ỦY BAN NHN DN THNH PHH NỘI

TRỜNG CAO ẲNG CỘNG ỒNG H NỘI

DANH SCH SINH VIN HỆ CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP

NGNH CNKT XY DỰNG, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2012

HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 100/2012/Q-CCHN NGY 07 THNG 8 NM 2012, NGY CẤP 29/8/2012

 

TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 L Vn An 26/6/1991 Thanh Ho Nam 7,00 5 5 8 6,99 Trung bình Kh

2009

/TNC A 403063 2007 /CCTC A 244593
2 Vũ ình Anh 17/11/1990 Hải Dng Nam 6,49 5 7 8 6,53 Trung bình Kh 2010 /TNC A 403064 2008 /CCTC A 244594
3 Tạ Vn Anh 15/9/1991 Thanh Ho Nam 6,97 7 8 9 7,03 Kh 2011 /TNC A 403065 2009 /CCTC A 244595
4 Nguyễn Vn Chiến 26/8/1991 H Nội Nam 6,88 6 5 9 6,90 Trung bình Kh 2012 /TNC A 403066 2010 /CCTC A 244596
5 L ức Dng 15/2/1990 Ph Thọ Nam 6,50 6 8 9 6,56 Trung bình Kh 2013 /TNC A 403067 2011 /CCTC A 244597
6 Kiều Cao Dng 22/7/1991 H Nội Nam 6,80 5 6 6 6,78 Trung bình Kh 2014 /TNC A 403068 2012 /CCTC A 244598
7 Nguyễn Vn Duyệt 5/7/1990 H Nội Nam 6,63 6 7 7 6,64 Trung bình Kh 2015 /TNC A 403069 2013 /CCTC A 244599
8 Lu Quốc ạt 1/11/1991 Vĩnh Phc Nam 6,85 7 6 10 6,90 Trung bình Kh 2016 /TNC A 403070 2014 /CCTC A 244600
9 Phan Ngọc H 16/4/1991 H Nội N 7,26 5 7 9 7,29 Kh 2017 /TNC A 403071 2015 /CCTC A 244601
10 ống Minh Hải 26/9/1991 H Nội Nam 6,50 5 5 7 6,49 Trung bình Kh 2018 /TNC A 403072 2016 /CCTC A 244602
11 Nguyễn Viết Hảo 15/3/1991 H Nội Nam 6,56 6 6 8 6,58 Trung bình Kh 2019 /TNC A 403073 2017 /CCTC A 244603
12 Hong Anh Hng 10/6/1990 Nghệ An Nam 6,73 7 6 8 6,74 Trung bình Kh 2020 /TNC A 403074 2018 /CCTC A 244604
13 Trọng Thế Hiển 20/6/1991 Bắc Ninh Nam 7,19 7 6 8 7,19 Kh 2021 /TNC A 403075 2019 /CCTC A 244605
14 Nguyễn Vn Hiệp 10/8/1991 Hải Dng Nam 6,69 6 9 8 6,75 Trung bình Kh 2022 /TNC A 403076 2020 /CCTC A 244606
15 T Trung Hiếu 24/5/1991 iện Bin Nam 6,46 7 7 9 6,52 Trung bình Kh 2023 /TNC A 403077 2021 /CCTC A 244607
16 Trng Vn Huỳnh 2/9/1990 H Nội Nam 7,18 7 6 8 7,18 Kh 2024 /TNC A 403078 2022 /CCTC A 244608
17 ỗ Quang Huy 13/10/1990 H Nội Nam 7,08 6 7 9 7,11 Kh 2025 /TNC A 403079 2023 /CCTC A 244609
18 Bi Trọng Huy 6/8/1991 H Nội Nam 6,78 7 6 8 6,80 Trung bình Kh 2026 /TNC A 403080 2024 /CCTC A 244610
19 L Ph Lộc 16/11/1991 H Nội Nam 6,41 5 5 7 6,40 Trung bình Kh 2027 /TNC A 403081 2025 /CCTC A 244611
20 ỗ Vn Mạnh 7/2/1991 H Nội Nam 6,43 5 6 8 6,46 Trung bình Kh 2028 /TNC A 403082 2026 /CCTC A 244612
21 Nguyễn Duy Nam 18/6/1990 H Nội Nam 6,65 5 6 9 6,69 Trung bình Kh 2029 /TNC A 403083 2027 /CCTC A 244613
22 Nguyễn ình Nghĩa 20/4/1991 H Nội Nam 6,54 7 6 8 6,56 Trung bình Kh 2030 /TNC A 403084 2028 /CCTC A 244614
23 Hong Phan 18/6/1991 Nghệ An Nam 7,13 5 7 8 7,15 Kh 2031 /TNC A 403085 2029 /CCTC A 244615
24 Nguyễn Thi Sỹ 8/10/1991 Thanh Ho Nam 6,66 6 7 9 6,71 Trung bình Kh 2032 /TNC A 403086 2030 /CCTC A 244616
25 Nguyễn Quang Tm 9/9/1991 Bắc Giang Nam 6,55 5 7 9 6,60 Trung bình Kh 2033 /TNC A 403087 2031 /CCTC A 244617
26 Trần Thị Phng Thanh 30/6/1991 Nam ịnh N 6,90 5 8 7 6,91 Trung bình Kh 2034 /TNC A 403088 2032 /CCTC A 244618
27 Nguyễn Quang T 30/3/1991 Vĩnh Phc Nam 6,76 7 9 9 6,83 Trung bình Kh 2035 /TNC A 403089 2033 /CCTC A 244619
28 Phạm Huy Ton 4/12/1991 H Nội Nam 6,75 6 9 8 6,80 Trung bình Kh 2036 /TNC A 403090 2034 /CCTC A 244620
29 ặng Thị Trang 11/10/1991 Hng Yn N 7,66 7 10 9 7,72 Kh 2037 /TNC A 403091 2035 /CCTC A 244621
30 L Quang Trung 30/4/1991 H Nội Nam 6,31 6 9 8 6,38 Trung bình Kh 2038 /TNC A 403092 2036 /CCTC A 244622
31 Trần Huy Vin 6/9/1991 Hải Dng Nam 7,14 6 9 8 7,18 Kh 2039 /TNC A 403093 2037 /CCTC A 244623
32 Vũ Trọng Việt 16/5/1991 Thi Bình Nam 6,29 5 8 8 6,34 Trung bình Kh 2040 /TNC A 403094 2038 /CCTC A 244624
33 inh Quang 20/7/1991 H Nội Nam 6,78 5 9 8 6,84 Trung bình Kh 2041 /TNC A 403095 2039 /CCTC A 244625
34 Nguyễn Tuấn Anh 20/1/1991 H Nội Nam 7,10 7 6 8 7,10 Kh 2042 /TNC A 403096 2040 /CCTC A 244626
35 Nguyễn Vn Bắc 30/5/1991 Ph Thọ Nam 7,31 7 7 8 7,32 Kh 2043 /TNC A 403097 2041 /CCTC A 244627
36 Doãn Hong Duy 8/11/1991 H Nội Nam 6,99 6 5 8 6,98 Trung bình Kh 2044 /TNC A 403098 2042 /CCTC A 244628
37 Nguyễn Vn ng 6/7/1991 H Tĩnh Nam 6,49 6 6 9 6,53 Trung bình Kh 2045 /TNC A 403099 2043 /CCTC A 244629
38 Bi Quang Hinh 7/12/1989 Hải Dng Nam 6,99 7 6 7 6,98 Trung bình Kh 2046 /TNC A 403100 2044 /CCTC A 244630
39 ỗ Việt Hng 9/3/1991 Quảng Bình Nam 6,90 7 6 9 6,93 Trung bình Kh 2047 /TNC A 403101 2045 /CCTC A 244631
40 Bi Trọng Hon 22/11/1991 H Nội Nam 6,34 5 6 6 6,33 Trung bình Kh 2048 /TNC A 403102 2046 /CCTC A 244632
41 Trần Viết Trung Kin 31/10/1991 Thi Bình Nam 6,72 7 6 8 6,73 Trung bình Kh 2049 /TNC A 403103 2047 /CCTC A 244633
42 Tạ Vn Long 6/11/1991 Vĩnh Phc Nam 6,65 7 6 8 6,66 Trung bình Kh 2050 /TNC A 403104 2048 /CCTC A 244634
43 Phạm Cng 28/3/1990 Nam ịnh Nam 6,93 7 5 7 6,91 Trung bình Kh 2051 /TNC A 403105 2049 /CCTC A 244635
44 Cao Anh Ngọc 17/8/1990 Nghệ An Nam 6,52 5 7 8 6,55 Trung bình Kh 2052 /TNC A 403106 2050 /CCTC A 244636
45 Nguyễn Vn Nhất 6/8/1991 H Nội Nam 6,59 5 7 9 6,64 Trung bình Kh 2053 /TNC A 403107 2051 /CCTC A 244637
46 Trần Vn Tn 15/7/1991 H Nội Nam 7,08 6 7 9 7,12 Kh 2054 /TNC A 403108 2052 /CCTC A 244638
47 Trần Quốc Th 6/3/1991 Bắc Ninh Nam 7,39 6 7 9 7,42 Kh 2055 /TNC A 403109 2053 /CCTC A 244639
48 Hong Minh Thắng 15/5/1991 H Nội Nam 7,31 6 8 9 7,35 Kh 2056 /TNC A 403110 2054 /CCTC A 244640
49 Nhn ức Thắng 9/12/1989 H Nội Nam 7,04 5 7 9 7,08 Kh 2057 /TNC A 403111 2055 /CCTC A 244641
50 Nguyễn ức Trung 1/4/1989 Thi Bình Nam 6,69 7 9 8 6,75 Trung bình Kh 2058 /TNC A 403112 2056 /CCTC A 244642
51 Mai Vn nh 1/3/1991 Thanh Ho Nam 6,14 5 7 8 6,19 Trung bình Kh 2059 /TNC A 403113 2057 /CCTC A 244643
52 Nguyễn Nh An 20/9/1991 Thanh Ho Nam 7,27 7 7 10 7,32 Kh 2060 /TNC A 403114 2058 /CCTC A 244644
53 Dìu Vn Cờng 23/12/1990 Tuyn Quang Nam 6,86 6 5 9 6,88 Trung bình Kh 2061 /TNC A 403115 2059 /CCTC A 244645
54 Nguyễn Vn Cờng 28/3/1990 Lai Chu Nam 6,18 5 6 10 6,25 Trung bình Kh 2062 /TNC A 403116 2060 /CCTC A 244646
55 Trịnh Vn Dng 25/4/1991 H Nội Nam 6,37 6 6 8 6,40 Trung bình Kh 2063 /TNC A 403117 2061 /CCTC A 244647
56 ặng Ngọc Dũng 5/10/1990 H Tĩnh Nam 6,35 5 6 9 6,39 Trung bình Kh 2064 /TNC A 403118 2062 /CCTC A 244648
57 Nguyễn Vn Duy 12/4/1991 H Nội Nam 6,49 6 6 9 6,53 Trung bình Kh 2065 /TNC A 403119 2063 /CCTC A 244649
58 Ng Vn ại 20/12/1991 H Nội Nam 6,33 5 6 9 6,38 Trung bình Kh 2066 /TNC A 403120 2064 /CCTC A 244650
59 Nguyễn Lan Hng 15/6/1991 H Nội N 6,92 6 8 9 6,97 Trung bình Kh 2067 /TNC A 403121 2065 /CCTC A 244651
60 Lu Minh Hải 3/12/1986 Vĩnh Phc Nam 6,29 6 6 8 6,32 Trung bình Kh 2068 /TNC A 403122 2066 /CCTC A 244652
61 Nguyễn Thị Hải 3/4/1991 H Nội N 7,14 7 6 8 7,14 Kh 2069 /TNC A 403124 2067 /CCTC A 244653
62 Hong Vn Hải 26/12/1989 Ninh Bình Nam 7,15 6 6 9 7,17 Kh 2070 /TNC A 403125 2068 /CCTC A 244654
63 Vũ Tuấn Hng 25/4/1989 Bắc Giang Nam 6,43 6 7 7 6,45 Trung bình Kh 2071 /TNC A 403126 2069 /CCTC A 244655
64 Kiều Hng 10/2/1991 H Nội Nam 6,05 6 5 9 6,09 Trung bình Kh 2072 /TNC A 403127 2070 /CCTC A 244656
65 Chu Duy Khnh 31/5/1991 H Nội Nam 6,12 5 6 8 6,15 Trung bình Kh 2073 /TNC A 403128 2071 /CCTC A 244657
66 Nguyễn ắc Khnh 11/9/1990 Bắc Ninh Nam 6,52 8 6 9 6,56 Trung bình Kh 2074 /TNC A 403129 2072 /CCTC A 244658
67 Nguyễn Vn Khang 8/10/1990 Bắc Ninh Nam 6,25 7 6 9 6,30 Trung bình Kh 2075 /TNC A 403130 2073 /CCTC A 244659
68 Vũ Thnh Long 29/5/1991 H Nội Nam 6,15 7 6 7 6,16 Trung bình Kh 2076 /TNC A 403131 2074 /CCTC A 244660
69 Nguyễn Duy Mạnh 17/2/1991 H Nội Nam 6,84 8 6 8 6,85 Trung bình Kh 2077 /TNC A 403132 2075 /CCTC A 244661
70 Si Tuấn Ti 22/4/1990 H Nội Nam 6,20 5 7 8 6,24 Trung bình Kh 2078 /TNC A 403133 2076 /CCTC A 244662
71 Thn Vn Thnh 1/10/1991 Bắc Giang Nam 6,82 6 9 8 6,87 Trung bình Kh 2079 /TNC A 403134 2077 /CCTC A 244663
72 Bi Vn 21/3/1989 H Nội Nam 6,78 5 9 7 6,82 Trung bình Kh 2080 /TNC A 403135 2078 /CCTC A 244664
73 Phạm Quang Vinh 26/5/1980 H Nam Nam 7,03 5 9 8 7,07 Kh 2081 /TNC A 403136 2079 /CCTC A 244665
74 Bi ức 27/10/1991 Thi Bình Nam 7,11 5 8 6 7,10 Kh 2082 /TNC A 403137 2080 /CCTC A 244666
75 Nguyễn ắc u 8/3/1988 H Nội Nam 6,61 5 7 9 6,66 Trung bình Kh 2083 /TNC A 403138 2081 /CCTC A 244667
76 L Tuấn Anh 1/3/1989 H Nội Nam 6,54 6 7 9 6,59 Trung bình Kh 2084 /TNC A 403139 2082 /CCTC A 244668
77 Nguyễn Tuấn Anh 13/9/1991 Yn Bi Nam 6,61 5 7 8 6,65 Trung bình Kh 2085 /TNC A 403140 2083 /CCTC A 244669
78 Bi Thế Anh 14/4/1991 H Nội Nam 6,73 7 5 9 6,75 Trung bình Kh 2086 /TNC A 403141 2084 /CCTC A 244670
79 Nguyễn Vn Thanh Bu 6/10/1991 Nghệ An Nam 7,33 7 7 10 7,38 Kh 2087 /TNC A 403142 2085 /CCTC A 244671
80 Trần Thế Cng 29/10/1991 Ph Thọ Nam 6,55 5 6 9 6,59 Trung bình Kh 2088 /TNC A 403143 2086 /CCTC A 244672
81 Nguyễn Vn Diện 9/10/1990 H Nội Nam 6,82 6 6 9 6,85 Trung bình Kh 2089 /TNC A 403144 2087 /CCTC A 244673
82 Trng Quang ại 17/5/1990 Cao Bằng Nam 6,42 7 6 8 6,45 Trung bình Kh 2090 /TNC A 403145 2088 /CCTC A 244674
83 Hong Minh Hun 8/10/1991 Lạng Sn Nam 6,54 7 6 7 6,54 Trung bình Kh 2091 /TNC A 403146 2089 /CCTC A 244675
84 Nguyễn Xun Lộc 26/7/1990 H Nội Nam 6,95 7 6 10 7,00 Kh 2092 /TNC A 403147 2090 /CCTC A 244676
85 Nguyễn Thnh Lun 17/3/1991 Lạng Sn Nam 6,27 5 6 7 6,28 Trung bình Kh 2093 /TNC A 403148 2091 /CCTC A 244677
86 inh Duy Mạnh 29/11/1989 H Nội Nam 6,37 7 5 9 6,40 Trung bình Kh 2094 /TNC A 403149 2092 /CCTC A 244678
87 Nguyễn ng Minh 28/7/1991 Quảng Bình Nam 6,43 5 6 8 6,46 Trung bình Kh 2095 /TNC A 403150 2093 /CCTC A 244679
88 Nguyễn Hữu Nghĩa 24/1/1991 H Nội Nam 6,27 5 7 9 6,33 Trung bình Kh 2096 /TNC A 403151 2094 /CCTC A 244680
89 Trần Vn Sự 5/8/1991 Nam ịnh Nam 6,41 6 5 9 6,44 Trung bình Kh 2097 /TNC A 403152 2095 /CCTC A 244681
90 ặng Trần Tn 29/10/1991 H Nội Nam 6,60 5 7 9 6,65 Trung bình Kh 2098 /TNC A 403153 2096 /CCTC A 244682
91 Dng ình Thng 20/7/1991 H Nội Nam 6,22 5 8 9 6,29 Trung bình Kh 2099 /TNC A 403154 2097 /CCTC A 244683
92 Nguyễn Cng Tng 10/5/1991 H Nội Nam 7,01 5 9 8 7,05 Kh 2100 /TNC A 403155 2098 /CCTC A 244684
93 Nguyễn Thanh Tng 8/12/1990 Thi Nguyn Nam 7,09 6 8 7 7,10 Kh 2101 /TNC A 403156 2099 /CCTC A 244685
94 L ức Tiến 5/1/1991 Thanh Ho Nam 7,30 8 7 9 7,33 Kh 2102 /TNC A 403157 2100 /CCTC A 244686
95 Nguyễn Anh T 25/5/1991 H Nội Nam 6,80 5 9 8 6,85 Trung bình Kh 2103 /TNC A 403158 2101 /CCTC A 244687
96 Thiều ình Trọng 20/11/1990 Thanh Ho Nam 6,90 5 6 9 6,92 Trung bình Kh 2104 /TNC A 403159 2102 /CCTC A 244688
97 Nguyễn Vn Trận 7/4/1990 H Nội Nam 6,62 5 7 8 6,65 Trung bình Kh 2105 /TNC A 403160 2103 /CCTC A 244689
98 L Vn Tn 9/10/1991 Lai Chu Nam 6,63 7 7 8 6,66 Trung bình Kh 2106 /TNC A 403161 2104 /CCTC A 244690
99 Hồ Thanh Vn 26/10/1990 Nghệ An Nam 7,23 5 8 8 7,25 Kh 2107 /TNC A 403162 2105 /CCTC A 244691
100 Bi Quốc Việt 26/3/1990 Thanh Ho Nam 7,41 6 9 8 7,44 Kh 2108 /TNC A 403163 2106 /CCTC A 244692
101 Nguyễn Mạnh Xuyn 6/2/1991 H Nội Nam 6,71 6 9 9 6,78 Trung bình Kh 2109 /TNC A 403164 2107 /CCTC A 244693
ỦY BAN NHN DN TP. H NỘI  
TRỜNG C CỘNG ỒNG H NỘI
DANH SCH SINH VIN CAO ẲNG ỢC CNG NHẬN TỐT NGHIỆP
NGNH CNKT XY DỰNG, KHA HỌC: 2009-2012, NM TỐT NGHIỆP: 2013
HÌNH THỨC O TẠO: CHNH QUI, THEO Q SỐ 94/2013/Q-CCHN NGY 24 THNG 6 NM 2013, NGY CẤP 27/9/2013
TT Họ v tn Ngy sinh Ni sinh Giới tnh iểm TBC 3 nm iểm thi TN Ton kha Bằng TN Chứng chỉ GDTC
KH Mc-LNin Mn c sở Mn CN iểm TBC Xếp loại Số vo sổ Số hiệu Số vo sổ Số hiệu
1 Nguyễn Ngọc Duy 09/05/1991 H Nội Nam 6,32 8 6 9 6,37 Trung bình Kh 2239 /TNC B 123286 2237 /CCTC A 403022
2 L Vn Minh 21/4/1990 H Nội Nam 7,25 7 5 7 7,22 Kh 2240 /TNC B 123287 2238 /CCTC A 403023
3 Phng Anh Minh 19/4/1991 H Nội Nam 6,63 6 6 8 6,65 Trung bình Kh 2241 /TNC B 123288 2239 /CCTC A 403024
4 Nguyễn Mạnh Quyết 17/4/1991 H Nội Nam 6,66 6 6 8 6,68 Trung bình Kh 2242 /TNC B 123289 2240 /CCTC A 403025
5 L Quyết Thắng 08/05/1991 H Tĩnh Nam 6,45 6 7 9 6,51 Trung bình Kh 2243 /TNC B 123290 2241 /CCTC A 403026
6 Nguyễn Vn T 13/6/1991 H Nội Nam 6,56 7 6 7 6,56 Trung bình Kh 2244 /TNC B 123291 2242 /CCTC A 403027
7 Nguyễn Vn Cng 01/10/1991 H Nội Nam 6,85 7 7 8 6,87 Trung bình Kh 2245 /TNC B 123292 2243 /CCTC A 403028
8 Nguyễn Vn ại 03/09/1991 H Nội Nam 7,07 7 6 9 7,09 Kh 2246 /TNC B 123293 2244 /CCTC A 403029
9 Nguyễn ình ạt 04/05/1991 Hải Dng Nam 6,35 5 5 8 6,36 Trung bình Kh 2247 /TNC B 123294 2245 /CCTC A 403030
10 Trịnh Xun Hải 22/10/1991 H Nội Nam 6,74 7 5 8 6,74 Trung bình Kh 2248 /TNC B 128676 2246 /CCTC A 403031
11 Nguyễn Vn Mẫn 04/03/1991 H Nội Nam 6,69 5 5 8 6,70 Trung bình Kh 2249 /TNC B 123296 2247 /CCTC A 403032
12 ỗ ình Minh 16/1/1991 H Nội Nam 6,68 6 6 9 6,72 Trung bình Kh 2250 /TNC B 123297 2248 /CCTC A 403033
13 Nguyễn Thnh Nam 21/12/1991 H Nội Nam 6,21 6 6 8 6,24 Trung bình Kh 2251 /TNC B 123298 2249 /CCTC A 403034
14 Phạm Vn Qun 28/4/1991 H Nam Nam 6,71 5 8 9 6,77 Trung bình Kh 2252 /TNC B 123299 2250 /CCTC A 403035
15 Nguyễn Ph Quang 10/06/1991 H Nội Nam 6,80 6 7 9 6,85 Trung bình Kh 2253 /TNC B 128677 2251 /CCTC A 403036
16 Ph Mạnh Quyết 18/9/1991 H Nội Nam 7,41 7 7 9 7,44 Kh 2254 /TNC B 123301 2252 /CCTC A 403037
17 Trần Vn Sn 28/9/1990 Thi Bình Nam 6,75 5 5 7 6,73 Trung bình Kh 2255 /TNC B 123302 2253 /CCTC A 403038
18 Trần Giang Sn 16/11/1991 H Nội Nam 6,45 6 6 8 6,47 Trung bình Kh 2256 /TNC B 123303 2254 /CCTC A 403039
19 Nguyễn Vn Th 01/04/1989 Thanh Ha Nam 6,71 5 5 9 6,73 Trung bình Kh 2257 /TNC B 123304 2255 /CCTC A 403040
20 Trần Mạnh Xớng 12/03/1989 H Nội Nam 6,39 6 5 7 6,39 Trung bình Kh 2258 /TNC B 123305 2256 /CCTC A 403041
21 Phạm Ngọc Dng 15/2/1991 Thanh Ho Nam 6,84 5 6 9 6,87 Trung bình Kh 2259 /TNC B 123306 2257 /CCTC A 403042
22 Phạm Trờng Giang 22/2/1991 H Nội Nam 6,35 6 6 8 6,38 Trung bình Kh 2260 /TNC B 123307 2258 /CCTC A 403043
23 Vũ Quang Huy 06/05/1991 Lạng Sn Nam 6,38 5 5 7 6,37 Trung bình Kh 2261 /TNC B 123308 2259 /CCTC A 403044
24 Nguyễn Tuấn Long 09/06/1991 H Nội Nam 6,42 6 5 8 6,44 Trung bình Kh 2262 /TNC B 123309 2260 /CCTC A 403045
25 Hong Vn Mạnh 15/10/1989 H Nội Nam 6,50 6 5 8 6,51 Trung bình Kh 2263 /TNC B 128678 2261 /CCTC A 403046
26 inh Vn Ngọc 06/08/1989 H Nội Nam 6,20 6 5 7 6,20 Trung bình Kh 2264 /TNC B 123311 2262 /CCTC A 403047
27 Nguyễn ức Phc 11/08/1991 Bắc Giang Nam 6,50 5 7 9 6,56 Trung bình Kh 2265 /TNC B 123312 2263 /CCTC A 403048
28 Hong ình Quyền 06/05/1991 H Nội Nam 6,68 6 7 9 6,73 Trung bình Kh 2266 /TNC B 123313 2264 /CCTC A 403049
29 Hong Duy Thi 25/9/1991 H Nội Nam 6,65 5 8 8 6,70 Trung bình Kh 2267 /TNC B 123314 2265 /CCTC A 403050
30 Hong ình Tun 20/7/1990 H Nội Nam 6,25 7 5 8 6,27 Trung bình Kh 2268 /TNC B 123315 2266 /CCTC A 403051
31 Nguyễn Khắc Tuấn 02/03/1991 Hải Dng Nam 6,80 5 9 8 6,85 Trung bình Kh 2269 /TNC B 123316 2267 /CCTC A 403052
32 Nguyễn Huy Hong 12/07/1991 H Nội Nam 6,29 5 5 8 6,31 Trung bình Kh 2270 /TNC B 123317 2268 /CCTC A 403053
33 Nguyễn Vn Hng 06/10/1989 Bắc Giang Nam 6,30 6 6 8 6,33 Trung bình Kh 2271 /TNC B 123318 2269 /CCTC A 403054
34 Phng Duy Khng 09/07/1991 Vĩnh Phc Nam 6,35 7 5 7 6,35 Trung bình Kh 2272 /TNC B 123319 2270 /CCTC A 403055
35 Ng Quang Nam 16/4/1991 Bắc Ninh Nam 6,48 5 6 9 6,53 Trung bình Kh 2273 /TNC B 123320 2271 /CCTC A 403056
36 Trịnh Xun Tn 28/10/1990 Thanh Ho Nam 6,43 5 8 8 6,48 Trung bình Kh 2274 /TNC B 128679 2272 /CCTC A 403057
37 Nguyễn Dũng Ti 04/10/1991 Thanh Ho Nam 6,58 6 8 9 6,65 Trung bình Kh 2275 /TNC B 123322 2273 /CCTC A 403058