 6 8 8 7,67 Kh 1211 /TNC A 176812 1210 /CCTC A 108460
163 Nguyễn Thị Phng Thảo 18/4/1990 H Nội Nữ 7,16 6 8 9 7,24 Kh 1212 /TNC A 176813 1211 /CCTC A 108461
164 Vũ Thanh Thảo 03/01/1990 Yn Bi Nữ 8,01 5 9 9 8,07 Giỏi 1213 /TNC A 176814 1212 /CCTC A 108462
165 Nguyễn Thị Thắm 12/11/1989 H Nội Nữ 7,60 7 8 8 7,62 Kh 1214 /TNC A 176815 1213 /CCTC A 108463
166 Phạm Thị Thu 04/08/1989 Bắc Ninh Nữ 7,25 8 7 10 7,34 Kh 1215 /TNC A 176816 1214 /CCTC A 108464
167 Bi Thị Thiện 01/05/1989 Thi Bình Nữ 7,15 6 7 9 7,21 Kh 1216 /TNC A 176817 1215 /CCTC A 108465
168 ỗ Thị Hoi Thu 18/6/1990 H Nội Nữ 6,85 6 8 9 6,95 Trung bình Kh 1217 /TNC A 176818 1216 /CCTC A 108466
169 Lại Thị Huyền Trang 05/01/1989 Nam ịnh Nữ 7,66 8 8 10 7,74 Kh 1218 /TNC A 176819 1217 /CCTC A 108467
170 Nguyễn Thị Trang 06/06/1989 Thanh Ha Nữ 7,55 8 9 9 7,63 Kh 1219 /TNC A 176820 1218 /CCTC A 108468
171 Nguyễn Thị Huyền Trang 23/10/1989 H Nội Nữ 6,92 5 7 8 6,96 Trung bình Kh 1220 /TNC A 176821 1219 /CCTC A 108469
172 Phạm Huyền Trang 25/4/1990 H Nội Nữ 6,53 5 8 9 6,64 Trung bình Kh 1221 /TNC A 176822 1220 /CCTC A 108470
173 ỗ Kiều Trang 29/10/1990 Hải Dng Nữ 7,15 6 8 8 7,20 Kh 1222 /TNC A 176823 1221 /CCTC A 108471
174 Nguyễn Thị Huyền Nhung 06/03/1988 H Nội Nữ 7,73 7 9 10 7,83 Kh 1223 /TNC A 176824 1222 /CCTC A 108472
175 Nguyễn Thị Vn Anh 16/6/1990 Ninh Bình Nữ 7,15 6 7 9 7,20 Kh 1224 /TNC A 176825 1223 /CCTC A 108473
176 on Lan Chi 08/06/1990 H Nội Nữ 7,28 6 6 7 7,24 Kh 1225 /TNC A 176826 1224 /CCTC A 108474
177 Phạm Quỳnh Chi 15/3/1990 H Nội Nữ 6,98 7 6 9 7,03 Kh 1226 /TNC A 176827 1225 /CCTC A 108475
178 L Thị Dung 15/2/1990 Thanh Ha Nữ 7,16 5 9 10 7,29 Kh 1227 /TNC A 176828 1226 /CCTC A 108476
179 Vũ Thị Kim Dung 22/10/1990 Thanh Ha Nữ 7,05 6 8 10 7,16 Kh 1228 /TNC A 176829 1227 /CCTC A 108477
180 Nguyễn Thu Hng 09/11/1990 H Nội Nữ 7,06 7 8 10 7,18 Kh 1229 /TNC A 176830 1228 /CCTC A 108478
181 ỗ Hong H 04/09/1990 H Nội Nữ 7,34 9 7 7 7,32 Kh 1230 /TNC A 176831 1229 /CCTC A 108479
182 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 01/10/1990 H Nội Nữ 7,02 7 8 9 7,11 Kh 1231 /TNC A 176832 1230 /CCTC A 108480
183 Vũ Hồng Hạnh 29/3/1990 H Nội Nữ 6,37 5 7 8 6,43 Trung bình Kh 1232 /TNC A 176833 1231 /CCTC A 108481
184 ỗ Trung Hng 29/5/1987 H Nội Nam 6,53 5 9 8 6,63 Trung bình Kh 1233 /TNC A 176834 1232 /CCTC A 108482
185 Nguyễn Thị Minh Huệ 05/08/1989 H Nội Nữ 7,44 5 9 7 7,45 Kh 1234 /TNC A 176835 1233 /CCTC A 108483
186 Trần Vũ Huy 20/12/1990 H Nội Nam 6,67 8 8 6 6,68 Trung bình Kh 1235 /TNC A 176836 1234 /CCTC A 108484
187 Phạm Thu Huyền 13/4/1990 H Nội Nữ 6,43 5 8 9 6,55 Trung bình Kh 1236 /TNC A 176837 1235 /CCTC A 108485
188 Tạ Thị Thanh Huyền 17/5/1990 Thi Bình Nữ 7,12 6 8 8 7,16 Kh 1237 /TNC A 176838 1236 /CCTC A 108486
189 Nguyễn Ngọc Linh 10/06/1990 H Nội Nữ 6,90 5 7 7 6,90 Trung bình Kh 1238 /TNC A 176839 1237 /CCTC A 108487
190 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 04/04/1990 H Nội Nữ 7,19 7 8 8 7,23 Kh 1239 /TNC A 176840 1238 /CCTC A 108488
191 Trần Thị Mai 21/5/1990 H Nội Nữ 7,06 5 6 6 7,00 Kh 1240 /TNC A 176841 1239 /CCTC A 108489
192 Hong Phng Nhung 08/09/1990 H Nội Nữ 7,09 7 9 9 7,19 Kh 1241 /TNC A 176842 1240 /CCTC A 108490
193 inh Hồng Nhung 09/03/1990 H Nội Nữ 7,81 5 9 9 7,88 Kh 1242 /TNC A 176843 1241 /CCTC A 108491
194 ỗ Thị Hồng Nhung 05/10/1990 H Nội Nữ 7,29 7 9 9 7,38 Kh 1243 /TNC A 176844 1242 /CCTC A 108492
195 Võ Lan Phng 08/08/1990 H Nội Nữ 7,40 8 8 8 7,43 Kh 1244 /TNC A 176845 1243 /CCTC A 108493
196 Nguyễn Khnh Phợng 08/06/1990 H Nội Nữ 6,67 7 8 9 6,78 Trung bình Kh 1245 /TNC A 176846 1244 /CCTC A 108494
197 Phạm Minh Phc 03/09/1990 H Nội Nam 7,47 6 9 8 7,52 Kh 1246 /TNC A 176847 1245 /CCTC A 108495
198 inh Phng Thảo 18/2/1990 H Nội Nữ 6,56 7 9 6 6,59 Trung bình Kh 1247 /TNC A 176848 1246 /CCTC A 108496
199 o Thu Thủy 06/11/1990 H Nội Nữ 7,17 7 9 7 7,20 Kh 1248 /TNC A 176849 1247 /CCTC A 108497
200 Trần Ngọc Thủy 22/6/1990 H Nội Nữ 7,22 7 7 9 7,27 Kh 1249 /TNC A 176850 1248 /CCTC A 108498
201 Vũ Thị Thoa 14/9/1990 H Nội Nữ 7,38 6 10 10 7,52 Kh 1250 /TNC A 176851 1249 /CCTC A 108499
202 Phạm Minh Thu 17/6/1991 Hải Hng Nữ 6,63 6 6 7 6,63 Trung bình Kh 1251 /TNC A 176852 1250 /CCTC A 108500
203 Trần Thị Thu Trang 26/9/1990 H Nội Nữ 6,81 8 9 8 6,89 Trung bình Kh 1252 /TNC A 176853 1251 /CCTC A 108501
204 Nguyễn Thu Trang 16/6/1990 H Nội Nữ 6,85 7 8 7 6,88 Trung bình Kh 1253 /TNC A 176854 1252 /CCTC A 108502
205 Phạm Vn Trang 26/10/1990 H Ty Nữ 6,90 8 8 7 6,93 Trung bình Kh 1254 /TNC A 176855 1253 /CCTC A 108503
206 Hồ Thanh Vn 23/8/1989 H Nội Nữ 6,85 6 9 8 6,93 Trung bình Kh 1255 /TNC A 176856 1254 /CCTC A 108504
207 Hong Cẩm Vn 16/2/1990 Hng Yn Nữ 6,89 8 6 10 6,97 Trung bình Kh 1256 /TNC A 176857 1255 /CCTC A 108505
208 ỗ Hải Yến 10/09/1990 Nghệ An Nữ 6,84 5 7 8 6,88 Trung bình Kh 1257 /TNC A 176858 1256 /CCTC A 108506
209 Trần Thị Hải Yến 11/09/1990 H Nội Nữ 6,74 7 6 8 6,76 Trung bình Kh 1258 /TNC A 176859 1257 /CCTC A 108507
210 ỗ Phng Chi 17/10/1989 H Nội Nữ 6,97 5 7 9 7,04 Kh 1259 /TNC A 176860 1258 /CCTC A 108508
211 Nguyễn Thị An 15/5/1990 Thanh Ha Nữ 7,40 7 9 9 7,48 Kh 1260 /TNC A 176861 1259 /CCTC A 108509
212 Nguyễn Thị Hải Anh 10/10/1990 H Nội Nữ 6,92 7 8 7 6,94 Trung bình Kh 1261 /TNC A 176862 1260 /CCTC A 108510
213 Nguyễn Thị Vn Anh 05/02/1990 Bắc Giang Nữ 7,26 8 7 7 7,24 Kh 1262 /TNC A 176863 1261 /CCTC A 108511
214 Nguyễn Thị Vn Anh 22/11/1989 H Nội Nữ 7,03 6 9 8 7,10 Kh 1263 /TNC A 176864 1262 /CCTC A 108512
215 Phạm Thị Vn Anh 19/5/1990 Thi Bình Nữ 7,00 6 8 7 7,02 Kh 1264 /TNC A 176865 1263 /CCTC A 108513
216 Hong Ngọc Diệp 10/10/1990 H Nội Nữ 8,28 7 9 9 8,32 Giỏi 1265 /TNC A 176866 1264 /CCTC A 108514
217 Phạm Thị Thuỳ Dung 05/12/1990 H Nội Nữ 6,59 6 9 9 6,72 Trung bình Kh 1266 /TNC A 176867 1265 /CCTC A 108515
218 ặng Thị Dung 17/6/1989 Nam ịnh Nữ 7,22 6 9 9 7,31 Kh 1267 /TNC A 176868 1266 /CCTC A 108516
219 Nguyễn Thị Trờng Giang 30/5/1990 Ninh Bình Nữ 7,59 8 8 10 7,68 Kh 1268 /TNC A 176869 1267 /CCTC A 108517
220 Nguyễn Hong Hải 04/02/1990 H Nội Nữ 7,44 6 9 9 7,53 Kh 1269 /TNC A 176870 1268 /CCTC A 108518
221 Lng Thị Hải 22/2/1990 H Nội Nữ 7,44 7 9 8 7,49 Kh 1270 /TNC A 176871 1269 /CCTC A 108519
222 Nguyễn Thuý Hạnh 08/12/1990 H Nội Nữ 7,47 7 9 8 7,51 Kh 1271 /TNC A 176872 1270 /CCTC A 108520
223 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 02/05/1990 H Nội Nữ 7,52 5 9 8 7,57 Kh 1272 /TNC A 176873 1271 /CCTC A 108521
224 Phan Thị Hồng Hạnh 08/04/1990 H Nội Nữ 7,49 5 9 9 7,57 Kh 1273 /TNC A 176874 1272 /CCTC A 108522
225 Nguyễn Thị Hờng 13/5/1990 H Nội Nữ 6,63 5 9 8 6,72 Trung bình Kh 1274 /TNC A 176875 1273 /CCTC A 108523
226 Nguyễn Thị Hiển 24/2/1989 H Nội Nữ 6,69 7 8 6 6,69 Trung bình Kh 1275 /TNC A 176876 1274 /CCTC A 108524
227 Nguyễn Thị Hoa 19/5/1990 H Nội Nữ 6,87 6 9 9 6,98 Trung bình Kh 1276 /TNC A 176877 1275 /CCTC A 108525
228 L Thị Huệ 05/02/1990 Nam ịnh Nữ 7,72 9 10 10 7,84 Kh 1277 /TNC A 176878 1276 /CCTC A 108526
229 Nguyễn Hồng Huyền 02/03/1990 H Nội Nữ 7,70 9 10 9 7,79 Kh 1278 /TNC A 176879 1277 /CCTC A 108527
230 Bi Thu Huyền 06/06/1990 H Nội Nữ 6,94 9 9 8 7,01 Kh 1279 /TNC A 176880 1278 /CCTC A 108528
231 Trịnh Thị Lan 20/6/1989 Thi Bình Nữ 7,59 6 9 9 7,66 Kh 1280 /TNC A 176881 1279 /CCTC A 108529
232 Trần Thị Linh 23/1/1990 H Nội Nữ 7,01 8 5 8 7,01 Kh 1281 /TNC A 176882 1280 /CCTC A 108530
233 ỗ Thy Linh 19/10/1990 H Nội Nữ 7,07 5 6 8 7,08 Kh 1282 /TNC A 176883 1281 /CCTC A 108531
234 ỗ Thị Loan 07/10/1989 Hng Yn Nữ 7,31 6 8 7 7,31 Kh 1283 /TNC A 176884 1282 /CCTC A 108532
235 Vũ Thị Ly 09/02/1990 Nam ịnh Nữ 7,43 8 9 9 7,51 Kh 1284 /TNC A 176885 1283 /CCTC A 108533
236 Nguyễn Thị Nga 18/7/1990 H Nội Nữ 7,37 7 8 9 7,43 Kh 1285 /TNC A 176886 1284 /CCTC A 108534
237 Nguyễn Thị Nga 08/08/1989 H Nội Nữ 7,06 6 9 8 7,13 Kh 1286 /TNC A 176887 1285 /CCTC A 108535
238 Bi Vn Ngọc 12/01/1989 H Nội Nam 6,52 6 6 7 6,53 Trung bình Kh 1287 /TNC A 176888 1286 /CCTC A 108536
239 Vũ Thị Nhn 13/6/1990 H Nội Nữ 7,67 7 9 8 7,70 Kh 1288 /TNC A 176889 1287 /CCTC A 108537
240 Từ Thu Phng 13/3/1990 H Nội Nữ 7,65 7 9 9 7,72 Kh 1289 /TNC A 176890 1288 /CCTC A 108538
241 Tạ Hồng Phợng 02/12/1990 Bắc Giang Nữ 7,55 5 9 9 7,63 Kh 1290 /TNC A 176891 1289 /CCTC A 108539
242 L Danh Sang 22/2/1990 H Nam Nam 6,70 6 8 8 6,77 Trung bình Kh 1291 /TNC A 176892 1290 /CCTC A 108540
243 Trần Thị Ti 15/3/1989 Ninh Bình Nữ 7,14 6 8 6 7,12 Kh 1292 /TNC A 176893 1291 /CCTC A 108541
244 Nguyễn Thị Thi 07/03/1990 H Nội Nữ 7,19 7 9 8 7,25 Kh 1293 /TNC A 176894 1292 /CCTC A 108542
245 Nguyễn Thị Thanh Thảo 26/11/1990 H Nội Nữ 7,19 7 8 9 7,27 Kh 1294 /TNC A 176895 1293 /CCTC A 108543
246 Nguyễn Thị Thảo 25/12/1989 Thi Bình Nữ 7,44 8 10 9 7,55 Kh 1295 /TNC A 176896 1294 /CCTC A 108544
247 Mai Thanh 03/08/1990 H Nội Nam 7,06 8 8 8 7,11 Kh 1296 /TNC A 176897 1295 /CCTC A 108545
248 Mai Thị Thuỷ 27/2/1989 Nam ịnh Nữ 6,70 5 8 7 6,74 Trung bình Kh 1297 /TNC A 176898 1296 /CCTC A 108546
249 Phạm Vn Tr 26/10/1990 H Ty Nữ 7,24 8 8 7 7,25 Kh 1298 /TNC A 176899 1297 /CCTC A 108547
250 L Thị Huyền Trang 08/08/1990 H Nội Nữ 7,03 6 8 8 7,09 Kh 1299 /TNC A 176900 1298 /CCTC A 108548
251 Nguyễn Thị nh Tuyết 23/3/1990 H Nội Nữ 7,19 8 8 8 7,23 Kh 1300 /TNC A 176901 1299 /CCTC A 108549
252 Nguyễn Thị Hồng Yến 25/2/1990 H Nội Nữ 7,01 8 6 8 7,02 Kh 1301 /TNC A 176902 1300 /CCTC A 108550
253 H Thị Yến 08/10/1990 Bắc Giang Nữ 6,73 6 7 8 6,78 Trung bình Kh 1302 /TNC A 176903 1301 /CCTC A 108551
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2012
Hình thức o tạo: Chnh qui, Theo Q số 90a/2012/Q-CCHN ngy 30 thng 7 nm 2012, Ngy cấp 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 ỗ Quang Thuỵ 12/05/1990 H Nội Nam 6,63 5 6 9 6,69 Trung bình Kh 2197 /TNC A 403252 2195 /CCTC A 244781
2 Nguyễn Thị Ngọc Linh 09/05/1989 H Nội Nữ 6,83 6 9 9 6,94 Trung bình Kh 2198 /TNC A 403253 2196 /CCTC A 244782
3 Nguyễn Quỳnh My 23/9/1989 H Nội Nữ 7,51 5 7 8 7,52 Kh 2199 /TNC A 403254 2197 /CCTC A 244783
4 Lã Thị Thanh Nga 10/12/1989 H Ty Nữ 7,10 5 8 7 7,12 Kh 2200 /TNC A 403255 2198 /CCTC A 244784
5 T Ngọc Diệp 11/02/1990 H Nội Nữ 7,56 7 7 6 7,50 Kh 2201 /TNC A 403256 2199 /CCTC A 244785
6 Trng Thuỳ Linh 21/3/1990 H Nội Nữ 6,26 7 6 7 6,28 Trung bình Kh 2202 /TNC A 403257 2200 /CCTC A 244786
7 L Thị Nam 02/10/1990 Quảng Ninh Nữ 6,38 8 5 7 6,37 Trung bình Kh 2203 /TNC A 403258 2201 /CCTC A 244787
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH KẾ TON, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2013
Hình thức o tạo: Chnh qui, Theo Q số 93/2013/Q-CCHN ngy 24 thng 6 nm 2013, Ngy cấp 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Vũ ình Hong Hải 27/6/1988 H Nội Nam 6,50 5 6 5 6,44 Trung bình Kh 2219 /TNC B 123266 2217 /CCTC A 403002
2 Nguyễn Xun Hng 13/10/1990 H Nội Nam 6,24 6 6 5 6,20 Trung bình Kh 2220 /TNC B 126484 2218 /CCTC A 403003
3 Nguyễn B Vinh 26/1/1990 H Nội Nam 6,22 6 5 7 6,22 Trung bình Kh 2221 /TNC B 123268 2219 /CCTC A 403004