ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI

 

TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH QUẢN TRỊ KINH DOANH, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2011
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ: 80/2011/Q-CCHN NGY 08 THNG 8 NM 2011, NGY CẤP BẰNG 06/10/2011
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm
TBC
3 nm
iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Tạ Tuấn Anh 13/12/1990 H Nội Nam 6,47 5 7 8 6,53 Trung bình Kh 1559 /TNC A 177159 1558 /CCTC A 108808
2 Nguyễn Thị Vn Anh 13/11/1990 Thi Bình Nữ 7,28 7 7 8 7,30 Kh 1560 /TNC A 177160 1559 /CCTC A 108809
3 on Thị Lan Anh 03/03/1990 Thi Bình Nữ 7,76 7 9 9 7,82 Kh 1561 /TNC A 177161 1560 /CCTC A 108810
4 Ng Tuấn Anh 10/04/1990 Yn Bi Nam 6,55 5 6 8 6,59 Trung bình Kh 1562 /TNC A 177162 1561 /CCTC A 108811
5 Phạm Vn Cng 21/11/1990 Nam ịnh Nam 7,16 8 7 8 7,18 Kh 1563 /TNC A 177163 1562 /CCTC A 108812
6 Phan Thị Kim Chi 19/11/1990 H Nội Nữ 7,58 6 9 9 7,65 Kh 1564 /TNC A 177164 1563 /CCTC A 108813
7 L Thị Dung 12/12/1989 Thanh Ha Nữ 7,30 6 8 9 7,37 Kh 1565 /TNC A 177165 1564 /CCTC A 108814
8 Nguyễn Duy ạt 21/10/1990 H Nội Nam 6,44 5 7 9 6,53 Trung bình Kh 1566 /TNC A 177166 1565 /CCTC A 108815
9 Nguyễn Vn Hữu 08/12/1989 H Nội Nam 7,26 7 8 9 7,33 Kh 1567 /TNC A 177167 1566 /CCTC A 108816
10 Phạm Ngọc Hữu 02/09/1990 H Nội Nam 7,86 6 9 9 7,92 Kh 1568 /TNC A 177168 1567 /CCTC A 108817
11 Nguyễn Thị Thu Hng 12/12/1990 H Nội Nữ 7,27 5 8 9 7,34 Kh 1569 /TNC A 177169 1568 /CCTC A 108818
12 Nguyễn Hong H 26/10/1990 H Nội Nữ 8,03 6 9 9 8,08 Giỏi 1570 /TNC A 177170 1569 /CCTC A 108819
13 Thịnh Thị Ho 22/11/1990 H Nội Nữ 7,11 7 8 9 7,19 Kh 1571 /TNC A 177171 1570 /CCTC A 108820
14 Bi Thanh Hải 15/2/1989 H Nội Nam 6,66 7 6 6 6,63 Trung bình Kh 1572 /TNC A 177172 1571 /CCTC A 108821
15 Nguyễn Vn Hải 29/6/1990 Bắc Ninh Nam 7,10 5 7 9 7,16 Kh 1573 /TNC A 177173 1572 /CCTC A 108822
16 Phng ức Học 05/05/1989 Bắc Ninh Nam 7,06 6 8 9 7,14 Kh 1574 /TNC A 177174 1573 /CCTC A 108823
17 L Thuý Hờng 04/10/1990 H Nội Nữ 7,41 6 9 9 7,49 Kh 1575 /TNC A 177175 1574 /CCTC A 108824
18 Nguyễn B Hiệu 22/9/1989 H Nội Nam 6,14 5 7 8 6,22 Trung bình Kh 1576 /TNC A 177176 1575 /CCTC A 108825
19 L Thị Thanh Hoi 14/3/1990 H Nội Nữ 7,56 6 9 9 7,63 Kh 1577 /TNC A 177177 1576 /CCTC A 108826
20 Phan Vn Hoạt 04/05/1990 H Nội Nam 6,88 6 7 8 6,92 Trung bình Kh 1578 /TNC A 177178 1577 /CCTC A 108827
21 Nguyễn Quang Huy 15/6/1990 H Nội Nam 6,61 7 7 8 6,66 Trung bình Kh 1579 /TNC A 177179 1578 /CCTC A 108828
22 Nguyễn Vn Kin 21/6/1990 H Nội Nam 6,93 7 6 8 6,95 Trung bình Kh 1580 /TNC A 177180 1579 /CCTC A 108829
23 Nguyễn Thế Long 09/08/1990 H Nội Nam 7,30 7 9 9 7,39 Kh 1581 /TNC A 177181 1580 /CCTC A 108830
24 L Thị Thanh Ngn 17/3/1990 H Nội Nữ 7,41 7 9 8 7,46 Kh 1582 /TNC A 177182 1581 /CCTC A 108831
25 Hong Thị Nhung 10/03/1990 H Nội Nữ 7,18 6 7 9 7,23 Kh 1583 /TNC A 177183 1582 /CCTC A 108832
26 Phạm Hong Sn 06/04/1990 H Nội Nam 7,05 5 7 8 7,08 Kh 1584 /TNC A 177184 1583 /CCTC A 108833
27 Nguyễn Huy Sang 03/06/1989 H Nội Nam 7,46 7 9 8 7,50 Kh 1585 /TNC A 177185 1584 /CCTC A 108834
28 Nguyễn Thị Sang 08/01/1990 H Nội Nữ 7,69 7 8 9 7,74 Kh 1586 /TNC A 177186 1585 /CCTC A 108835
29 Nguyễn Thị Thu Sang 14/6/1990 Thi Nguyn Nữ 7,52 5 7 9 7,55 Kh 1587 /TNC A 177187 1586 /CCTC A 108836
30 Nguyễn Thị Thm 16/8/1990 Bắc Ninh Nữ 7,41 7 6 9 7,43 Kh 1588 /TNC A 177188 1587 /CCTC A 108837
31 Nguyễn Hồ Ch Thnh 23/6/1990 H Nội Nam 7,56 7 8 7 7,55 Kh 1589 /TNC A 177189 1588 /CCTC A 108838
32 Lu Tiến Thnh 27/5/1990 H Nội Nam 7,56 5 8 9 7,61 Kh 1590 /TNC A 177190 1589 /CCTC A 108839
33 Khuất Thị Thanh 23/2/1990 H Nội Nữ 7,39 8 7 9 7,43 Kh 1591 /TNC A 177191 1590 /CCTC A 108840
34 Hoa Hồng Thuỷ 04/05/1990 H Nội Nữ 7,45 7 8 9 7,51 Kh 1592 /TNC A 177192 1591 /CCTC A 108841
35 Dng Minh T 09/02/1990 H Nội Nam 6,86 5 9 10 7,00 Kh 1593 /TNC A 177193 1592 /CCTC A 108842
36 Nguyễn Thị Thu Trang 11/12/1990 H Nội Nữ 7,16 7 7 9 7,22 Kh 1594 /TNC A 177194 1593 /CCTC A 108843
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 08/07/1989 H Nội Nữ 7,09 6 6 8 7,10 Kh 1595 /TNC A 177195 1594 /CCTC A 108844
38 Nguyễn Mạnh Trung 06/12/1990 H Nội Nam 7,42 7 9 9 7,50 Kh 1596 /TNC A 177196 1595 /CCTC A 108845
39 Nguyễn Bảo Trung 02/07/1990 H Nội Nam 7,19 5 8 7 7,20 Kh 1597 /TNC A 177197 1596 /CCTC A 108846
40 Bi Ton Trung 03/01/1990 Hải Phòng Nam 7,01 6 8 9 7,10 Kh 1598 /TNC A 177198 1597 /CCTC A 108847
41 Nguyễn Vn 30/10/1990 H Nội Nam 6,32 5 6 8 6,37 Trung bình Kh 1599 /TNC A 177199 1598 /CCTC A 108848
42 ặng Thị Hải Yến 20/2/1989 H Nội Nữ 6,93 5 7 9 6,99 Trung bình Kh 1600 /TNC A 177200 1599 /CCTC A 108849
43 ỗ Thy Linh 13/12/1989 H Nội Nữ 6,93 7 8 9 7,02 Kh 1601 /TNC A 177201 1600 /CCTC A 108850
44 Lu Thị nh 03/12/1990 H Nội Nữ 7,41 5 7 10 7,49 Kh 1602 /TNC A 177202 1601 /CCTC A 108851
45 Trần Thế Anh 07/06/1990 H Nội Nam 6,86 7 9 10 7,00 Kh 1603 /TNC A 177203 1602 /CCTC A 108852
46 ỗ Thị H Anh 20/9/1990 H Nội Nữ 7,27 5 8 10 7,37 Kh 1604 /TNC A 177204 1603 /CCTC A 108853
47 Hong Thị Bằng 14/2/1989 H Nội Nữ 7,20 7 8 9 7,28 Kh 1605 /TNC A 177205 1604 /CCTC A 108854
48 m Ch Cng 10/08/1989 H Nam Nam 6,33 5 7 8 6,40 Trung bình Kh 1606 /TNC A 177206 1605 /CCTC A 108855
49 Nguyễn Vn Cao 31/7/1986 Vĩnh Phc Nam 6,56 6 7 7 6,58 Trung bình Kh 1607 /TNC A 177207 1606 /CCTC A 108856
50 Vũ Thị Thuỳ Dng 13/3/1990 H Nội Nữ 7,05 8 7 8 7,08 Kh 1608 /TNC A 177208 1607 /CCTC A 108857
51 Phạm Minh Dũng 24/2/1990 H Nội Nam 7,00 7 7 8 7,03 Kh 1609 /TNC A 177209 1608 /CCTC A 108858
52 o Tiến Dũng 23/1/1990 Hòa Bình Nam 6,66 7 6 8 6,69 Trung bình Kh 1610 /TNC A 177210 1609 /CCTC A 108859
53 Hong Thị Thuỳ Dung 02/03/1990 Ninh Bình Nữ 7,27 5 8 9 7,34 Kh 1611 /TNC A 177211 1610 /CCTC A 108860
54 Bi Thị Dung 09/04/1989 Thi Bình Nữ 7,36 7 8 8 7,39 Kh 1612 /TNC A 177212 1611 /CCTC A 108861
55 Nguyễn Hồng iệp 12/05/1989 H Nội Nam 6,39 7 6 8 6,43 Trung bình Kh 1613 /TNC A 177213 1612 /CCTC A 108862
56 ặng Thị ịnh 09/09/1989 H Nội Nữ 7,53 7 7 8 7,54 Kh 1614 /TNC A 177214 1613 /CCTC A 108863
57 Hong Thị Anh Giang 18/2/1990 H Nội Nữ 7,20 7 7 8 7,22 Kh 1615 /TNC A 177215 1614 /CCTC A 108864
58 ặng Thanh Hng 15/12/1990 H Nội Nữ 7,53 5 9 10 7,64 Kh 1616 /TNC A 177216 1615 /CCTC A 108865
59 Ng Thu Hng 15/11/1990 H Nội Nữ 6,76 6 7 9 6,83 Trung bình Kh 1617 /TNC A 177217 1616 /CCTC A 108866
60 Nguyễn Thị Hậu 04/05/1990 H Nội Nữ 7,20 5 7 8 7,23 Kh 1618 /TNC A 177218 1617 /CCTC A 108867
61 Nguyễn Huy Hong 21/10/1990 H Nội Nam 6,74 6 7 8 6,79 Trung bình Kh 1619 /TNC A 177219 1618 /CCTC A 108868
62 Nguyễn Thị Thanh Hoa 16/8/1990 H Nội Nữ 7,19 5 6 9 7,23 Kh 1620 /TNC A 177220 1619 /CCTC A 108869
63 Nguyễn Thị Hoa 27/12/1989 H Nội Nữ 6,97 6 9 10 7,11 Kh 1621 /TNC A 177221 1620 /CCTC A 108870
64 Nguyễn Trung Kin 11/03/1984 Hng Yn Nam 6,68 7 8 9 6,78 Trung bình Kh 1622 /TNC A 177222 1621 /CCTC A 108871
65 inh Thị Lng 08/01/1990 H Nội Nữ 7,35 8 8 9 7,41 Kh 1623 /TNC A 177223 1622 /CCTC A 108872
66 Nguyễn Thuỳ Lin 12/01/1990 H Nội Nữ 7,11 7 8 8 7,15 Kh 1624 /TNC A 177224 1623 /CCTC A 108873
67 Nguyễn Thị Lợi 02/12/1990 H Nội Nữ 7,27 7 8 9 7,34 Kh 1625 /TNC A 177225 1624 /CCTC A 108874
68 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 04/04/1990 H Nội Nữ 7,55 6 8 8 7,57 Kh 1626 /TNC A 177226 1625 /CCTC A 108875
69 Phng ức Nhật Linh 11/05/1988 H Nội Nam 6,17 5 7 9 6,28 Trung bình Kh 1627 /TNC A 177227 1626 /CCTC A 108876
70 Nguyễn B Mạnh 15/2/1986 Ph Thọ Nam 7,27 5 8 9 7,34 Kh 1628 /TNC A 177228 1627 /CCTC A 108877
71 Nghim Tr My 27/10/1990 H Nội Nữ 7,10 7 8 8 7,14 Kh 1629 /TNC A 177229 1628 /CCTC A 108880
72 Nguyễn Hằng Nga 25/6/1990 H Nội Nữ 7,34 7 7 9 7,39 Kh 1630 /TNC A 177230 1629 /CCTC A 108878
73 L Bch Ngọc 13/11/1990 H Nội Nữ 7,38 7 7 9 7,43 Kh 1631 /TNC A 177231 1630 /CCTC A 108879
74 ặng Minh Ngọc 28/6/1990 H Nội Nữ 7,20 5 8 9 7,27 Kh 1632 /TNC A 177232 1631 /CCTC A 108881
75 Trần Minh Qun 24/10/1990 H Nội Nam 6,88 5 8 9 6,97 Trung bình Kh 1633 /TNC A 177233 1632 /CCTC A 108882
76 o Quang Soi 09/10/1989 H Nội Nam 6,53 7 6 7 6,54 Trung bình Kh 1634 /TNC A 177234 1633 /CCTC A 108883
77 Trần Thị Minh Tm 14/10/1990 H Nội Nữ 7,26 5 8 8 7,30 Kh 1635 /TNC A 177235 1634 /CCTC A 108884
78 Trần Thị Tm 20/8/1989 Ph Thọ Nữ 7,03 7 8 9 7,12 Kh 1636 /TNC A 177236 1635 /CCTC A 108885
79 Nguyễn Thị Hoi Thng 26/12/1990 H Nội Nữ 7,22 7 7 8 7,25 Kh 1637 /TNC A 177237 1636 /CCTC A 108886
80 Vũ Trung Thnh 29/10/1986 H Nội Nam 6,99 7 7 8 7,03 Kh 1638 /TNC A 177238 1637 /CCTC A 108887
81 L Vn Thnh 03/04/1989 H Nam Nam 7,00 5 7 8 7,03 Kh 1639 /TNC A 177239 1638 /CCTC A 108888
82 L Thị Phng Thy 04/02/1990 Lm ồng Nữ 7,31 8 6 9 7,34 Kh 1640 /TNC A 177240 1639 /CCTC A 108889
83 Vũ Thị Thuỷ 27/3/1989 Quảng Ninh Nữ 7,33 5 9 7 7,35 Kh 1641 /TNC A 177241 1640 /CCTC A 108890
84 ặng Minh Tuấn 18/6/1989 H Nội Nam 6,64 5 6 7 6,64 Trung bình Kh 1642 /TNC A 177242 1641 /CCTC A 108891
85 Nguyễn Anh Tuấn 11/08/1990 H Nội Nam 6,38 6 5 7 6,37 Trung bình Kh 1643 /TNC A 177243 1642 /CCTC A 108892
86 Khuất Thị Hải Yến 17/7/1990 H Nội Nữ 7,24 6 8 8 7,28 Kh 1644 /TNC A 177244 1643 /CCTC A 108893
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH QUẢN TRỊ KINH DOANH, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 100A/2012/Q-CCHN NGY 07 THNG 8 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Phạm Xun Trình 24/4/1985 H Nội Nam 7,07 7 8 8 7,12 Kh 2204 /TNC A 403259 2202 /CCTC A 244788
2 Nguyễn Anh 26/1/1990 H Nội Nam 5,97 7 6 8 6,03 Trung bình Kh 2205 /TNC A 403260 2203 /CCTC A 244789
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH HỆ THỐNG THNG TIN QL, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 93/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Lệ Quyn 16/9/1990 H Nội Nữ 5,83 5 5 5 5,79 Trung bình 2225 /TNC B 123272 2223 /CCTC A 403008