ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI

TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT XY DỰNG, KHA HỌC: 2008-2011, NM TẤT NGHIỆP: 2011
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ: 80/2011/Q-CCHN NGY 08 THNG 8 NM 2011, NGY CẤP BẰNG 06/10/2011

 

TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Phạm Ngọc Anh 27/12/1990 H Nội Nam 6,46 7 6 6 6,45 Trung bình Kh 1303 /TNC A 176904 1302 /CCTC A 108552
2 Vũ Ngọc Anh 08/10/1990 Hng Yn Nam 6,41 6 5 7 6,40 Trung bình Kh 1304 /TNC A 176905 1303 /CCTC A 108553
3 Trần Quang Bình 19/10/1990 H Nam Nam 6,46 5 6 8 6,48 Trung bình Kh 1305 /TNC A 176906 1304 /CCTC A 108554
4 Phạm Vn Bnh 29/9/1990 Nam ịnh Nam 6,43 7 7 8 6,47 Trung bình Kh 1306 /TNC A 176907 1305 /CCTC A 108555
5 Nguyễn Thị Chm 27/8/1990 Hng Yn Nữ 6,97 7 7 8 6,99 Trung bình Kh 1307 /TNC A 176908 1306 /CCTC A 108556
6 Lu Vn Chnh 29/11/1990 H Nội Nam 6,58 6 7 8 6,61 Trung bình Kh 1308 /TNC A 176909 1307 /CCTC A 108557
7 Bi Vn Dn 01/01/1990 Bắc Giang Nam 6,32 7 7 8 6,36 Trung bình Kh 1309 /TNC A 176910 1308 /CCTC A 108558
8 L Thị Dinh 07/04/1990 Bắc Ninh Nữ 6,62 6 7 6 6,61 Trung bình Kh 1310 /TNC A 176911 1309 /CCTC A 108559
9 Hong Quốc Doanh 25/6/1990 Thi Bình Nam 6,09 6 6 8 6,13 Trung bình Kh 1311 /TNC A 176912 1310 /CCTC A 108560
10 Nguyễn ức Dũng 06/05/1990 H Nội Nam 5,84 7 6 9 5,90 Trung bình 1312 /TNC A 176913 1311 /CCTC A 108561
11 Nguyễn Qun Duy 24/1/1990 H Nội Nam 6,62 6 6 8 6,64 Trung bình Kh 1313 /TNC A 176914 1312 /CCTC A 108562
12 Vũ Vn 23/12/1990 Hải Dng Nam 6,54 7 8 7 6,56 Trung bình Kh 1314 /TNC A 176915 1313 /CCTC A 108563
13 Nguyễn Thị Hồng iểm 24/3/1990 H Nội Nữ 7,17 6 9 7 7,19 Kh 1315 /TNC A 176916 1314 /CCTC A 108564
14 Lu Vn iều 30/2/1988 Bắc Ninh Nam 6,39 7 8 8 6,44 Trung bình Kh 1316 /TNC A 177246 1315 /CCTC A 108565
15 Phạm Vn Giang 28/7/1988 Vĩnh Phc Nam 6,27 5 7 8 6,32 Trung bình Kh 1317 /TNC A176917 1316 /CCTC A 108566
16 Nguyễn Thị H 10/12/1990 H Nội Nữ 6,67 7 6 9 6,71 Trung bình Kh 1318 /TNC A176918 1317 /CCTC A 108567
17 Phng Huy Hải 23/11/1990 H Nội Nam 6,02 5 7 8 6,07 Trung bình Kh 1319 /TNC A176919 1318 /CCTC A 108568
18 Trần ắc Hải 24/5/1989 Ninh Bình Nam 6,23 7 9 7 6,28 Trung bình Kh 1320 /TNC A176920 1319 /CCTC A 108569
19 inh Cng Hạnh 25/6/1990 Ph Thọ Nam 6,44 6 5 7 6,44 Trung bình Kh 1321 /TNC A176921 1320 /CCTC A 108570
20 Vũ Vn Hiếu 02/03/1990 Vĩnh Phc Nam 5,99 7 8 8 6,06 Trung bình Kh 1322 /TNC A176922 1321 /CCTC A 108571
21 Mầu Hồng Hợp 08/10/1989 H Nội Nam 6,37 6 8 8 6,42 Trung bình Kh 1323 /TNC A176923 1322 /CCTC A 108572
22 Nguyễn Quốc Huy 20/4/1989 H Nội Nam 6,76 5 7 9 6,80 Trung bình Kh 1324 /TNC A176924 1323 /CCTC A 108573
23 Tạ Vn Kin 24/4/1989 H Nam Nam 6,94 6 8 8 6,97 Trung bình Kh 1325 /TNC A176925 1324 /CCTC A 108574
24 Phạm Hải Linh 05/06/1990 Hải Dng Nam 7,18 5 9 8 7,22 Kh 1326 /TNC A176926 1325 /CCTC A 108575
25 Bi ức Mạnh 13/5/1990 H Nam Nam 6,61 6 8 7 6,63 Trung bình Kh 1327 /TNC A176927 1326 /CCTC A 108576
26 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 10/01/1990 Bắc Ninh Nữ 7,59 6 7 8 7,59 Kh 1328 /TNC A176928 1327 /CCTC A 108577
27 ỗ Vn Phc 01/02/1990 Hải Dng Nam 6,08 5 7 8 6,13 Trung bình Kh 1329 /TNC A176929 1328 /CCTC A 108578
28 Nguyễn Vn T 20/10/1989 Lo Cai Nam 6,14 5 7 7 6,16 Trung bình Kh 1330 /TNC A176930 1329 /CCTC A 108579
29 L Trọng Thi 22/8/1990 Ph Thọ Nam 7,03 5 7 9 7,07 Kh 1331 /TNC A176931 1330 /CCTC A 108580
30 Nguyễn Vn Thnh 09/05/1990 H Nội Nam 6,44 6 8 8 6,49 Trung bình Kh 1332 /TNC A176932 1331 /CCTC A 108581
31 Trần Vn Thnh 15/1/1988 Lai Chu Nam 6,55 5 6 8 6,57 Trung bình Kh 1333 /TNC A176933 1332 /CCTC A 108582
32 Nguyễn ức Thiện 18/9/1989 H Nam Nam 6,20 6 6 7 6,21 Trung bình Kh 1334 /TNC A176934 1333 /CCTC A 108583
33 ỗ Lm Tới 08/08/1989 Vĩnh Phc Nam 6,93 6 9 9 6,99 Trung bình Kh 1335 /TNC A176935 1334 /CCTC A 108584
34 Bi Minh Tng 07/06/1990 Hải Dng Nam 6,54 6 7 8 6,57 Trung bình Kh 1336 /TNC A176936 1335 /CCTC A 108585
35 Nguyễn Vn Tiệp 01/11/1989 Hải Dng Nam 6,60 7 9 9 6,68 Trung bình Kh 1337 /TNC A176937 1336 /CCTC A 108586
36 Trần Ngọc Ton 17/8/1989 Nam ịnh Nam 6,03 7 9 9 6,12 Trung bình Kh 1338 /TNC A176938 1337 /CCTC A 108587
37 Nguyễn Hữu Tun 13/10/1990 Thanh Ha Nam 6,04 5 7 8 6,09 Trung bình Kh 1339 /TNC A176939 1338 /CCTC A 108588
38 Nguyễn Vn Bi 03/03/1985 Nam ịnh Nam 6,94 7 7 7 6,94 Trung bình Kh 1340 /TNC A176940 1339 /CCTC A 108589
39 Nguyễn Vn Cờng 28/8/1990 H Nam Nam 6,16 5 5 8 6,18 Trung bình Kh 1341 /TNC A176941 1340 /CCTC A 108590
40 Nguyễn Vn Chiến 17/2/1989 Bắc Ninh Nam 6,54 7 7 8 6,58 Trung bình Kh 1342 /TNC A176942 1341 /CCTC A 108591
41 L Tiến Dng 10/02/1987 Bắc Giang Nam 6,03 5 5 8 6,06 Trung bình Kh 1343 /TNC A176943 1342 /CCTC A 108592
42 Trần Vn Doanh 19/5/1990 Thi Bình Nam 6,62 6 6 9 6,66 Trung bình Kh 1344 /TNC A176944 1343 /CCTC A 108593
43 Nguyễn Vn Dũng 29/1/1988 H Nội Nam 6,75 7 7 8 6,78 Trung bình Kh 1345 /TNC A176945 1344 /CCTC A 108594
44 Trần Vn Dũng 15/8/1988 Vĩnh Phc Nam 6,18 6 7 8 6,22 Trung bình Kh 1346 /TNC A176946 1345 /CCTC A 108595
45 Dng Minh Duy 27/9/1987 Bắc Ninh Nam 6,73 8 7 8 6,76 Trung bình Kh 1347 /TNC A176947 1346 /CCTC A 108596
46 Nguyễn Vn on 05/01/1989 Hải Dng Nam 6,14 7 7 9 6,20 Trung bình Kh 1348 /TNC A176948 1347 /CCTC A 108597
47 Mai Vn Giang 22/1/1990 H Nam Nam 6,81 8 7 9 6,85 Trung bình Kh 1349 /TNC A176949 1348 /CCTC A 108598
48 H Mạnh Ho 26/1/1989 Tuyn Quang Nam 6,41 8 7 8 6,44 Trung bình Kh 1350 /TNC A176950 1349 /CCTC A 108599
49 Nguyễn Ngọc Hải 25/10/1989 Ninh Bình Nam 6,11 7 7 6 6,12 Trung bình Kh 1351 /TNC A176951 1350 /CCTC A 108600
50 on Hồng Hải 28/9/1988 Quảng Ninh Nam 6,46 8 7 8 6,50 Trung bình Kh 1352 /TNC A176952 1351 /CCTC A 108601
51 inh Thanh Hồng 18/8/1990 Ninh Bình Nam 6,64 6 7 8 6,67 Trung bình Kh 1353 /TNC A176953 1352 /CCTC A 108602
52 Ng Vn Hng 05/05/1988 H Nội Nam 6,25 5 7 8 6,29 Trung bình Kh 1354 /TNC A176954 1353 /CCTC A 108603
53 Trần ng Huy 14/9/1988 H Nội Nam 6,73 7 7 7 6,73 Trung bình Kh 1355 /TNC A176955 1354 /CCTC A 108604
54 Nguyễn Vn Khnh 20/11/1989 Nghệ An Nam 6,46 5 8 9 6,52 Trung bình Kh 1356 /TNC A176956 1355 /CCTC A 108605
55 Trần Vn Khải 09/11/1990 Bắc Giang Nam 6,27 7 9 8 6,34 Trung bình Kh 1357 /TNC A176957 1356 /CCTC A 108606
56 Bi Anh Kin 15/12/1990 H Nội Nam 6,08 5 7 5 6,07 Trung bình Kh 1358 /TNC A176958 1357 /CCTC A 108607
57 Phạm Vn Kin 02/02/1990 Yn Bi Nam 7,10 8 9 9 7,16 Kh 1359 /TNC A176959 1358 /CCTC A 108608
58 Trần Vn Kin 13/10/1988 Nam ịnh Nam 6,23 6 7 8 6,27 Trung bình Kh 1360 /TNC A176960 1359 /CCTC A 108609
59 Nguyễn Trung Kin 12/07/1990 Thi Bình Nam 6,27 7 7 8 6,31 Trung bình Kh 1361 /TNC A176961 1360 /CCTC A 108610
60 ỗ Hồng Kỳ 10/02/1990 Hng Yn Nam 6,29 5 5 8 6,31 Trung bình Kh 1362 /TNC A176962 1361 /CCTC A 108611
61 Vũ Xun Lm 08/11/1990 H Nội Nam 6,59 5 8 7 6,62 Trung bình Kh 1363 /TNC A176963 1362 /CCTC A 108612
62 L ình Lợi 05/04/1987 Thanh Ha Nam 5,61 6 8 6 5,64 Trung bình 1364 /TNC A176964 1363 /CCTC A 108613
63 Nguyễn ức Long 20/1/1990 H Nội Nam 6,55 8 7 9 6,60 Trung bình Kh 1365 /TNC A176965 1364 /CCTC A 108614
64 Nguyễn Vn Long 16/10/1988 Hải Dng Nam 5,84 5 9 8 5,92 Trung bình 1366 /TNC A176966 1365 /CCTC A 108615
65 Trần Tiến Mạnh 02/07/1989 H Nội Nam 6,19 7 6 5 6,17 Trung bình Kh 1367 /TNC A176967 1366 /CCTC A 108616
66 Nguyễn Thế Mạnh 18/1/1990 H Nội Nam 6,16 6 7 7 6,19 Trung bình Kh 1368 /TNC A176968 1367 /CCTC A 108617
67 Bi Vn Mạnh 10/02/1989 Hải Dng Nam 6,08 6 9 7 6,14 Trung bình Kh 1369 /TNC A176969 1368 /CCTC A 108618
68 Ng Vn Quảng 10/09/1990 Bắc Giang Nam 6,57 5 7 7 6,58 Trung bình Kh 1370 /TNC A176970 1369 /CCTC A 108619
69 Trần Vn Quyết 13/7/1989 Nam ịnh Nam 6,43 7 8 8 6,48 Trung bình Kh 1371 /TNC A176971 1370 /CCTC A 108620
70 Tạ Hữu Ti 15/9/1990 Nghệ An Nam 6,36 5 8 8 6,41 Trung bình Kh 1372 /TNC A176972 1371 /CCTC A 108621
71 Phạm ắc Tấn 07/10/1990 H Nội Nam 6,18 5 6 8 6,21 Trung bình Kh 1373 /TNC A176973 1372 /CCTC A 108622
72 Dng Vn Thắng 09/05/1990 H Nội Nam 6,87 6 6 9 6,90 Trung bình Kh 1374 /TNC A176974 1373 /CCTC A 108623
73 Nguyễn Quang Thiện 20/9/1985 H Nội Nam 6,38 7 6 9 6,42 Trung bình Kh 1375 /TNC A176975 1374 /CCTC A 108624
74 Dng Quang Thịnh 16/1/1990 Thi Bình Nam 7,12 8 6 9 7,15 Kh 1376 /TNC A176976 1375 /CCTC A 108625
75 on Duy Anh 11/02/1990 Hng Yn Nam 7,22 7 9 8 7,26 Kh 1377 /TNC A176977 1376 /CCTC A 108626
76 Nguyễn Vn Bình 19/10/1989 Bắc Ninh Nam 7,47 6 8 9 7,51 Kh 1378 /TNC A176978 1377 /CCTC A 108627
77 L Thnh Cng 09/10/1990 H Nội Nam 7,10 8 8 8 7,13 Kh 1379 /TNC A176979 1378 /CCTC A 108628
78 Phng Cng Dũng 09/01/1990 H Nội Nam 6,89 5 9 9 6,95 Trung bình Kh 1380 /TNC A176980 1379 /CCTC A 108629
79 Trần Anh Dũng 06/06/1989 H Bắc Nam 6,29 6 6 8 6,32 Trung bình Kh 1381 /TNC A176981 1380 /CCTC A 108630
80 L Vn Dựng 11/03/1990 H Nội Nam 6,50 7 6 7 6,50 Trung bình Kh 1382 /TNC A176982 1381 /CCTC A 108631
81 o Vn Duy 19/9/1990 Nam ịnh Nam 6,71 7 7 9 6,75 Trung bình Kh 1383 /TNC A176983 1382 /CCTC A 108632
82 Vũ Quốc ạt 03/08/1990 H Nội Nam 6,69 8 8 8 6,73 Trung bình Kh 1384 /TNC A176984 1383 /CCTC A 108633
83 ặng Ngọc ức 19/2/1989 Thanh Ha Nam 5,93 5 8 9 6,01 Trung bình Kh 1385 /TNC A176985 1384 /CCTC A 108634
84 ậu Trần Hải 17/5/1989 Bắc Giang Nam 6,63 5 7 8 6,66 Trung bình Kh 1386 /TNC A176986 1385 /CCTC A 108635
85 Vũ Hồng Hải 16/6/1989 Hòa Bình Nam 6,17 7 7 7 6,20 Trung bình Kh 1387 /TNC A176987 1386 /CCTC A 108636
86 L Vn Hạnh 20/10/1989 Nghệ An Nam 6,41 7 8 8 6,45 Trung bình Kh 1388 /TNC A176988 1387 /CCTC A 108637
87 L Quang Hiếu 20/1/1989 Nam ịnh Nam 6,63 5 7 8 6,66 Trung bình Kh 1389 /TNC A176989 1388 /CCTC A 108638
88 Trần Thị Hồng Hoa 28/11/1989 H Nội Nữ 6,84 6 9 9 6,90 Trung bình Kh 1390 /TNC A176990 1389 /CCTC A 108639
89 L Thị Hoa 24/4/1990 H Nội Nữ 7,21 8 10 9 7,28 Kh 1391 /TNC A176991 1390 /CCTC A 108640
90 Vũ Xun Kin 14/8/1990 Nam ịnh Nam 7,01 6 7 10 7,07 Kh 1392 /TNC A176992 1391 /CCTC A 108641
91 Trần Thanh Lng 10/02/1989 H Nội Nam 6,61 5 6 7 6,61 Trung bình Kh 1393 /TNC A176993 1392 /CCTC A 108642
92 Vũ Quý Linh 30/5/1989 Nam ịnh Nam 6,13 7 5 7 6,13 Trung bình Kh 1394 /TNC A176994 1393 /CCTC A 108643
93 Nguyễn Thanh Long 17/2/1990 Hng Yn Nam 6,96 5 7 9 7,00 Kh 1395 /TNC A176995 1394 /CCTC A 108644
94 Nguyễn Ngọc Minh 19/1/1989 H Nội Nam 6,23 5 5 6 6,21 Trung bình Kh 1396 /TNC A176996 1395 /CCTC A 108645
95 Bi Duy Nam 29/9/1989 H Nội Nam 6,39 5 8 8 6,44 Trung bình Kh 1397 /TNC A176997 1396 /CCTC A 108646
96 Nguyễn Vn Ngọc 20/8/1988 Thanh Ha Nam 6,66 5 6 7 6,66 Trung bình Kh 1398 /TNC A176998 1397 /CCTC A 108647
97 Nguyễn ình Quyền 22/11/1989 H Nội Nam 6,48 5 7 9 6,53 Trung bình Kh 1399 /TNC A176999 1398 /CCTC A 108648
98 Nguyễn Danh Quyết 22/8/1990 H Nội Nam 6,78 5 7 7 6,79 Trung bình Kh 1400 /TNC A177000 1399 /CCTC A 108649
99 Hong Ngọc Sn 25/3/1990 H Nội Nam 7,18 9 9 9 7,23 Kh 1401 /TNC A177001 1400 /CCTC A 108650
100 L Vn Thực 08/05/1990 Ninh Bình Nam 6,34 5 7 9 6,40 Trung bình Kh 1402 /TNC A177002 1401 /CCTC A 108651
101 Ng Xun Tng 10/07/1989 H Nội Nam 6,70 5 6 7 6,70 Trung bình Kh 1403 /TNC A177003 1402 /CCTC A 108652
102 Vũ Thanh Tng 11/08/1990 Bắc Ninh Nam 6,31 7 7 9 6,37 Trung bình Kh 1404 /TNC A177004 1403 /CCTC A 108653
103 Nguyễn Duy Tng 23/2/1989 Vĩnh Phc Nam 6,66 6 7 8 6,69 Trung bình Kh 1405 /TNC A177005 1404 /CCTC A 108654
104 m Vn T 05/06/1990 H Nội Nam 6,70 6 8 9 6,76 Trung bình Kh 1406 /TNC A177006 1405 /CCTC A 108655
105 Nguyễn Mạnh T 20/1/1990 Yn Bi Nam 6,48 5 7 9 6,54 Trung bình Kh 1407 /TNC A177007 1406 /CCTC A 108656
106 on Anh T 18/12/1988 H Tĩnh Nam 6,09 5 8 9 6,17 Trung bình Kh 1408 /TNC A177008 1407 /CCTC A 108657
107 Dng Thnh Trung 28/3/1990 iện Bin Nam 6,60 5 6 8 6,62 Trung bình Kh 1409 /TNC A177009 1408 /CCTC A 108658
108 Nguyễn Vn Tuấn 23/8/1989 H Nội Nam 6,53 7 7 9 6,58 Trung bình Kh 1410 /TNC A177010 1409 /CCTC A 108659
109 Hứa Vn Yn 17/9/1990 Lạng Sn Nam 6,36 5 5 7 6,35 Trung bình Kh 1411 /TNC A177011 1410 /CCTC A 108660
110 Khuất Duy Cờng 18/5/1990 H Nội Nam 7,05 7 9 8 7,09 Kh 1412 /TNC A177012 1411 /CCTC A 108661
111 Phạm Anh Dũng 10/01/1988 H Nội Nam 6,59 5 8 8 6,64 Trung bình Kh 1413 /TNC A177013 1412 /CCTC A 108662
112 Nguyễn Vn Dũng 23/9/1989 H Nội Nam 6,66 5 7 8 6,69 Trung bình Kh 1414 /TNC A177014 1413 /CCTC A 108663
113 Nguyễn Vn Duy 06/07/1989 Nam ịnh Nam 6,17 5 6 7 6,18 Trung bình Kh 1415 /TNC A177015 1414 /CCTC A 108664
114 ặng Quang ạo 19/6/1989 Ninh Bình Nam 6,93 6 8 7 6,94 Trung bình Kh 1416 /TNC A177016 1415 /CCTC A 108665
115 Trần Vn Giang 05/11/1989 Nam ịnh Nam 6,56 7 7 9 6,61 Trung bình Kh 1417 /TNC A177017 1416 /CCTC A 108666
116 Nguyễn Vn Hình 24/6/1990 H Nội Nam 6,65 6 6 7 6,65 Trung bình Kh 1418 /TNC A177018 1417 /CCTC A 108667
117 Phạm Tuấn Hiếu 18/9/1988 H Ty Nam 6,20 6 6 8 6,23 Trung bình Kh 1419 /TNC A177019 1418 /CCTC A 108668
118 Trịnh Mạnh Hng 03/04/1990 Ninh Bình Nam 6,81 7 8 8 6,85 Trung bình Kh 1420 /TNC A177020 1419 /CCTC A 108669
119 Mai Tng Khng 02/10/1988 Nam ịnh Nam 6,44 5 8 7 6,47 Trung bình Kh 1421 /TNC A177021 1420 /CCTC A 108670
120 on Vn Khởi 22/2/1990 Nam ịnh Nam 7,19 5 9 8 7,23 Kh 1422 /TNC A177022 1421 /CCTC A 108671
121 Nguyễn Hồng Ln 09/07/1989 H Nội Nam 6,36 7 6 7 6,37 Trung bình Kh 1423 /TNC A177023 1422 /CCTC A 108672
122 ỗ Xun Lim 01/11/89 Nam ịnh Nam 6,20 5 6 5 6,18 Trung bình Kh 1424 /TNC A177024 1423 /CCTC A 108673
123 Lý Ngọc Linh 19/6/1990 H Nội Nam 7,15 7 7 7 7,15 Kh 1425 /TNC A 177248 1424 /CCTC A 108674
124 ỗ Tiến Mạnh 12/12/1990 Hòa Bình Nam 6,25 5 9 8 6,31 Trung bình Kh 1426 /TNC A177026 1425 /CCTC A 108675
125 Nguyễn Thị Na 15/5/1990 Bắc Ninh Nữ 7,42 8 9 8 7,45 Kh 1427 /TNC A177027 1426 /CCTC A 108676
126 Nguyễn Vn Nam 10/08/1990 Bắc Giang Nam 6,29 6 7 8 6,33 Trung bình Kh 1428 /TNC A177028 1427 /CCTC A 108677
127 Phạm ình Nam 27/8/1990 Bắc Ninh Nam 6,77 6 9 8 6,82 Trung bình Kh 1429 /TNC A177029 1428 /CCTC A 108678
128 Bi Thanh Phc 04/05/1990 Hng Yn Nam 6,63 6 9 8 6,68 Trung bình Kh 1430 /TNC A177030 1429 /CCTC A 108679
129 Hong Hữu Quyết 10/10/1990 Thanh Ha Nam 6,58 5 6 8 6,60 Trung bình Kh 1431 /TNC A177031 1430 /CCTC A 108680
130 Lu Mạnh Sn 06/01/1988 Lạng Sn Nam 6,31 5 7 8 6,35 Trung bình Kh 1432 /TNC A177032 1431 /CCTC A 108681
131 Nguyễn Trọng Tình 11/10/1989 Nghệ An Nam 6,25 7 5 9 6,29 Trung bình Kh 1433 /TNC A177033 1432 /CCTC A 108682
132 L Thnh Tm 21/11/1989 Ninh Bình Nam 6,05 6 7 8 6,09 Trung bình Kh 1434 /TNC A177034 1433 /CCTC A 108683
133 Nguyễn Trung Thnh 28/7/1990 H Nội Nam 6,69 5 7 8 6,71 Trung bình Kh 1435 /TNC A177035 1434 /CCTC A 108684
134 Nguyễn ức Thnh 28/11/1989 Nghệ An Nam 6,34 5 8 9 6,41 Trung bình Kh 1436 /TNC A177036 1435 /CCTC A 108685
135 Vng Duy Thạo 15/10/1990 H Nội Nam 6,59 8 8 8 6,63 Trung bình Kh 1437 /TNC A177037 1436 /CCTC A 108686
136 Dng Xun Thuỷ 07/04/1988 H Nội Nam 6,52 5 7 7 6,53 Trung bình Kh 1438 /TNC A177038 1437 /CCTC A 108687
137 Lng Mạnh Tng 26/7/1989 H Nội Nam 6,73 7 7 7 6,73 Trung bình Kh 1439 /TNC A177039 1438 /CCTC A 108688
138 Mai Vn Tng 29/12/1989 Thi Bình Nam 6,60 6 7 7 6,61 Trung bình Kh 1440 /TNC A177040 1439 /CCTC A 108689
139 Nguyễn Anh Tng 19/3/1989 Sn La Nam 6,03 5 5 7 6,03 Trung bình Kh 1441 /TNC A177041 1440 /CCTC A 108690
140 Vũ Huy Tiến 09/03/1990 H Nội Nam 6,35 6 7 9 6,40 Trung bình Kh 1442 /TNC A177042 1441 /CCTC A 108691
141 Cao Sỹ Ton 11/09/1989 Nghệ An Nam 6,69 5 7 8 6,72 Trung bình Kh 1443 /TNC A177043 1442 /CCTC A 108692
142 Trần Vn Trờng 23/7/1988 Hải Phòng Nam 6,02 5 6 7 6,04 Trung bình Kh 1444 /TNC A177044 1443 /CCTC A 108693
143 ỗ Quang Trung 16/10/1989 Tuyn Quang Nam 6,33 6 7 10 6,41 Trung bình Kh 1445 /TNC A177045 1444 /CCTC A 108694
144 ỗ Vn Tuấn 31/12/1990 H Nội Nam 6,61 6 7 9 6,66 Trung bình Kh 1446 /TNC A177046 1445 /CCTC A 108695
145 inh Quốc Tuấn 04/08/1987 Ninh Bình Nam 7,62 7 6 9 7,63 Kh 1447 /TNC A177047 1446 /CCTC A 108696
146 Hong Minh Tuấn 08/03/1990 Hòa Bình Nam 6,09 5 7 8 6,14 Trung bình Kh 1448 /TNC A177048 1447 /CCTC A 108697
147 Nguyễn Vn Tuấn 13/2/1990 Ninh Bình Nam 6,35 5 6 8 6,37 Trung bình Kh 1449 /TNC A177049 1448 /CCTC A 108698
148 Lều Thế Vợng 18/5/1990 H Ty Nam 6,68 7 7 7 6,69 Trung bình Kh 1450 /TNC A177050 1449 /CCTC A 108699
149 Nguyễn Quang Vinh 17/7/1990 H Nội Nam 6,35 6 7 7 6,37 Trung bình Kh 1451 /TNC A177051 1450 /CCTC A 108700
150 Dng Vn Kha 22/10/1989 H Nam Nam 6,31 6 7 7 6,33 Trung bình Kh 1452 /TNC A177052 1451 /CCTC A 108701
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT XY DỰNG, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2011
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 100A/2012/Q-CCHN NGY 07 THNG 8 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Lu Vn An 04/04/1989 Bắc Ninh Nam 5,67 5 6 8 5,71 Trung bình 2206 /TNC A 403261 2204 /CCTC A 244790
2 Nguyễn Vn Hai 01/07/90 Bắc Giang Nam 5,70 5 7 8 5,76 Trung bình 2207 /TNC A 403262 2205 /CCTC A 244791
3 Lng Hng Long 26/10/1990 Ph Thọ Nam 6,03 5 8 6 6,06 Trung bình Kh 2208 /TNC A 403263 2206 /CCTC A 244792
4 Nguyễn Hữu Nhật 27/4/1989 Hng Yn Nam 6,31 5 9 9 6,39 Trung bình Kh 2209 /TNC A 403264 2207 /CCTC A 244793
5 Nguyễn Hữu Hong 09/02/1990 Thanh Ho Nam 5,88 5 6 7 5,90 Trung bình 2210 /TNC A 403265 2208 /CCTC A 244794
6 Vũ Minh ức 11/03/1990 Nam ịnh Nam 6,24 5 6 8 6,27 Trung bình Kh 2215 /TNC A 436360 2213 /CCTC A 265514
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI  
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT XY DỰNG, KHA HỌC: 2008-2011, NM TỐT NGHIỆP: 2012
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 93/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Xun Dũng 09/07/1986 Nam ịnh Nam 5,90 6 8 6 5,92 Trung bình 2222 /TNC B 123269 2220 /CCTC A 403005
2 Nguyễn ình Kha 07/12/1989 Thi Bình Nam 5,93 6 6 7 5,95 Trung bình 2223 /TNC B 123270 2221 /CCTC A 403006